Hanoi Cotton Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 棉短绒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BôNG Hà NộI
26
进口笔数
34
出口笔数
$391.7K
进口金额
$479.6K
出口金额
2025-05-27
最近进口
2024-04-23
最近出口
10
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109326909 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFRN5WW5 |
| 成立日期 | 2020-08-28 |
| 联系地址 | 37A7 Ngõ 274 Trương Định, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG PHẨM Á PHI |
| 企业英文名称 | HA NOI COTTON JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 37A7 Ngõ 274 Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 电话 | 0816613388 |
| 邮箱 | bonghanoi88@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 520300 | 已梳棉花 |
| 140420 | 棉短绒 |
| 520100 | 未梳棉 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 550700 | 人造短纤维 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842121 | 水净化机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140420 | 棉短绒 |
| 550700 | 人造短纤维 |
| 520300 | 已梳棉花 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $130.7K |
| 韩国 | 14 | $115.5K |
| 越南 | 4 | $50.6K |
| 印度 | 2 | $41.5K |
| 乌干达 | 1 | $39.3K |
| 中国台湾 | 1 | $14.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $457.3K |
| 越南 | 2 | $22.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qiao Shuai Trading Ltd. | 中国 | 1 | $105.9K | 未梳棉 |
| Qingdao Mujia International Trade Co., Ltd. | 越南 | 4 | $50.6K | 棉短绒、已梳棉花 |
| Taesun International Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $49.7K | 乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
| Mirae Platec | 韩国 | 5 | $42.9K | 聚氨酯泡沫塑料、其他泡沫塑料 |
| Lovely Spintex | 印度 | 2 | $41.5K | 已梳棉花 |
| Best Ingredients Africa Ltd. | 乌干达 | 1 | $39.3K | 其他食品制剂、发酵粉 |
| Tayang Industry Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $22.9K | 25-70克非织造布 |
| SHANG HUI COTTON ENTERPRISE CO | 中国台湾 | 1 | $14.0K | 人造纤维无纺布、已梳棉花 |
| Yucheng Zhongwei Measuring Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.7K | 其他数学仪器、其他风扇 |
| Yiwu Baiyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.1K | 其他塑料制品、塑料家具 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Mujia International Trade Co., Ltd. | 中国 | 25 | $343.0K | 棉短绒、人造短纤维 |
| Qingdao Mu An International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $114.3K | 已梳棉花、人造短纤维 |
| Qingdao Mujia International Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $22.4K | 已梳棉花、人造短纤维 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-27 | 25-70克非织造布 | MIRAEPLATEC | 韩国 | $5.1K |
| 2025-04-22 | 25-70克非织造布 | MIRAEPLATEC | 韩国 | $4.9K |
| 2025-04-22 | 合成纤维绳 | MIRAEPLATEC | 韩国 | $3.0K |
| 2025-04-21 | 纺织染色助剂 | YIWU BAIYU IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $98 |
| 2025-04-02 | 25-70克非织造布 | MIRAEPLATEC | 韩国 | $9.7K |
| 2025-04-02 | 25-70克非织造布 | MIRAEPLATEC | 韩国 | $9.7K |
| 2025-02-11 | 未梳棉 | QIAO SHUAI TRADING LTD | 中国 | $105.9K |
| 2025-02-07 | 25-70克非织造布 | MIRAEPLATEC | 韩国 | $10.4K |
| 2024-11-26 | 已梳棉花 | SHANG HUI COTTON ENTERPRISE CO | 中国台湾 | $14.0K |
| 2024-11-25 | 人造短纤维 | QINGDAO MUJIA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $10.5K |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-23 | 人造短纤维 | QINGDAO MUJIA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $10.5K |
| 2024-04-22 | 棉短绒 | QINGDAO MUJIA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $12.6K |
| 2024-04-16 | 人造短纤维 | QINGDAO MUJIA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $7.2K |
| 2024-03-29 | 人造短纤维 | QINGDAO MUJIA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $11.1K |
| 2024-03-26 | 棉短绒 | QINGDAO MUJIA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $12.3K |
| 2024-03-15 | 人造短纤维 | QINGDAO MUJIA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $10.5K |
| 2024-03-12 | 人造短纤维 | QINGDAO MUJIA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $7.1K |
| 2024-03-07 | 棉短绒 | QINGDAO MUJIA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $12.5K |
| 2024-02-23 | 棉短绒 | QINGDAO MUJIA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $12.4K |
| 2024-02-02 | 人造短纤维 | QINGDAO MUJIA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $10.6K |