Phong Thuong Import & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 PVC泡沫板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHậP KHẩU Và THươNG MạI PHONG THươNG
27
进口笔数
0
出口笔数
$467.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110172435 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJN3VXTS |
| 成立日期 | 2022-11-04 |
| 联系地址 | Số 29 ngõ Trung Tâm,Thôn Thanh Huệ Đình, Xã Đức Hoà, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI PHONG THƯƠNG |
| 企业英文名称 | PHONG THUONG IMPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29 ngõ Trung Tâm ,Thôn Thanh Huệ Đình, Xã Đa Phúc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84356128979 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $467.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $151.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Ningbo Deco Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 10 | $147.9K | 温控处理设备、温控处理零件 |
| DONGYANG FENGFAN TRADING CO., LTD | 中国 | 2 | $59.3K | PVC泡沫板 |
| 5a7dbf15e606991dddc25e7e9bc76a79 | 3 | $52.1K | ||
| Shanghai East Best International Business Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.9K | 非金属永磁体、化纤女式大衣 |
| Nantong Lide International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.3K | 聚氨酯纺织物、PVC泡沫板 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | PVC泡沫板 | DONGYANG FENGFAN TRADING CO., LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-04-27 | PVC泡沫板 | DONGYANG FENGFAN TRADING CO., LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-04-27 | PVC泡沫板 | DONGYANG FENGFAN TRADING CO., LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-27 | PVC泡沫板 | DONGYANG FENGFAN TRADING CO., LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-10 | PVC泡沫板 | DONGYANG FENGFAN TRADING CO., LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-10 | PVC泡沫板 | DONGYANG FENGFAN TRADING CO., LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-10 | PVC泡沫板 | DONGYANG FENGFAN TRADING CO., LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-10 | PVC泡沫板 | DONGYANG FENGFAN TRADING CO., LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-03-31 | PVC泡沫板 | NANTONG LIDE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $19.3K |
| 2026-02-23 | PVC泡沫板 | SHANGHAI EAST BEST INTERNATIONAL BUSINESS DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $7.2K |