THE AMI GROUP CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 天线及发射器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AMI GROUP
3
进口笔数
0
出口笔数
$2.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106093815 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSTDU21A |
| 成立日期 | 2013-01-22 |
| 联系地址 | Tầng 17-01, Prime Centre, 53 Quang Trung, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AMI GROUP |
| 企业英文名称 | THE AMI GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 17-01, Prime Centre, 53 Quang Trung, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6312 - Cổng thông tin 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7722 - Cho thuê băng, đĩa video 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 电话 | +84432565999 |
| 传真 | 0432262648 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852910 | 天线及发射器 |
| 851761 | 基站 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $1.2K |
| 菲律宾 | 1 | $950 |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $149 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEINBERG FUNKUHREN GMBH & CO KG | 德国 | 1 | $1.2K | 其他电气设备、电动钟 |
| ROCHESTER ELECTRONICS LLC | 美国 | 1 | $950 | 其他电子IC、处理器及控制器 |
| NIELSEN INTERNATIONAL SA | 瑞士 | 1 | $149 | 其他电气设备、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 单个扬声器 | HONG KONG HEMI PAYMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2026-03-23 | 单个扬声器 | HONG KONG HEMI PAYMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-07-25 | 大功率晶体管 | ROCHESTER ELECTRONICS LLC | 菲律宾 | $950 |
| 2024-07-25 | 天线及发射器 | MEINBERG FUNKUHREN GMBH & CO KG | 德国 | $1.2K |
| 2023-12-13 | 基站 | NIELSEN INTERNATIONAL SA | 斯洛文尼亚 | $139 |
| 2023-12-13 | 天线及发射器 | NIELSEN INTERNATIONAL SA | 斯洛文尼亚 | $10 |