CHUNG THIEN VIET NAM TRADING SERVICE IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 非自动电弧焊机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Chung Thiên Việt Nam
30
进口笔数
0
出口笔数
$2.42M
进口金额
$0
出口金额
2025-01-02
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313662481 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2PPJ5V0 |
| 成立日期 | 2016-02-25 |
| 联系地址 | Thửa đất số 125, Tờ bản đồ số 21, Khu phố 2, Phường Tân Định, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU CHUNG THIÊN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CHUNG THIEN VIET NAM TRADING SERVICE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 125, Tờ bản đồ số 21, Khu phố 2, Phường Hòa Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02742461328 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 831190 | 焊接材料 |
| 851519 | 其他钎焊机 |
| 900190 | 未装配光学元件 |
| 820231 | 钢制圆锯片 |
| 851511 | 焊接设备 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 845640 | 等离子弧机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $2.42M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN ZHONGTIAN WELDING TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 26 | $2.34M | 非自动电弧焊机、焊接机零件 |
| TAIZHOU TENGSHI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 3 | $47.7K | 喷砂机、便携喷雾器 |
| MEIZHOU GUANGHAN TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $33.9K | 非自动电弧焊机、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-02 | 焊接材料 | SHENZHEN ZHONGTIAN WELDING TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $285 |
| 2025-01-02 | 焊接机零件 | SHENZHEN ZHONGTIAN WELDING TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $152 |
| 2025-01-02 | 焊接材料 | SHENZHEN ZHONGTIAN WELDING TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $378 |
| 2025-01-02 | 焊接设备 | SHENZHEN ZHONGTIAN WELDING TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $180 |
| 2025-01-02 | 焊接机零件 | SHENZHEN ZHONGTIAN WELDING TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $33 |
| 2025-01-02 | 钢制圆锯片 | SHENZHEN ZHONGTIAN WELDING TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $478 |
| 2025-01-02 | 非自动电弧焊机 | SHENZHEN ZHONGTIAN WELDING TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $17.8K |
| 2025-01-02 | 非自动电弧焊机 | SHENZHEN ZHONGTIAN WELDING TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $15.3K |
| 2025-01-02 | 非办公金属家具 | SHENZHEN ZHONGTIAN WELDING TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $60 |
| 2025-01-02 | 焊接材料 | SHENZHEN ZHONGTIAN WELDING TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $4.7K |