Thang Long Consultancy Technology & Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 记录式电表
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tư VấN CôNG NGHệ Và THIếT Bị THăNG LONG
7
进口笔数
0
出口笔数
$587.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-09
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107029410 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYCP0WJC |
| 成立日期 | 2015-10-16 |
| 联系地址 | Số 6 ngõ 251 Vũ Hữu, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG CONSULTANCY TECHNOLOGY AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6 ngõ 251 Vũ Hữu, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02462943862 |
| 邮箱 | info@thanglongtechnology.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903039 | 记录式电表 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 901210 | 非光学显微镜 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $287.0K |
| 韩国 | 1 | $285.3K |
| 中国 | 5 | $15.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Labochem Ltd. | 日本 | 1 | $287.0K | 复式光学显微镜、光学显微镜 |
| AHP Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $285.3K | 教学演示仪器、其他测量仪器 |
| Hangzhou Altrasonic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 其他焊接机、8451机器零件 |
| Wuhan Goldhome Hipot Electrical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 电测仪表、记录式电表 |
| Wuhan UHV Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 电测仪表、记录式电表 |
| Cixi Talon Tools Co., Ltd. | 中国 | 2 | $670 | 钳子镊子、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 教学演示仪器 | AHP GLOBAL PTE LTD | 韩国 | $28.6K |
| 2025-12-09 | 教学演示仪器 | AHP GLOBAL PTE LTD | 韩国 | $30.7K |
| 2025-12-09 | 教学演示仪器 | AHP GLOBAL PTE LTD | 韩国 | $56.7K |
| 2025-12-09 | 教学演示仪器 | AHP GLOBAL PTE LTD | 韩国 | $44.5K |
| 2025-12-09 | 教学演示仪器 | AHP GLOBAL PTE LTD | 韩国 | $43.4K |
| 2025-12-09 | 教学演示仪器 | AHP GLOBAL PTE LTD | 韩国 | $81.4K |
| 2025-12-04 | 印刷标签 | CIXI TALON TOOLS CO LTD | 中国 | $5 |
| 2025-11-05 | 钳子镊子 | CIXI TALON TOOLS CO LTD | 中国 | $225 |
| 2025-11-05 | 钳子镊子 | CIXI TALON TOOLS CO LTD | 中国 | $440 |
| 2025-09-16 | 其他测量仪器 | HANGZHOU ALTRASONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.3K |