Son Ha Group Import Export Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他护发品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU SơN Hà GROUP
24
进口笔数
0
出口笔数
$1.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314269442 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN16T58U2 |
| 成立日期 | 2017-03-07 |
| 联系地址 | 58 Đường số 10, Khu Phố 5, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU SƠN HÀ GROUP |
| 企业英文名称 | SON HA GROUP IMPORTS EXPORTS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 58 Đường số 10, Khu Phố 5, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84916815009 |
| 邮箱 | sonhaxnk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330590 | 其他护发品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330520 | 烫直发制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $1.12M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Enpir Cosmetics Co., Ltd. | 中国 | 12 | $592.2K | 其他护发品、洗发剂 |
| Guangzhou Qiancai Cosmetic Co., Ltd. | 中国 | 11 | $510.7K | 其他护发品、洗发剂 |
| Guangdong Boxi High Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.5K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他护发品 | GUANGZHOU ENPIR COSMETICS CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-03 | 洗发剂 | GUANGZHOU ENPIR COSMETICS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-03 | 洗发剂 | GUANGZHOU ENPIR COSMETICS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-03 | 其他护发品 | GUANGZHOU ENPIR COSMETICS CO LTD | 中国 | $19.1K |
| 2026-04-03 | 其他护发品 | GUANGZHOU ENPIR COSMETICS CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-03 | 洗发剂 | GUANGZHOU ENPIR COSMETICS CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-03 | 其他护发品 | GUANGZHOU ENPIR COSMETICS CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-03 | 其他护发品 | GUANGZHOU ENPIR COSMETICS CO LTD | 中国 | $19.1K |
| 2026-04-03 | 洗发剂 | GUANGZHOU ENPIR COSMETICS CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-03 | 其他护发品 | GUANGZHOU ENPIR COSMETICS CO LTD | 中国 | $11.2K |