Global Logistics Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,238 笔 · 主营 香烟
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU KHO VậN TOàN CầU
1,238
进口笔数
0
出口笔数
$145.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-01
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202222686 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8EWYQPV |
| 成立日期 | 2023-11-23 |
| 联系地址 | Số nhà 21, Khu thi đua 2, Phường Tràng Minh, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KHO VẬN TOÀN CẦU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 7, Khu 3, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84364318815 |
| 邮箱 | ctytnhhxnktoancau@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240220 | 香烟 |
| 240210 | 烟草雪茄 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,182 | $139.79M |
| 中国香港 | 17 | $1.83M |
| 新西兰 | 12 | $1.17M |
| 越南 | 16 | $825.6K |
| 菲律宾 | 6 | $478.0K |
| 中国台湾 | 8 | $459.5K |
| 韩国 | 5 | $302.6K |
| 日本 | 4 | $276.3K |
| 瑞典 | 2 | $202.8K |
| 多米尼加 | 1 | $47.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China Shandong Tobacco Industry Co., Ltd. | 中国 | 883 | $117.13M | 香烟 |
| Parker-Migliorini International | 中国 | 91 | $10.28M | 香烟、冷冻鸡肉块 |
| Guangzhou Weimei Industry Co., Ltd. | 中国 | 26 | $3.39M | 香烟、塑料家用制品 |
| Good Wishes Development Ltd. | 中国 | 27 | $3.30M | 香烟、利口酒 |
| China Shandong Tobacco Industry Co. Ltd. | 中国香港 | 16 | $1.76M | 香烟 |
| VGO International Ltd. | 中国 | 17 | $1.75M | 香烟、去梗烟草 |
| Swordfish Capital Ltd. | 中国 | 31 | $1.63M | 香烟 |
| HK International Guang Hui Investment Group Ltd. | 中国 | 35 | $1.31M | 香烟、干赤豆 |
| China Tobacco Guizhou Industrial Co., Ltd. | 中国 | 37 | $982.5K | 香烟、去梗烟草 |
| Dongxing City Shifeng Trade Co., Ltd. | 中国 | 32 | $886.7K | 香烟、阀门零件 |
近期贸易明细
进口(共 1,238)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-01 | 香烟 | China Shandong Tobacco Industry Co., Ltd. | 中国 | $48.6K |
| 2026-07-01 | 香烟 | China Shandong Tobacco Industry Co., Ltd. | 中国 | $170.4K |
| 2026-07-01 | 香烟 | China Shandong Tobacco Industry Co., Ltd. | 中国 | $103.6K |
| 2026-06-28 | 香烟 | China Shandong Tobacco Industry Co., Ltd. | 中国 | $84.1K |
| 2026-06-28 | 香烟 | China Shandong Tobacco Industry Co., Ltd. | 中国 | $31.5K |
| 2026-06-09 | 香烟 | China Shandong Tobacco Industry Co., Ltd. | 中国 | $7.2K |
| 2026-06-09 | 香烟 | China Shandong Tobacco Industry Co., Ltd. | 中国 | $113.0K |
| 2026-06-06 | 香烟 | China Shandong Tobacco Industry Co., Ltd. | 中国 | $15.4K |
| 2026-06-06 | 香烟 | China Shandong Tobacco Industry Co., Ltd. | 中国 | $98.6K |
| 2026-06-04 | 香烟 | China Shandong Tobacco Industry Co., Ltd. | 中国 | $116.0K |