Minh Long Steel SX & KD Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 热轧钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SX & KD THéP MINH LONG
12
进口笔数
0
出口笔数
$9.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202113542 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN516SBT3 |
| 成立日期 | 2021-07-21 |
| 联系地址 | Số 19 khu Paris 22-ô số 19 lô số 03-5, khu đô thị Vinhomes Imperia, Phường Thượng Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SX & KD THÉP MINH LONG |
| 企业英文名称 | MINH LONG STEEL SX & KD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 19 khu Paris 22-ô số 19 lô số 03-5, khu đô thị Vinhomes I, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84903415250 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $9.29M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WIN FAITH TRADING LTD | 中国香港 | 2 | $3.50M | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | 2 | $2.02M | 10mm以上热轧钢板、低碳矩形钢材 |
| Beamplus International Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $944.7K | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢卷 |
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $902.7K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| STEELLINK GLOBAL LTD | 中国香港 | 2 | $568.6K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| HONG KONG GANGWANG TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $505.1K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| POINTER INVESTMENT (H.K.) LTD. | 中国香港 | 1 | $444.9K | 硅含量<99.99%、拷贝纸 |
| POINTER INVESTMENT (H.K.) LTD. | 中国香港 | 1 | $407.4K | 多层涂布纸板、硅含量<99.99% |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 热轧钢板 | WIN FAITH TRADING LTD | 中国 | $178.9K |
| 2026-04-29 | 热轧钢板 | WIN FAITH TRADING LTD | 中国 | $152.2K |
| 2026-04-29 | 10mm以上热轧钢板 | WIN FAITH TRADING LTD | 中国 | $32.0K |
| 2026-04-29 | 热轧钢板 | WIN FAITH TRADING LTD | 中国 | $82.3K |
| 2026-04-29 | 热轧钢板 | WIN FAITH TRADING LTD | 中国 | $96.7K |
| 2026-04-29 | 10mm以上热轧钢板 | WIN FAITH TRADING LTD | 中国 | $82.2K |
| 2026-04-29 | 10mm以上热轧钢板 | WIN FAITH TRADING LTD | 中国 | $54.8K |
| 2026-04-29 | 热轧钢板 | WIN FAITH TRADING LTD | 中国 | $124.9K |
| 2026-04-29 | 10mm以上热轧钢板 | WIN FAITH TRADING LTD | 中国 | $100.5K |
| 2026-04-29 | 10mm以上热轧钢板 | WIN FAITH TRADING LTD | 中国 | $39.6K |