Hong Chau Embroidery Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 312 笔 · 主营 帽坯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thêu Hồng Châu
273
进口笔数
312
出口笔数
$1.44M
进口金额
$2.77M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305963460 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4CVJJFA |
| 成立日期 | 2008-08-30 |
| 联系地址 | 37A Đường Dân Tộc, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THÊU HỒNG CHÂU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 37A Đường Dân Tộc, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +842866824803 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650200 | 帽坯 |
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650200 | 帽坯 |
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 273 | $1.44M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 312 | $2.77M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yupoong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 179 | $758.8K | 针织头饰、帽坯 |
| Unipax Co., Ltd. | 越南 | 94 | $684.9K | 针织头饰、帽子配件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yupoong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 215 | $1.67M | 帽子配件、非织造标签 |
| Unipax Co., Ltd. | 越南 | 96 | $1.10M | 非织造标签、印刷标签 |
| Anywear Co., Ltd. | 越南 | 1 | $144 | 印刷标签、合成经编织物 |
近期贸易明细
进口(共 273)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 帽坯 | Yupoong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-20 | 人造纤维缝纫线 | Yupoong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $626 |
| 2026-04-20 | 帽坯 | Yupoong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.9K |
| 2026-04-20 | 帽坯 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2026-04-20 | 人造纤维缝纫线 | Yupoong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 帽坯 | Yupoong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-20 | 帽坯 | Yupoong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-20 | 帽坯 | Yupoong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-20 | 人造纤维缝纫线 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $466 |
| 2026-04-20 | 人造纤维缝纫线 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $466 |
出口(共 312)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 帽坯 | Yupoong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.6K |
| 2026-04-28 | 帽坯 | Yupoong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.9K |
| 2026-04-28 | 帽坯 | Yupoong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $319 |
| 2026-04-23 | 帽坯 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $277 |
| 2026-04-23 | 帽坯 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $10.9K |
| 2026-04-17 | 帽坯 | Yupoong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-17 | 帽坯 | Yupoong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10.3K |
| 2026-04-17 | 帽坯 | Yupoong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9.8K |
| 2026-03-30 | 帽坯 | Yupoong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.8K |
| 2026-03-30 | 帽坯 | Yupoong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.4K |