Trung Bao Thai Binh Traveling Product Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,776 笔 · 主营 其他塑纺箱盒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Đồ DùNG DU LịCH TRUNG BảO THáI BìNH

1,113
进口笔数
1,776
出口笔数
$14.55M
进口金额
$26.86M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-09-09
最近出口
51
供应商数
64
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.21M20232024202520262023-10进口 $11.5K · 2 笔出口 $42.0K · 1 笔2023-11进口 $401.9K · 29 笔出口 $888.6K · 39 笔2023-12进口 $377.8K · 21 笔出口 $571.1K · 52 笔2024-01进口 $481.9K · 34 笔出口 $847.3K · 36 笔2024-02进口 $39.3K · 4 笔出口 $453.9K · 21 笔2024-03进口 $175.2K · 21 笔出口 $983.4K · 54 笔2024-04进口 $78.0K · 13 笔出口 $275.5K · 60 笔2024-05进口 $275.4K · 25 笔出口 $595.9K · 31 笔2024-06进口 $179.9K · 13 笔出口 $260.4K · 34 笔2024-07进口 $191.6K · 15 笔出口 $411.4K · 41 笔2024-08进口 $391.3K · 17 笔出口 $786.6K · 49 笔2024-09进口 $339.9K · 17 笔出口 $497.9K · 27 笔2024-10进口 $461.4K · 21 笔出口 $773.9K · 35 笔2024-11进口 $445.6K · 32 笔出口 $640.9K · 36 笔2024-12进口 $350.9K · 27 笔出口 $371.6K · 55 笔2025-01进口 $334.1K · 31 笔出口 $697.4K · 41 笔2025-02进口 $424.5K · 24 笔出口 $867.4K · 40 笔2025-03进口 $292.1K · 27 笔出口 $708.2K · 45 笔2025-04进口 $331.8K · 35 笔出口 $408.8K · 41 笔2025-05进口 $543.8K · 37 笔出口 $545.8K · 47 笔2025-06进口 $267.5K · 28 笔出口 $452.2K · 31 笔2025-07进口 $202.3K · 26 笔出口 $704.8K · 43 笔2025-08进口 $753.3K · 44 笔出口 $356.7K · 33 笔2025-09进口 $274.1K · 28 笔出口 $670.9K · 29 笔2025-10进口 $307.2K · 32 笔出口 $821.1K · 36 笔2025-11进口 $566.4K · 42 笔出口 $890.1K · 50 笔2025-12进口 $419.1K · 39 笔出口 $911.1K · 69 笔2026-01进口 $354.3K · 49 笔出口 $889.2K · 42 笔2026-02进口 $190.1K · 24 笔出口 $528.5K · 46 笔2026-03进口 $389.7K · 33 笔出口 $1.17M · 49 笔2026-04进口 $431.2K · 27 笔出口 $1.21M · 59 笔2026-05进口 $571.8K · 36 笔出口 $715.9K · 51 笔2026-06进口 $386.6K · 34 笔出口 $898.6K · 63 笔2026-07进口 $898.9K · 51 笔出口 $823.4K · 51 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6920232024202520262023-10进口 $11.5K · 2 笔出口 $42.0K · 1 笔2023-11进口 $401.9K · 29 笔出口 $888.6K · 39 笔2023-12进口 $377.8K · 21 笔出口 $571.1K · 52 笔2024-01进口 $481.9K · 34 笔出口 $847.3K · 36 笔2024-02进口 $39.3K · 4 笔出口 $453.9K · 21 笔2024-03进口 $175.2K · 21 笔出口 $983.4K · 54 笔2024-04进口 $78.0K · 13 笔出口 $275.5K · 60 笔2024-05进口 $275.4K · 25 笔出口 $595.9K · 31 笔2024-06进口 $179.9K · 13 笔出口 $260.4K · 34 笔2024-07进口 $191.6K · 15 笔出口 $411.4K · 41 笔2024-08进口 $391.3K · 17 笔出口 $786.6K · 49 笔2024-09进口 $339.9K · 17 笔出口 $497.9K · 27 笔2024-10进口 $461.4K · 21 笔出口 $773.9K · 35 笔2024-11进口 $445.6K · 32 笔出口 $640.9K · 36 笔2024-12进口 $350.9K · 27 笔出口 $371.6K · 55 笔2025-01进口 $334.1K · 31 笔出口 $697.4K · 41 笔2025-02进口 $424.5K · 24 笔出口 $867.4K · 40 笔2025-03进口 $292.1K · 27 笔出口 $708.2K · 45 笔2025-04进口 $331.8K · 35 笔出口 $408.8K · 41 笔2025-05进口 $543.8K · 37 笔出口 $545.8K · 47 笔2025-06进口 $267.5K · 28 笔出口 $452.2K · 31 笔2025-07进口 $202.3K · 26 笔出口 $704.8K · 43 笔2025-08进口 $753.3K · 44 笔出口 $356.7K · 33 笔2025-09进口 $274.1K · 28 笔出口 $670.9K · 29 笔2025-10进口 $307.2K · 32 笔出口 $821.1K · 36 笔2025-11进口 $566.4K · 42 笔出口 $890.1K · 50 笔2025-12进口 $419.1K · 39 笔出口 $911.1K · 69 笔2026-01进口 $354.3K · 49 笔出口 $889.2K · 42 笔2026-02进口 $190.1K · 24 笔出口 $528.5K · 46 笔2026-03进口 $389.7K · 33 笔出口 $1.17M · 49 笔2026-04进口 $431.2K · 27 笔出口 $1.21M · 59 笔2026-05进口 $571.8K · 36 笔出口 $715.9K · 51 笔2026-06进口 $386.6K · 34 笔出口 $898.6K · 63 笔2026-07进口 $898.9K · 51 笔出口 $823.4K · 51 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号1001187031
企查查编码QVN4KS9SVS
成立日期2019-04-18
联系地址Phố Đống Năm, Xã Đông Động, Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐỒ DÙNG DU LỊCH TRUNG BẢO THÁI BÌNH
企业英文名称TRUNG BAO THAI BINH TRAVELING PRODUCT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phố Đống Năm, Xã Nam Đông Hưng, Hưng Yên
经营范围4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
电话02273555816
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本22.94亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590320聚氨酯纺织物
960720拉链零件
580890装饰流苏
580790非织造标签
392620塑料衣着附件
392690其他塑料制品
482110印刷标签
590390塑料涂层织物
551219聚酯短纤织物
560410包覆橡胶绳

出口

HS 编码产品
420292其他塑纺箱盒
420222塑料/纺织手提包
630790其他纺织制品
630590纺织包装袋
630539非PP/PE纤维袋包
420299其他纤维纸板容器
420232塑料纺织箱盒
420231皮革随身盒
420291皮革箱包容器
420212塑纺容器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国805$10.24M
中国台湾184$2.54M
韩国86$1.15M
美国14$370.1K
越南20$238.3K
中国香港1$7.5K
日本1$1.7K
朝鲜1$1.7K
德国1$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国489$9.35M
中国台湾322$5.90M
中国香港206$3.61M
越南44$1.91M
加拿大134$1.60M
荷兰119$1.31M
中国27$605.4K
菲律宾27$361.2K
英国68$336.4K
意大利29$284.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 51)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Jetlions Enterprise Co., Ltd.中国316$3.96M装饰流苏、非织造标签
Dongguan H&K Travel Products Co., Ltd.中国295$2.87M聚氨酯纺织物、非织造标签
Dongguan H&K Travel Products Co., Ltd.巴布亚新几内亚131$1.15M拉链零件、其他塑料制品
JIUNDAR INDUSTRIAL CO LTD中国台湾43$1.09M塑料涂层织物、聚氨酯纺织物
Yaw Liamy Enterprise Co., Ltd.中国台湾48$945.8K聚氨酯纺织物、高强力机织物
Leejo Industries Co., Ltd.韩国56$891.8K聚氨酯纺织物、PVC涂层织物
Shanghai Jianleng Biological Technology Co., Ltd.中国32$442.1K聚氨酯泡沫塑料、其他塑料片材
EAREN INTERNATIONAL INC中国台湾48$266.2K拉链零件、其他拉链
Jiaxing Leejo Textile Co., Ltd.中国23$210.4K聚氨酯纺织物、塑料涂层织物
SIXUP CORP ORATION中国台湾22$44.2K聚氨酯纺织物、PVC涂层织物

下游采购商(共 64)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DecorTec Co., Ltd.美国418$8.80M其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包
DecorTec Co., Ltd.中国336$6.46M其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包
DECORTEC CO LTD中国香港166$3.25M其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包
DecorTec Co., Ltd.加拿大134$1.60M其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包
DecorTec Co., Ltd.荷兰119$1.31M其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包
KIND PACK Ltd.中国40$361.9K其他纤维纸板容器、非PP/PE纤维袋包
DecorTec Co., Ltd.英国68$336.4K其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包
Decortec Co., Ltd.澳大利亚34$215.0K其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包
DecorTec Co., Ltd.阿联酋30$177.8K其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包
Decortec Co., Ltd.新加坡43$162.9K其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包

近期贸易明细

进口(共 1,113)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30拉链零件Shanghai Jianleng Biological Technology Co., Ltd.中国$22
2026-07-30非乙烯塑料袋Shanghai Jianleng Biological Technology Co., Ltd.中国$31
2026-07-30染色合成经编织物Shanghai Jianleng Biological Technology Co., Ltd.中国$381
2026-07-30聚氨酯纺织物Challenge Sailcloth, Inc.中国$446
2026-07-30装饰流苏Shanghai Jianleng Biological Technology Co., Ltd.中国$80
2026-07-30合成纤维缝纫线Shanghai Jianleng Biological Technology Co., Ltd.中国$9
2026-07-30合成纤维缝纫线Shanghai Jianleng Biological Technology Co., Ltd.中国$13
2026-07-30合成纤维缝纫线Shanghai Jianleng Biological Technology Co., Ltd.中国$88
2026-07-30其他塑料制品Shanghai Jianleng Biological Technology Co., Ltd.中国$8
2026-07-30塑料涂层织物Shanghai Jianleng Biological Technology Co., Ltd.中国$246

出口(共 1,776)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-09塑料/纺织手提包NOMATIC INC美国$0
2026-08-28PRO BRIEFDAY SLING 4 DAY SLING 4 X PAC TECH BRIEF 3 SLIM POUCH 2 STREET SLING SIMPLE KIT PACKING CUBE ZIP BAG TRAVEL PACK 4 XPAC 35L CITY PACK PRO 2 24LAER Designs, LLC美国$0
2026-08-20DAY SLING 4 MAX TRAVEL SLING 2 DAY SLING 4 MAX ULTRA DAY SLING 4 MAX X-PAC SLIM POUCH 2 SLIM POUCH 2 ULTRA CITY PACK PRO 2 20L TECH FOLIO 16" PACKING CUBE PACKING CUBE SMALL DAY SLING 4AER Designs, LLC美国$0
2026-08-12其他塑纺箱盒Portland Gear美国$0
2026-07-31其他塑纺箱盒AER Designs, LLC美国$0
2026-07-30其他塑纺箱盒DecorTec Co., Ltd.中国台湾$78.0K
2026-07-30其他塑纺箱盒DecorTec Co., Ltd.中国台湾$3.4K
2026-07-30其他塑纺箱盒DecorTec Co., Ltd.中国台湾$31.3K
2026-07-30其他塑纺箱盒DecorTec Co., Ltd.中国台湾$4.3K
2026-07-30塑料/纺织手提包DecorTec Co., Ltd.中国台湾$1.3K

相关企业 · 同类产品

Trung Bao Thai Binh Traveling Product Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →