E LIFE CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH E.LIFE
1
进口笔数
1
出口笔数
$11.4K
进口金额
$6.6K
出口金额
2023-04-18
最近进口
2024-05-31
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901060420 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCBNNW70 |
| 成立日期 | 2019-08-01 |
| 联系地址 | Thôn Trung Lê, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH E.LIFE |
| 企业英文名称 | E.LIFE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Trung Lê, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +84978128268 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 4.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392043 | PVC塑料板材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $11.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $6.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NANJING JINHUIGU INDUSTRIAL TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $11.4K | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HN Verpackungen | 德国 | 1 | $6.6K | 塑料家用制品、塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-18 | 增塑聚氯乙烯板 | NANJING JINHUIGU INDUSTRIAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-04-18 | PVC塑料板材 | NANJING JINHUIGU INDUSTRIAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2023-04-18 | PVC塑料板材 | NANJING JINHUIGU INDUSTRIAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-31 | 塑料家用制品 | HN VERPACKUNGEN | 德国 | $2.0K |
| 2024-05-31 | 塑料家用制品 | HN Verpackungen | 德国 | $4.0K |
| 2024-05-31 | 塑料家用制品 | HN VERPACKUNGEN | 德国 | $415 |
| 2024-05-31 | 塑料家用制品 | HN VERPACKUNGEN | 德国 | $205 |