Tearu Vietnam Technology Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 车库千斤顶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHệ TEARU VIệT NAM
22
进口笔数
0
出口笔数
$514.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108184641 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3FWTW7E |
| 成立日期 | 2018-03-14 |
| 联系地址 | Lô B1.4, Khu đô thị Thanh Hà Cienco 5, Xã Cự Khê, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ TEARU VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 148, M1C, KĐT Thanh Hà Cienco 5, Xã Bình Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 电话 | +84982982884 |
| 邮箱 | dungcuruaxe@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842541 | 车库千斤顶 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 330749 | 室内香水 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 8 | $225.9K |
| 中国 | 8 | $115.2K |
| 土耳其 | 4 | $101.8K |
| 俄罗斯 | 2 | $71.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Airtek Auto Equipment | 印度 | 8 | $225.9K | 车库千斤顶、牵引式空压机 |
| Zhejiang Kuhong Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $113.8K | 喷砂机、喷雾机零件 |
| BCG Turkey Kimya A.Ş. | 土耳其 | 4 | $101.8K | 零售清洁粉剂、其他擦亮剂 |
| TH GRASS LLC | 俄罗斯 | 1 | $38.6K | 室内香水、零售清洁粉剂 |
| TH GRASS | 俄罗斯 | 1 | $32.6K | 零售清洁粉剂、皮肤清洁剂 |
| Qingdao Major Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 非机动车零件、贱金属脚轮 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 喷雾机零件 | ZHEJIANG KUHONG MACHINERY TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-02-02 | 喷雾机零件 | ZHEJIANG KUHONG MACHINERY TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-02-02 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG KUHONG MACHINERY TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $41 |
| 2026-02-02 | 非泡沫橡胶密封件 | ZHEJIANG KUHONG MACHINERY TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $272 |
| 2026-02-02 | 止回阀 | ZHEJIANG KUHONG MACHINERY TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $106 |
| 2025-12-17 | 零售清洁粉剂 | BCG TURKEY KIMYA A S | 土耳其 | $3.0K |
| 2025-12-17 | 零售清洁粉剂 | BCG TURKEY KIMYA A S | 土耳其 | $3.0K |
| 2025-12-17 | 其他擦亮剂 | BCG TURKEY KIMYA A S | 土耳其 | $29 |
| 2025-12-17 | 零售清洁粉剂 | BCG TURKEY KIMYA A S | 土耳其 | $770 |
| 2025-12-17 | 其他擦亮剂 | BCG TURKEY KIMYA A S | 土耳其 | $548 |