Hoang Dai Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 草坪压路机
越南 · 在业
本地名:CTCP thương mại Hoàng Đại
1
进口笔数
12
出口笔数
$30.0K
进口金额
$537.1K
出口金额
2026-01-22
最近进口
2025-07-25
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200571018 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWHEDC7U |
| 成立日期 | 2003-08-25 |
| 联系地址 | số 333 Trần Nguyên Hãn, Phường Niệm Nghĩa, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HOÀNG ĐẠI. |
| 企业英文名称 | HOANG DAI TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | số 333 Trần Nguyên Hãn, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Kinh doanh vật tư, nguyên vật liệu, máy móc, thiết bị, phụ tùng, phế liệu phục vụ công nghiệp, nông, lâm, ngư nghiệp, xây dựng, giao thông vận tải. - Kinh doanh, chế biến hàng nông, lâm, hải sản (trừ mặt hàng Nhà nước cấm). - Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi và san lấp mặt bằng.- Môi giới thương mại. Dịch vụ giao nhận hàng hoá. - Vận tải và dịch vụ vận tải hàng hoá thuỷ, bộ. Vận tải hành khách đường bộ.- Kinh doanh ô tô, xe máy, thiết bị văn phòng, hàng điện tử, điện lạnh, hàng công nghệ thực phẩm, đồ dùng cá nhân và gia đình. Đại lý mua, bán hàng hoá. - Dịch vụ du lịch. |
| 电话 | +84913241856 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842940 | 自行式压路机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843280 | 草坪压路机 |
| 842951 | 前端装载机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $30.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 12 | $537.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| b7a7963f6863a224755b4c8da0528277 | 1 | $30.0K |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUZAN EQUIPMENT SELL LTD. | 7 | $336.3K | 草坪压路机、前端装载机 | |
| RCN Nexgen Export Corp | 加拿大 | 3 | $113.9K | 前端装载机、草坪压路机 |
| Globe Equipment Marketing | 加拿大 | 1 | $44.4K | 前端装载机、草坪压路机 |
| RCN Nexgen Export Corp | 加拿大 | 1 | $42.5K | 前端装载机、草坪压路机 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 自行式压路机 | SUZAN EQUIPMENT SELL LTD | 德国 | $17.1K |
| 2026-01-22 | 自行式压路机 | SUZAN EQUIPMENT SELL LTD | 德国 | $12.9K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-25 | 前端装载机 | RCN NEXGEN EXPORT CORP | 加拿大 | $4.7K |
| 2025-07-25 | 前端装载机 | RCN NEXGEN EXPORT CORP | 加拿大 | $6.1K |
| 2025-07-25 | 草坪压路机 | RCN NEXGEN EXPORT CORP | 加拿大 | $11.9K |
| 2025-05-29 | 草坪压路机 | SUZAN EQUIPMENT SELL LTD. | 加拿大 | $20.4K |
| 2025-05-29 | 草坪压路机 | SUZAN EQUIPMENT SELL LTD. | 加拿大 | $22.9K |
| 2025-05-29 | 前端装载机 | SUZAN EQUIPMENT SELL LTD. | 加拿大 | $9.7K |
| 2024-09-17 | 草坪压路机 | RCN NEXGEN EXPORT CORP | 加拿大 | $18.6K |
| 2024-09-17 | 草坪压路机 | RCN NEXGEN EXPORT CORP | 加拿大 | $18.6K |
| 2024-09-17 | 前端装载机 | RCN NEXGEN EXPORT CORP | 加拿大 | $11.0K |
| 2024-06-10 | 草坪压路机 | SUZAN EQUIPMENT SELL LTD. | 加拿大 | $18.5K |