Viet Trading Electricity Refrigeration Installation Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 制冷设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LắP ĐặT ĐIệN LạNH Kỹ THUậT THươNG MạI VIệT
47
进口笔数
0
出口笔数
$147.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-23
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301189422 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8U2J0F0 |
| 成立日期 | 1995-09-11 |
| 联系地址 | 282 Đường 3/2, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LẮP ĐẶT ĐIỆN LẠNH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET TRADING ELECTRICITY REFRIGERATION INSTALLATION ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 282 Đường 3/2, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842838626600 |
| 邮箱 | info@veevn.com |
| 传真 | +842838626644 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 87.36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841891 | 制冷设备零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 5 | $41.5K |
| 中国 | 14 | $35.5K |
| 意大利 | 3 | $26.4K |
| 德国 | 10 | $15.6K |
| 丹麦 | 2 | $6.4K |
| 捷克 | 1 | $6.1K |
| 美国 | 2 | $4.5K |
| 西班牙 | 2 | $3.6K |
| 荷兰 | 2 | $1.9K |
| 土耳其 | 1 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Bitzer Compressors Indonesia | 印度尼西亚 | 7 | $29.8K | 其他制冷设备、制冷压缩机 |
| Castel Refrigeration (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $15.9K | 阀门龙头、安全阀 |
| Bitzer Kuehlmaschinenbau GmbH | 德国 | 2 | $11.1K | 制冷压缩机、泵及压缩机零件 |
| Anhui Socool Refrigeration Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.6K | 冷藏家具、制冷设备零件 |
| Rehau Behr A | 丹麦 | 2 | $7.9K | 制冷设备零件、其他塑料制品 |
| Temprite Co. | 美国 | 2 | $6.2K | 液体过滤机械、压力测量仪 |
| Maja Maschinenfabrik Hermann Schill GmbH | 德国 | 5 | $4.1K | 食品机械零件、肉类家禽加工机 |
| Tecnicas Ambientales del Centro S.L. | 西班牙 | 2 | $3.6K | 钢制气罐、气体过滤机械 |
| Frigocon Industria de Frio e Congelacao S.A. | 葡萄牙 | 2 | $1.7K | 冷藏家具、制冷设备零件 |
| Eliwell France | 法国 | 2 | $1.0K | 压力测量仪、液体气体测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 冷藏家具 | ANHUI SOCOOL REFRIGERATION CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-11-10 | 电力控制板 | Maja Maschinenfabrik Hermann Schill GmbH | 德国 | $244 |
| 2025-07-25 | 液体过滤机械 | TEMPRITE CO | 美国 | $73 |
| 2025-07-23 | 其他塑料制品 | DAGARD | 法国 | $6 |
| 2025-07-23 | 其他钢铁结构体 | DAGARD | 法国 | $29 |
| 2025-07-23 | 金属建筑配件 | DAGARD | 法国 | $6 |
| 2025-07-23 | 其他钢铁结构体 | DAGARD | 法国 | $23 |
| 2025-07-23 | 其他钢铁结构体 | DAGARD | 法国 | $11 |
| 2025-07-23 | 铝制结构体及部件 | DAGARD | 法国 | $6 |
| 2025-07-23 | 其他塑料制品 | DAGARD | 法国 | $34 |