TBHP Technology & Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 356 笔 · 主营 智能卡

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Công Nghệ Tbhp

356
进口笔数
5
出口笔数
$15.62M
进口金额
$26.5K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-03-13
最近出口
26
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.38M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $928.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $883.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $268.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $746.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $391.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $106.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $258.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $134.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $417.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $61.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $393.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $471.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.38M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $654.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $264.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $348.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $171.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $556.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $470.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $163.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $276.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $78.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $250.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $131.9K · 9 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-09进口 $455.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $327.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $826.8K · 7 笔出口 $9.5K · 1 笔2025-12进口 $249.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $192.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $101.5K · 5 笔出口 $15.5K · 2 笔2026-03进口 $244.6K · 8 笔出口 $400 · 1 笔2026-04进口 $160.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $928.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $883.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $268.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $746.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $391.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $106.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $258.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $134.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $417.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $61.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $393.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $471.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.38M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $654.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $264.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $348.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $171.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $556.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $470.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $163.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $276.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $78.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $250.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $131.9K · 9 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-09进口 $455.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $327.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $826.8K · 7 笔出口 $9.5K · 1 笔2025-12进口 $249.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $192.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $101.5K · 5 笔出口 $15.5K · 2 笔2026-03进口 $244.6K · 8 笔出口 $400 · 1 笔2026-04进口 $160.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101417897
企查查编码QVNVHYC9PU
成立日期2003-10-17
联系地址Số 10/92 Vương Thừa Vũ, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ TBHP
企业英文名称TBHP TECHNOLOGY AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 10/92 Vương Thừa Vũ, Phường Khương Đình, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+842435657571
传真0435683915
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852352智能卡
961210打字机色带
844332单功能打印机
844399其他印刷机零件
391910自粘塑料卷
392190非泡沫塑料片
392690其他塑料制品
392010乙烯聚合物塑料
732690其他钢铁制品
852321磁条卡

出口

HS 编码产品
844332单功能打印机
844399其他印刷机零件
852352智能卡
392190非泡沫塑料片
392690其他塑料制品
630790其他纺织制品
961210打字机色带

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国141$8.37M
韩国85$3.55M
美国49$1.81M
意大利20$634.1K
墨西哥13$510.2K
新加坡11$430.0K
法国19$89.0K
英国30$73.2K
马来西亚3$68.4K
德国16$31.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$15.5K
韩国1$9.5K
马来西亚1$1.1K
中国台湾1$400

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
f20d94e543139df297c80568edeaa621180$11.01M
BioSmart Co., Ltd.韩国70$3.52M智能卡、磁条卡
Matica Fintec S.p.A.意大利28$670.4K其他印刷机零件、打字机色带
Evolis Asia Pte. Ltd.新加坡20$121.3K打字机色带、单功能打印机
Arca Etichette S.p.A.意大利6$49.0K其他塑料制品、灌装封口机
0f20366d48dadcf4ed45669b7ded506b14$31.4K
DZ Card (Thailand) Ltd.泰国4$17.6K智能卡、磁条卡
Guangzhou Zhanfeng Smart Card Technology Co., Ltd.中国5$17.3K智能卡、其他半导体介质
MATICA FINTEC S.p.A.英国5$10.7K其他粘合剂≤1kg、其他钢弹簧
HITI DIGITAL INC中国台湾5$7.6K打字机色带、单功能打印机

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CONG TY TNHH SAN XUAT PANDORA VIET NAM (MST: 3703117913)新加坡2$15.5K非泡沫塑料片、其他塑料制品
BioSmart Co., Ltd.韩国1$9.5K处理器及控制器、智能卡
MATICA TECHNOLOGIES SEA SDN BHD马来西亚1$1.1K印刷机零件、其他印刷机零件
HITI DIGITAL INC中国台湾1$400单功能打印机、其他印刷机零件

近期贸易明细

进口(共 356)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23智能卡THALES DIS (SINGAPORE) PTE LTD美国$800
2026-04-23智能卡THALES DIS (SINGAPORE) PTE LTD美国$11.5K
2026-04-23智能卡THALES DIS (SINGAPORE) PTE LTD美国$800
2026-04-23智能卡THALES DIS (SINGAPORE) PTE LTD美国$11.5K
2026-04-19智能卡THALES DIS (SINGAPORE) PTE LTD中国$6.8K
2026-04-19智能卡THALES DIS (SINGAPORE) PTE LTD中国$34.8K
2026-04-19智能卡THALES DIS (SINGAPORE) PTE LTD中国$6.8K
2026-04-19智能卡THALES DIS (SINGAPORE) PTE LTD中国$6.3K
2026-04-19智能卡THALES DIS (SINGAPORE) PTE LTD中国$6.1K
2026-04-19智能卡THALES DIS (SINGAPORE) PTE LTD中国$6.1K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-13其他印刷机零件HITI DIGITAL INC中国台湾$400
2026-02-13智能卡CONG TY TNHH SAN XUAT PANDORA VIET NAM (MST: 3703117913)越南$7.4K
2026-02-10其他印刷机零件CONG TY TNHH SAN XUAT PANDORA VIET NAM (MST: 3703117913)越南$693
2026-02-10其他纺织制品CONG TY TNHH SAN XUAT PANDORA VIET NAM (MST: 3703117913)越南$747
2026-02-10单功能打印机CONG TY TNHH SAN XUAT PANDORA VIET NAM (MST: 3703117913)越南$2.9K
2026-02-10其他纺织制品CONG TY TNHH SAN XUAT PANDORA VIET NAM (MST: 3703117913)越南$2.2K
2026-02-10打字机色带CONG TY TNHH SAN XUAT PANDORA VIET NAM (MST: 3703117913)越南$1.0K
2026-02-10非泡沫塑料片CONG TY TNHH SAN XUAT PANDORA VIET NAM (MST: 3703117913)越南$257
2026-02-10其他塑料制品CONG TY TNHH SAN XUAT PANDORA VIET NAM (MST: 3703117913)越南$105
2026-02-10其他塑料制品CONG TY TNHH SAN XUAT PANDORA VIET NAM (MST: 3703117913)越南$58

相关企业 · 同类产品

TBHP Technology & Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →