Quang Minh CBVP Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 717 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QUANG MINH CBVP

6
进口笔数
717
出口笔数
$25.3K
进口金额
$11.48M
出口金额
2024-08-26
最近进口
2025-01-18
最近出口
1
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.71M20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.75M · 82 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 109 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.45M · 138 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.13M · 164 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.71M · 182 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $460.1K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $296.2K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $309.0K · 17 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 18220222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.75M · 82 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 109 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.45M · 138 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.13M · 164 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.71M · 182 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $460.1K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $296.2K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $309.0K · 17 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 9 笔

工商档案

企业注册号4800934214
企查查编码QVNGNWM7SC
成立日期2023-10-18
联系地址Tổ dân phố Phia Khoang, Thị trấn Tà Lùng, Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU QUANG MINH CBVP
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Phia Khoang, Xã Phục Hòa, Cao Bằng
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
电话+84868888488
邮箱nmtoantd@gmail.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
070310鲜洋葱青葱

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
080450番石榴芒果山竹
081060鲜榴莲
121190药用植物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$25.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南568$8.30M
中国149$3.18M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Chunyilai Import & Export Co., Ltd.中国6$25.3K鲜洋葱青葱、其他特种车辆

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Longzhou County Hongfeng Agricultural & Side Line Products越南397$4.41M其他鲜果
Longzhou County Yongfa Breeding Professional Cooperative越南40$1.52M番石榴芒果山竹
Longzhou Jiexing Farming Professional Cooperative越南93$1.27M其他鲜果、鲜榴莲
Longzhou County Hongfeng Agricultural & Sideline Products Professional Cooperative中国70$1.12M其他鲜果
Longzhou County Yongfa Breeding Professional Cooperative中国18$675.7K番石榴芒果山竹、其他食用蔬菜
Longzhou Jiexing Farming Professional Cooperative中国18$350.1K鲜榴莲、其他鲜果
Longzhou County Kekewang Planting & Raising Professional Cooperative越南10$186.9K其他鲜果、鲜榴莲
Guangxi Pingxiang City Gan Hui International Trade Co., Ltd.中国7$134.2K其他鲜果、鲜榴莲
Longzhou Guangsheng Breeding Professional Cooperative越南8$77.5K其他鲜果
Hebei Dan'er Import & Export Co., Ltd.中国6$31.2K其他鲜果、鲜榴莲

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-26鲜洋葱青葱SHENZHEN CHUNYILAI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.2K
2024-08-26鲜洋葱青葱SHENZHEN CHUNYILAI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.2K
2024-08-23鲜洋葱青葱SHENZHEN CHUNYILAI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.3K
2024-08-23鲜洋葱青葱SHENZHEN CHUNYILAI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.3K
2024-08-22鲜洋葱青葱SHENZHEN CHUNYILAI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.2K
2024-08-22鲜洋葱青葱SHENZHEN CHUNYILAI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.2K

出口(共 717)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-18其他鲜果HEBEI DAN'ER IMPORT & EXPORT CO LTD中国$7.0K
2025-01-15其他鲜果HEBEI DAN'ER IMPORT & EXPORT CO LTD中国$5.1K
2025-01-14其他鲜果ZHEJIANG ZHONGYI SUPPLY CHAIN CO LTD中国$6.9K
2025-01-12其他鲜果HEBEI DAN'ER IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.6K
2025-01-11其他鲜果HEBEI DAN'ER IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.9K
2025-01-10其他鲜果ZHEJIANG ZHONGYI SUPPLY CHAIN CO LTD中国$6.9K
2025-01-09其他鲜果HEBEI DAN'ER IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.9K
2025-01-08其他鲜果GUANGXI PINGXIANG CITY GAN HUI INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$19.6K
2025-01-02其他鲜果HEBEI DAN'ER IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.8K
2024-12-31其他鲜果GUANGXI PINGXIANG CITY GAN HUI INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$19.8K

相关企业 · 同类产品

Quang Minh CBVP Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →