BTH VIET NAM EQUIPMENT & TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Và CôNG NGHệ BTH VIệT NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$9.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-30
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107978930 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXGB9HA8 |
| 成立日期 | 2017-08-29 |
| 联系地址 | Thôn Lai Xá, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ BTH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BTH VIET NAM EQUIPMENT AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4940 - Vận tải đường ống 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 02466609779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $4.3K |
| 美国 | 1 | $3.4K |
| 印度 | 1 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANGHAI LIANCHENG (GROUP) CO LTD | 中国 | 1 | $4.0K | 泵零件、其他离心泵 |
| NATIONAL ENGINEERING PRODUCTS | 美国 | 1 | $3.4K | 其他胶粘剂 |
| KALPA ELECTRIKAL PRIVATE LTD | 印度 | 1 | $1.9K | 1kVA以下变压器、变压器零件 |
| HEYDAY HONG KONG INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国香港 | 1 | $291 | 非棉针织背心、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-30 | 其他胶粘剂 | NATIONAL ENGINEERING PRODUCTS | 美国 | $2.3K |
| 2025-10-30 | 其他胶粘剂 | NATIONAL ENGINEERING PRODUCTS | 美国 | $1.0K |
| 2025-07-07 | 其他电气设备 | HEYDAY HONG KONG INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $291 |
| 2024-06-19 | 泵零件 | SHANGHAI LIANCHENG (GROUP) CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-06-19 | 垫片套装 | SHANGHAI LIANCHENG (GROUP) CO LTD | 中国 | $100 |
| 2024-06-19 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI LIANCHENG (GROUP) CO LTD | 中国 | $718 |
| 2024-06-19 | 泵零件 | SHANGHAI LIANCHENG (GROUP) CO LTD | 中国 | $400 |
| 2023-06-06 | 小功率变压器 | KALPA ELECTRIKAL PRIVATE LTD | 印度 | $955 |
| 2023-06-06 | 小功率变压器 | KALPA ELECTRIKAL PRIVATE LTD | 印度 | $930 |