Hong Chau Embroidery Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 312 笔 · 主营 帽坯

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thêu Hồng Châu

273
进口笔数
312
出口笔数
$1.44M
进口金额
$2.77M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $113.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 3 笔2023-09进口 $34.2K · 7 笔出口 $70.5K · 8 笔2023-10进口 $21.5K · 5 笔出口 $75.4K · 8 笔2023-11进口 $56.3K · 11 笔出口 $55.2K · 6 笔2023-12进口 $55.3K · 10 笔出口 $109.6K · 12 笔2024-01进口 $29.8K · 6 笔出口 $47.9K · 7 笔2024-02进口 $19.2K · 4 笔出口 $34.6K · 4 笔2024-03进口 $10.4K · 3 笔出口 $47.5K · 5 笔2024-04进口 $21.4K · 5 笔出口 $46.6K · 6 笔2024-05进口 $46.4K · 9 笔出口 $48.1K · 6 笔2024-06进口 $30.4K · 5 笔出口 $88.6K · 8 笔2024-07进口 $28.0K · 5 笔出口 $47.4K · 5 笔2024-08进口 $42.8K · 10 笔出口 $72.2K · 7 笔2024-09进口 $28.9K · 6 笔出口 $75.1K · 9 笔2024-10进口 $39.6K · 8 笔出口 $77.5K · 8 笔2024-11进口 $45.9K · 9 笔出口 $70.5K · 7 笔2024-12进口 $38.8K · 8 笔出口 $79.1K · 9 笔2025-01进口 $20.2K · 4 笔出口 $33.1K · 4 笔2025-02进口 $26.4K · 6 笔出口 $61.1K · 8 笔2025-03进口 $30.1K · 5 笔出口 $70.3K · 7 笔2025-04进口 $57.9K · 9 笔出口 $85.6K · 8 笔2025-05进口 $46.3K · 10 笔出口 $79.2K · 8 笔2025-06进口 $47.9K · 9 笔出口 $93.4K · 11 笔2025-07进口 $34.2K · 6 笔出口 $74.7K · 8 笔2025-08进口 $48.1K · 7 笔出口 $90.6K · 10 笔2025-09进口 $36.7K · 7 笔出口 $67.1K · 7 笔2025-10进口 $44.2K · 8 笔出口 $103.6K · 12 笔2025-11进口 $57.4K · 9 笔出口 $113.0K · 13 笔2025-12进口 $64.8K · 12 笔出口 $108.1K · 10 笔2026-01进口 $53.9K · 9 笔出口 $109.9K · 12 笔2026-02进口 $17.6K · 3 笔出口 $45.1K · 4 笔2026-03进口 $31.0K · 6 笔出口 $73.4K · 9 笔2026-04进口 $65.9K · 7 笔出口 $47.8K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 3 笔2023-09进口 $34.2K · 7 笔出口 $70.5K · 8 笔2023-10进口 $21.5K · 5 笔出口 $75.4K · 8 笔2023-11进口 $56.3K · 11 笔出口 $55.2K · 6 笔2023-12进口 $55.3K · 10 笔出口 $109.6K · 12 笔2024-01进口 $29.8K · 6 笔出口 $47.9K · 7 笔2024-02进口 $19.2K · 4 笔出口 $34.6K · 4 笔2024-03进口 $10.4K · 3 笔出口 $47.5K · 5 笔2024-04进口 $21.4K · 5 笔出口 $46.6K · 6 笔2024-05进口 $46.4K · 9 笔出口 $48.1K · 6 笔2024-06进口 $30.4K · 5 笔出口 $88.6K · 8 笔2024-07进口 $28.0K · 5 笔出口 $47.4K · 5 笔2024-08进口 $42.8K · 10 笔出口 $72.2K · 7 笔2024-09进口 $28.9K · 6 笔出口 $75.1K · 9 笔2024-10进口 $39.6K · 8 笔出口 $77.5K · 8 笔2024-11进口 $45.9K · 9 笔出口 $70.5K · 7 笔2024-12进口 $38.8K · 8 笔出口 $79.1K · 9 笔2025-01进口 $20.2K · 4 笔出口 $33.1K · 4 笔2025-02进口 $26.4K · 6 笔出口 $61.1K · 8 笔2025-03进口 $30.1K · 5 笔出口 $70.3K · 7 笔2025-04进口 $57.9K · 9 笔出口 $85.6K · 8 笔2025-05进口 $46.3K · 10 笔出口 $79.2K · 8 笔2025-06进口 $47.9K · 9 笔出口 $93.4K · 11 笔2025-07进口 $34.2K · 6 笔出口 $74.7K · 8 笔2025-08进口 $48.1K · 7 笔出口 $90.6K · 10 笔2025-09进口 $36.7K · 7 笔出口 $67.1K · 7 笔2025-10进口 $44.2K · 8 笔出口 $103.6K · 12 笔2025-11进口 $57.4K · 9 笔出口 $113.0K · 13 笔2025-12进口 $64.8K · 12 笔出口 $108.1K · 10 笔2026-01进口 $53.9K · 9 笔出口 $109.9K · 12 笔2026-02进口 $17.6K · 3 笔出口 $45.1K · 4 笔2026-03进口 $31.0K · 6 笔出口 $73.4K · 9 笔2026-04进口 $65.9K · 7 笔出口 $47.8K · 6 笔

工商档案

企业注册号0305963460
企查查编码QVN4CVJJFA
成立日期2008-08-30
联系地址37A Đường Dân Tộc, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THÊU HỒNG CHÂU
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址37A Đường Dân Tộc, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép
电话+842866824803
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
650200帽坯
540120人造纤维缝纫线
400811泡沫橡胶板

出口

HS 编码产品
650200帽坯
540120人造纤维缝纫线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南273$1.44M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南312$2.77M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yupoong Vietnam Co., Ltd.越南179$758.8K针织头饰、帽坯
Unipax Co., Ltd.越南94$684.9K针织头饰、帽子配件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yupoong Vietnam Co., Ltd.越南215$1.67M帽子配件、非织造标签
Unipax Co., Ltd.越南96$1.10M非织造标签、印刷标签
Anywear Co., Ltd.越南1$144印刷标签、合成经编织物

近期贸易明细

进口(共 273)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20帽坯Yupoong Vietnam Co., Ltd.越南$3.0K
2026-04-20人造纤维缝纫线Yupoong Vietnam Co., Ltd.越南$626
2026-04-20帽坯Yupoong Vietnam Co., Ltd.越南$4.9K
2026-04-20帽坯UNIPAX CO LTD越南$6.5K
2026-04-20人造纤维缝纫线Yupoong Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-04-20帽坯Yupoong Vietnam Co., Ltd.越南$3.1K
2026-04-20帽坯Yupoong Vietnam Co., Ltd.越南$3.0K
2026-04-20帽坯Yupoong Vietnam Co., Ltd.越南$3.1K
2026-04-20人造纤维缝纫线UNIPAX CO LTD越南$466
2026-04-20人造纤维缝纫线UNIPAX CO LTD越南$466

出口(共 312)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28帽坯Yupoong Vietnam Co., Ltd.越南$6.6K
2026-04-28帽坯Yupoong Vietnam Co., Ltd.越南$5.9K
2026-04-28帽坯Yupoong Vietnam Co., Ltd.越南$319
2026-04-23帽坯UNIPAX CO LTD越南$277
2026-04-23帽坯UNIPAX CO LTD越南$10.9K
2026-04-17帽坯Yupoong Vietnam Co., Ltd.越南$3.6K
2026-04-17帽坯Yupoong Vietnam Co., Ltd.越南$10.3K
2026-04-17帽坯Yupoong Vietnam Co., Ltd.越南$9.8K
2026-03-30帽坯Yupoong Vietnam Co., Ltd.越南$7.8K
2026-03-30帽坯Yupoong Vietnam Co., Ltd.越南$4.4K

相关企业 · 同类产品

Hong Chau Embroidery Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →