Global Logistics Import & Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,238 笔 · 主营 香烟

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU KHO VậN TOàN CầU

1,238
进口笔数
0
出口笔数
$145.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-01
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $17.32M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.32M · 130 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.80M · 67 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.08M · 76 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.00M · 80 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.45M · 70 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.81M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.20M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.45M · 67 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.96M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.80M · 100 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.94M · 97 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.76M · 60 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.42M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.10M · 75 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.44M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.05M · 78 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.48M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.93M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.54M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $586.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.38M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.01M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $591.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $322.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 13020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.32M · 130 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.80M · 67 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.08M · 76 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.00M · 80 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.45M · 70 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.81M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.20M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.45M · 67 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.96M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.80M · 100 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.94M · 97 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.76M · 60 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.42M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.10M · 75 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.44M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.05M · 78 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.48M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.93M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.54M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $586.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.38M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.01M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $591.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $322.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202222686
企查查编码QVN8EWYQPV
成立日期2023-11-23
联系地址Số nhà 21, Khu thi đua 2, Phường Tràng Minh, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KHO VẬN TOÀN CẦU
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 7, Khu 3, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84364318815
邮箱ctytnhhxnktoancau@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
240220香烟
240210烟草雪茄

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,182$139.79M
中国香港17$1.83M
新西兰12$1.17M
越南16$825.6K
菲律宾6$478.0K
中国台湾8$459.5K
韩国5$302.6K
日本4$276.3K
瑞典2$202.8K
多米尼加1$47.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
China Shandong Tobacco Industry Co., Ltd.中国883$117.13M香烟
Parker-Migliorini International中国91$10.28M香烟、冷冻鸡肉块
Guangzhou Weimei Industry Co., Ltd.中国26$3.39M香烟、塑料家用制品
Good Wishes Development Ltd.中国27$3.30M香烟、利口酒
China Shandong Tobacco Industry Co. Ltd.中国香港16$1.76M香烟
VGO International Ltd.中国17$1.75M香烟、去梗烟草
Swordfish Capital Ltd.中国31$1.63M香烟
HK International Guang Hui Investment Group Ltd.中国35$1.31M香烟、干赤豆
China Tobacco Guizhou Industrial Co., Ltd.中国37$982.5K香烟、去梗烟草
Dongxing City Shifeng Trade Co., Ltd.中国32$886.7K香烟、阀门零件

近期贸易明细

进口(共 1,238)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-01香烟China Shandong Tobacco Industry Co., Ltd.中国$48.6K
2026-07-01香烟China Shandong Tobacco Industry Co., Ltd.中国$170.4K
2026-07-01香烟China Shandong Tobacco Industry Co., Ltd.中国$103.6K
2026-06-28香烟China Shandong Tobacco Industry Co., Ltd.中国$84.1K
2026-06-28香烟China Shandong Tobacco Industry Co., Ltd.中国$31.5K
2026-06-09香烟China Shandong Tobacco Industry Co., Ltd.中国$7.2K
2026-06-09香烟China Shandong Tobacco Industry Co., Ltd.中国$113.0K
2026-06-06香烟China Shandong Tobacco Industry Co., Ltd.中国$15.4K
2026-06-06香烟China Shandong Tobacco Industry Co., Ltd.中国$98.6K
2026-06-04香烟China Shandong Tobacco Industry Co., Ltd.中国$116.0K

相关企业 · 同类产品

Global Logistics Import & Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →