Chuang Seeng Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 气动工具零件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Chuyên Thịnh
24
进口笔数
0
出口笔数
$1.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700869954 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEBB2CMP |
| 成立日期 | 2008-01-16 |
| 联系地址 | Khu phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHUYÊN THỊNH |
| 企业英文名称 | CHUANG SEENG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84913125319 |
| 邮箱 | ChuyenthinhTW@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49.9708亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846792 | 气动工具零件 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 16 | $598.2K |
| 中国 | 8 | $484.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huan's Industries Co., Ltd. | 中国 | 24 | $1.08M | 气动工具零件、木材研磨机 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 木工机床刀片 | HUAN'S INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | $600 |
| 2026-03-30 | 木工机床刀片 | HUAN'S INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | $13.0K |
| 2026-03-30 | 机床零件及夹具 | HUAN'S INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | $423 |
| 2026-03-30 | 木工机床刀片 | HUAN'S INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | $3.2K |
| 2026-03-30 | 木工机床刀片 | HUAN'S INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | $2.4K |
| 2026-03-30 | 气动工具零件 | HUAN'S INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | $400 |
| 2026-03-30 | 气动工具零件 | HUAN'S INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | $400 |
| 2026-03-30 | 木工机床刀片 | HUAN'S INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | $600 |
| 2026-03-30 | 气动工具零件 | HUAN'S INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | $25 |
| 2026-03-30 | 木工机床刀片 | HUAN'S INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | $1.9K |