TBHP Technology & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 356 笔 · 主营 智能卡
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Công Nghệ Tbhp
356
进口笔数
5
出口笔数
$15.62M
进口金额
$26.5K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-03-13
最近出口
26
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101417897 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVHYC9PU |
| 成立日期 | 2003-10-17 |
| 联系地址 | Số 10/92 Vương Thừa Vũ, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ TBHP |
| 企业英文名称 | TBHP TECHNOLOGY AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10/92 Vương Thừa Vũ, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842435657571 |
| 传真 | 0435683915 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852352 | 智能卡 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 852321 | 磁条卡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 852352 | 智能卡 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 961210 | 打字机色带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 141 | $8.37M |
| 韩国 | 85 | $3.55M |
| 美国 | 49 | $1.81M |
| 意大利 | 20 | $634.1K |
| 墨西哥 | 13 | $510.2K |
| 新加坡 | 11 | $430.0K |
| 法国 | 19 | $89.0K |
| 英国 | 30 | $73.2K |
| 马来西亚 | 3 | $68.4K |
| 德国 | 16 | $31.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $15.5K |
| 韩国 | 1 | $9.5K |
| 马来西亚 | 1 | $1.1K |
| 中国台湾 | 1 | $400 |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| f20d94e543139df297c80568edeaa621 | 180 | $11.01M | ||
| BioSmart Co., Ltd. | 韩国 | 70 | $3.52M | 智能卡、磁条卡 |
| Matica Fintec S.p.A. | 意大利 | 28 | $670.4K | 其他印刷机零件、打字机色带 |
| Evolis Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $121.3K | 打字机色带、单功能打印机 |
| Arca Etichette S.p.A. | 意大利 | 6 | $49.0K | 其他塑料制品、灌装封口机 |
| 0f20366d48dadcf4ed45669b7ded506b | 14 | $31.4K | ||
| DZ Card (Thailand) Ltd. | 泰国 | 4 | $17.6K | 智能卡、磁条卡 |
| Guangzhou Zhanfeng Smart Card Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $17.3K | 智能卡、其他半导体介质 |
| MATICA FINTEC S.p.A. | 英国 | 5 | $10.7K | 其他粘合剂≤1kg、其他钢弹簧 |
| HITI DIGITAL INC | 中国台湾 | 5 | $7.6K | 打字机色带、单功能打印机 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH SAN XUAT PANDORA VIET NAM (MST: 3703117913) | 新加坡 | 2 | $15.5K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| BioSmart Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $9.5K | 处理器及控制器、智能卡 |
| MATICA TECHNOLOGIES SEA SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $1.1K | 印刷机零件、其他印刷机零件 |
| HITI DIGITAL INC | 中国台湾 | 1 | $400 | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
近期贸易明细
进口(共 356)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 智能卡 | THALES DIS (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $800 |
| 2026-04-23 | 智能卡 | THALES DIS (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $11.5K |
| 2026-04-23 | 智能卡 | THALES DIS (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $800 |
| 2026-04-23 | 智能卡 | THALES DIS (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $11.5K |
| 2026-04-19 | 智能卡 | THALES DIS (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-19 | 智能卡 | THALES DIS (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $34.8K |
| 2026-04-19 | 智能卡 | THALES DIS (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-19 | 智能卡 | THALES DIS (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-19 | 智能卡 | THALES DIS (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-19 | 智能卡 | THALES DIS (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $6.1K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 其他印刷机零件 | HITI DIGITAL INC | 中国台湾 | $400 |
| 2026-02-13 | 智能卡 | CONG TY TNHH SAN XUAT PANDORA VIET NAM (MST: 3703117913) | 越南 | $7.4K |
| 2026-02-10 | 其他印刷机零件 | CONG TY TNHH SAN XUAT PANDORA VIET NAM (MST: 3703117913) | 越南 | $693 |
| 2026-02-10 | 其他纺织制品 | CONG TY TNHH SAN XUAT PANDORA VIET NAM (MST: 3703117913) | 越南 | $747 |
| 2026-02-10 | 单功能打印机 | CONG TY TNHH SAN XUAT PANDORA VIET NAM (MST: 3703117913) | 越南 | $2.9K |
| 2026-02-10 | 其他纺织制品 | CONG TY TNHH SAN XUAT PANDORA VIET NAM (MST: 3703117913) | 越南 | $2.2K |
| 2026-02-10 | 打字机色带 | CONG TY TNHH SAN XUAT PANDORA VIET NAM (MST: 3703117913) | 越南 | $1.0K |
| 2026-02-10 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH SAN XUAT PANDORA VIET NAM (MST: 3703117913) | 越南 | $257 |
| 2026-02-10 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SAN XUAT PANDORA VIET NAM (MST: 3703117913) | 越南 | $105 |
| 2026-02-10 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SAN XUAT PANDORA VIET NAM (MST: 3703117913) | 越南 | $58 |