Linh Dan Ninh Thuan Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 617 笔 · 主营 鲜芦笋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LINH ĐAN NINH THUậN
1
进口笔数
617
出口笔数
$5.2K
进口金额
$3.59M
出口金额
2025-03-10
最近进口
2026-04-30
最近出口
1
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4500600690 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNA2HJ7P |
| 成立日期 | 2015-12-11 |
| 联系地址 | Số 85 đường Trần Phú, Phường Phủ Hà, TP. Phan Rang-Tháp Chàm, Tỉnh Ninh Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LINH ĐAN NINH THUẬN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D - 1A, Khu công nghiệp Thành Hải, Phường Bảo An, Khánh Hòa |
| 经营范围 | Địa điểm phải phù hợp với quy hoạch của địa phương; Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo đúng quy định của pháp luật 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84901235189 |
| 邮箱 | huutuan1974@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050800 | 未加工动物产品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070920 | 鲜芦笋 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $5.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 285 | $1.70M |
| 越南 | 182 | $1.04M |
| 中国 | 5 | $117.5K |
| 韩国 | 17 | $49.9K |
| 马耳他 | 2 | $13.4K |
| 日本 | 3 | $8.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nong Da Fruit Vegetable Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.2K | 未加工动物产品 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chang Sheng Worldwide Trade Co., Ltd. | 越南 | 528 | $3.15M | 鲜芦笋、鲜洋葱青葱 |
| Zhejiang Garden Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $117.5K | 其他香蕉、热带木薄板 |
| Nong Da Fruit Vegetable Co., Ltd. | 越南 | 12 | $101.1K | 鲜芦笋 |
| Blue Nature Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $47.1K | 鲜芦笋 |
| BLUE NATURE CO.,LTD | 15 | $36.0K | 鲜芦笋 | |
| Evertrust Japan Co., Ltd. | 日本 | 13 | $33.8K | 鲜芦笋、其他干鱼 |
| ONSEM CO.,LTD | 8 | $21.3K | 鲜芦笋 | |
| EN Agricultural Products Co. | 越南 | 4 | $13.2K | 鲜芦笋 |
| Rong Ke Trade Co., Ltd. | 越南 | 3 | $11.2K | 鲜芦笋 |
| SMFLS Co., Ltd. | 越南 | 4 | $10.9K | 鲜芦笋 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-10 | 未加工动物产品 | NONG DA FRUIT VEGETABLE CO LTD | 中国台湾 | $5.2K |
出口(共 617)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 鲜芦笋 | CHANG SHENG WORLDWIDE TRADE CO LTD | — | $173 |
| 2026-04-30 | 鲜芦笋 | CHANG SHENG WORLDWIDE TRADE CO LTD | — | $1.1K |
| 2026-04-30 | 鲜芦笋 | CHANG SHENG WORLDWIDE TRADE CO LTD | — | $226 |
| 2026-04-30 | 鲜芦笋 | CHANG SHENG WORLDWIDE TRADE CO LTD | — | $2.4K |
| 2026-04-30 | 鲜芦笋 | CHANG SHENG WORLDWIDE TRADE CO LTD | — | $819 |
| 2026-04-30 | 鲜芦笋 | CHANG SHENG WORLDWIDE TRADE CO LTD | — | $510 |
| 2026-04-30 | 鲜芦笋 | CHANG SHENG WORLDWIDE TRADE CO LTD | — | $147 |
| 2026-04-30 | 鲜芦笋 | CHANG SHENG WORLDWIDE TRADE CO LTD | — | $1.5K |
| 2026-04-30 | 鲜芦笋 | CHANG SHENG WORLDWIDE TRADE CO LTD | — | $79 |
| 2026-04-30 | 鲜芦笋 | CHANG SHENG WORLDWIDE TRADE CO LTD | — | $699 |