Hung Thinh Titanium Slag Factory Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 钛矿砂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT ZIRCONIUM Và TITANIUM HưNG THịNH
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$556.8K
出口金额
—
最近进口
2024-10-07
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3401075174 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4DB9H4P |
| 成立日期 | 2014-03-04 |
| 联系地址 | Thôn Hồng Thắng, Xã Hòa Thắng, Huyện Bắc Bình, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT ZIRCONIUM VÀ TITANIUM HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | HUNG THINH ZIRCONIUM & TITANIUM MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Hồng Thắng, Xã Hòa Thắng, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện hoạt động theo đúng quy định của pháp luật 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 电话 | 02526267979 |
| 传真 | 02526257979 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 8,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 261400 | 钛矿砂 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $556.8K |
| 美国 | 1 | $2 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Carbon Global Tech Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $556.8K | 钛矿砂 |
| Tim Tri Nguyen | 美国 | 1 | $2 | 水泥添加剂 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-07 | 钛矿砂 | CARBON GLOBAL TECH PTE LTD | 新加坡 | $556.8K |
| 2024-05-16 | 水泥添加剂 | TIM TRI NGUYEN | 美国 | $1 |
| 2024-05-16 | 水泥添加剂 | TIM TRI NGUYEN | 美国 | $1 |