Bao Minh Dang Steel Trade & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 热轧钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THéP MINH TRườNG
22
进口笔数
0
出口笔数
$1.04M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-04
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108190236 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN41X685M |
| 成立日期 | 2018-03-19 |
| 联系地址 | Thôn 4, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP MINH TRƯỜNG |
| 企业英文名称 | MINH TRUONG STEEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 4, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02435842999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720854 | 热轧钢板 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 720927 | 冷轧钢板 |
| 721030 | 镀锌钢板 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 22 | $1.04M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Esaka & Co. | 日本 | 2 | $368.1K | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| Daiyu Steel Co., Ltd. | 日本 | 5 | $225.0K | 热轧钢板、热轧钢板 |
| Yuasa Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 6 | $161.2K | 热轧钢板、热轧钢板 |
| TK Trading Co., Ltd. | 日本 | 4 | $117.8K | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| OA Steel Co., Ltd. | 日本 | 2 | $55.0K | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| Eizen Incorporation | 日本 | 1 | $52.9K | 热轧钢板、热轧钢板 |
| A Del Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $48.4K | 热轧钢板、热轧钢卷 |
| Tamaki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $14.3K | 镀锌钢板、冷轧钢卷 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-04 | 热轧钢板 | YUASA SANGYOU CO LTD | 日本 | $6.6K |
| 2025-04-04 | 热轧钢板 | YUASA SANGYOU CO LTD | 日本 | $7.6K |
| 2025-04-04 | 热轧钢板 | YUASA SANGYOU CO LTD | 日本 | $8.9K |
| 2025-03-20 | 热轧钢板 | YUASA SANGYOU CO LTD | 日本 | $6.2K |
| 2025-03-20 | 热轧钢板 | YUASA SANGYOU CO LTD | 日本 | $8.0K |
| 2025-03-20 | 热轧钢板 | YUASA SANGYOU CO LTD | 日本 | $9.2K |
| 2025-02-19 | 热轧钢板 | YUASA SANGYOU CO LTD | 日本 | $5.8K |
| 2025-02-19 | 热轧钢板 | YUASA SANGYOU CO LTD | 日本 | $7.8K |
| 2025-02-19 | 热轧钢板 | YUASA SANGYOU CO LTD | 日本 | $9.8K |
| 2025-01-14 | 热轧钢板 | A DEL TRADING CO LTD | 日本 | $12.1K |