Huu Duy Manufacture & Investment Commerce Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 131 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Sản Xuất Hưu Duy
9
进口笔数
131
出口笔数
$79.1K
进口金额
$1.28M
出口金额
2023-07-21
最近进口
2023-09-07
最近出口
2
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300650115 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPSMRX5C |
| 成立日期 | 2011-05-31 |
| 联系地址 | Khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT HƯU DUY |
| 企业英文名称 | HUU DUY MANUFACTURE AND INVESTMENT COMMERCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02223737655 |
| 传真 | 02223737655 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 854159 | 光敏半导体器件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $79.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 131 | $1.28M |
| 中国 | 1 | $359 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $48.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $31.0K | 电力控制板、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trina Solar (Vietnam) Wafer Co., Ltd. | 越南 | 38 | $717.9K | 高纯硅、其他钢铁制品 |
| AAC Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $155.1K | 其他钢铁制品、音频设备零件 |
| Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $146.2K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Luxshare Co., Ltd. | 越南 | 20 | $130.2K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Inventec Appliances (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $41.2K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Trina Solar Energy Development Co., Ltd. | 越南 | 8 | $33.0K | 钢化安全玻璃、其他铝制品 |
| Sohan Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 7 | $31.0K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | 7 | $13.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Luxshare ICT (Nghe An) Ltd. | 越南 | 2 | $2.9K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Horn (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.4K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-21 | 非螺纹钢销 | GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2023-07-21 | 非螺纹钢销 | GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2023-07-21 | 非螺纹钢销 | GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-07-21 | 非螺纹钢销 | GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2023-07-21 | 非螺纹钢销 | GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $530 |
| 2023-07-21 | 非螺纹钢销 | GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2023-07-21 | 其他塑料管材 | GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $530 |
| 2023-07-19 | 塑料包装箱 | GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2023-07-19 | 其他塑料包装制品 | GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $735 |
| 2023-07-19 | 其他塑料包装制品 | GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $918 |
出口(共 131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-07 | 其他橡胶带 | TRINA SOLAR (VIETNAM) WAFER CO LTD | 越南 | $19.2K |
| 2023-09-06 | 其他橡胶带 | TRINA SOLAR (VIETNAM) WAFER CO LTD | 越南 | $19.2K |
| 2023-08-04 | 硬质PVC管 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $238 |
| 2023-08-04 | 硬质PVC管 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $123 |
| 2023-08-04 | 硬质PVC管 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $357 |
| 2023-08-04 | 笔类零件 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $9 |
| 2023-08-04 | 不锈钢管配件 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2023-08-04 | 其他塑料管材 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $32 |
| 2023-08-04 | 其他塑料管材 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $3 |
| 2023-08-04 | 不锈钢管配件 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $21 |