Quang Minh CBVP Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 717 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QUANG MINH CBVP
6
进口笔数
717
出口笔数
$25.3K
进口金额
$11.48M
出口金额
2024-08-26
最近进口
2025-01-18
最近出口
1
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4800934214 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGNWM7SC |
| 成立日期 | 2023-10-18 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Phia Khoang, Thị trấn Tà Lùng, Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU QUANG MINH CBVP |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Phia Khoang, Xã Phục Hòa, Cao Bằng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84868888488 |
| 邮箱 | nmtoantd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 121190 | 药用植物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $25.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 568 | $8.30M |
| 中国 | 149 | $3.18M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Chunyilai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $25.3K | 鲜洋葱青葱、其他特种车辆 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Longzhou County Hongfeng Agricultural & Side Line Products | 越南 | 397 | $4.41M | 其他鲜果 |
| Longzhou County Yongfa Breeding Professional Cooperative | 越南 | 40 | $1.52M | 番石榴芒果山竹 |
| Longzhou Jiexing Farming Professional Cooperative | 越南 | 93 | $1.27M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Longzhou County Hongfeng Agricultural & Sideline Products Professional Cooperative | 中国 | 70 | $1.12M | 其他鲜果 |
| Longzhou County Yongfa Breeding Professional Cooperative | 中国 | 18 | $675.7K | 番石榴芒果山竹、其他食用蔬菜 |
| Longzhou Jiexing Farming Professional Cooperative | 中国 | 18 | $350.1K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Longzhou County Kekewang Planting & Raising Professional Cooperative | 越南 | 10 | $186.9K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Guangxi Pingxiang City Gan Hui International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $134.2K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Longzhou Guangsheng Breeding Professional Cooperative | 越南 | 8 | $77.5K | 其他鲜果 |
| Hebei Dan'er Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $31.2K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-26 | 鲜洋葱青葱 | SHENZHEN CHUNYILAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-08-26 | 鲜洋葱青葱 | SHENZHEN CHUNYILAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-08-23 | 鲜洋葱青葱 | SHENZHEN CHUNYILAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-08-23 | 鲜洋葱青葱 | SHENZHEN CHUNYILAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-08-22 | 鲜洋葱青葱 | SHENZHEN CHUNYILAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-08-22 | 鲜洋葱青葱 | SHENZHEN CHUNYILAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.2K |
出口(共 717)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-18 | 其他鲜果 | HEBEI DAN'ER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-01-15 | 其他鲜果 | HEBEI DAN'ER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-01-14 | 其他鲜果 | ZHEJIANG ZHONGYI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2025-01-12 | 其他鲜果 | HEBEI DAN'ER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-01-11 | 其他鲜果 | HEBEI DAN'ER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-01-10 | 其他鲜果 | ZHEJIANG ZHONGYI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2025-01-09 | 其他鲜果 | HEBEI DAN'ER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-01-08 | 其他鲜果 | GUANGXI PINGXIANG CITY GAN HUI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $19.6K |
| 2025-01-02 | 其他鲜果 | HEBEI DAN'ER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2024-12-31 | 其他鲜果 | GUANGXI PINGXIANG CITY GAN HUI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $19.8K |