Linh Dan Ninh Thuan Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 617 笔 · 主营 鲜芦笋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LINH ĐAN NINH THUậN

1
进口笔数
617
出口笔数
$5.2K
进口金额
$3.59M
出口金额
2025-03-10
最近进口
2026-04-30
最近出口
1
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $239.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $73.5K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $76.6K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $116.9K · 15 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $161.5K · 20 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $84.1K · 18 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $122.3K · 23 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $68.5K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $115.4K · 17 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $68.1K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $83.9K · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $150.3K · 17 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $239.1K · 22 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $178.7K · 31 笔2025-03进口 $5.2K · 1 笔出口 $88.9K · 21 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $128.1K · 25 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 19 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $96.1K · 20 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $171.3K · 27 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $203.1K · 32 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $181.1K · 34 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $131.6K · 21 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $129.1K · 30 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $138.1K · 24 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $153.6K · 37 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $233.7K · 32 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $73.5K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $76.6K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $116.9K · 15 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $161.5K · 20 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $84.1K · 18 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $122.3K · 23 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $68.5K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $115.4K · 17 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $68.1K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $83.9K · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $150.3K · 17 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $239.1K · 22 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $178.7K · 31 笔2025-03进口 $5.2K · 1 笔出口 $88.9K · 21 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $128.1K · 25 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 19 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $96.1K · 20 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $171.3K · 27 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $203.1K · 32 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $181.1K · 34 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $131.6K · 21 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $129.1K · 30 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $138.1K · 24 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $153.6K · 37 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $233.7K · 32 笔

工商档案

企业注册号4500600690
企查查编码QVNNA2HJ7P
成立日期2015-12-11
联系地址Số 85 đường Trần Phú, Phường Phủ Hà, TP. Phan Rang-Tháp Chàm, Tỉnh Ninh Thuận, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LINH ĐAN NINH THUẬN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô D - 1A, Khu công nghiệp Thành Hải, Phường Bảo An, Khánh Hòa
经营范围Địa điểm phải phù hợp với quy hoạch của địa phương; Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo đúng quy định của pháp luật 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84901235189
邮箱huutuan1974@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
050800未加工动物产品

出口

HS 编码产品
070920鲜芦笋
080390其他香蕉
070999其他食用蔬菜
070310鲜洋葱青葱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾1$5.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾285$1.70M
越南182$1.04M
中国5$117.5K
韩国17$49.9K
马耳他2$13.4K
日本3$8.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nong Da Fruit Vegetable Co., Ltd.越南1$5.2K未加工动物产品

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chang Sheng Worldwide Trade Co., Ltd.越南528$3.15M鲜芦笋、鲜洋葱青葱
Zhejiang Garden Imp. & Exp. Co., Ltd.中国5$117.5K其他香蕉、热带木薄板
Nong Da Fruit Vegetable Co., Ltd.越南12$101.1K鲜芦笋
Blue Nature Co., Ltd.韩国16$47.1K鲜芦笋
BLUE NATURE CO.,LTD15$36.0K鲜芦笋
Evertrust Japan Co., Ltd.日本13$33.8K鲜芦笋、其他干鱼
ONSEM CO.,LTD8$21.3K鲜芦笋
EN Agricultural Products Co.越南4$13.2K鲜芦笋
Rong Ke Trade Co., Ltd.越南3$11.2K鲜芦笋
SMFLS Co., Ltd.越南4$10.9K鲜芦笋

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-10未加工动物产品NONG DA FRUIT VEGETABLE CO LTD中国台湾$5.2K

出口(共 617)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30鲜芦笋CHANG SHENG WORLDWIDE TRADE CO LTD$173
2026-04-30鲜芦笋CHANG SHENG WORLDWIDE TRADE CO LTD$1.1K
2026-04-30鲜芦笋CHANG SHENG WORLDWIDE TRADE CO LTD$226
2026-04-30鲜芦笋CHANG SHENG WORLDWIDE TRADE CO LTD$2.4K
2026-04-30鲜芦笋CHANG SHENG WORLDWIDE TRADE CO LTD$819
2026-04-30鲜芦笋CHANG SHENG WORLDWIDE TRADE CO LTD$510
2026-04-30鲜芦笋CHANG SHENG WORLDWIDE TRADE CO LTD$147
2026-04-30鲜芦笋CHANG SHENG WORLDWIDE TRADE CO LTD$1.5K
2026-04-30鲜芦笋CHANG SHENG WORLDWIDE TRADE CO LTD$79
2026-04-30鲜芦笋CHANG SHENG WORLDWIDE TRADE CO LTD$699

相关企业 · 同类产品

Linh Dan Ninh Thuan Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →