Phong Thanh Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 112 笔 · 主营 其他橡胶轮胎
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Phong Thạnh
1
进口笔数
112
出口笔数
$50
进口金额
$1.06M
出口金额
2023-05-08
最近进口
2026-04-13
最近出口
1
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700694165 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7CWY9EY |
| 成立日期 | 2006-03-06 |
| 联系地址 | Lô B2-19, 20 KCN Tân Đông Hiệp B, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI PHONG THẠNH |
| 企业英文名称 | PHONG THANH PRODUCTION TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B2-19, 20 KCN Tân Đông Hiệp B, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842746271465 |
| 邮箱 | infopt@phongthanh.com.vn |
| 官网 | www.phongthanh.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 871690 | 非机动车零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 50 | $482.7K |
| 法国 | 22 | $221.2K |
| 荷兰 | 21 | $215.3K |
| 韩国 | 15 | $132.0K |
| 日本 | 4 | $9.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Xingyun Trading | 中国 | 1 | $50 | 其他服装配件、窗式/壁挂空调 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PWF Kunststofftechnik GmbH | 德国 | 46 | $440.8K | 其他橡胶轮胎 |
| Tente Rollen GmbH | 德国 | 24 | $247.6K | 其他橡胶轮胎、钢铁螺钉螺栓 |
| TENTE SAS | 法国 | 20 | $203.3K | 其他橡胶轮胎、钢铁螺钉螺栓 |
| DS Tech Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $70.2K | 纺织增强橡胶管、其他塑料制品 |
| Korea Spray Technology Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $35.1K | 其他橡胶轮胎 |
| Bando Coating Machine Industry | 韩国 | 3 | $26.7K | 其他橡胶轮胎 |
| TENTE - S.A.S | 法国 | 1 | $9.8K | 其他橡胶轮胎 |
| TENTE | 俄罗斯 | 1 | $9.6K | 非机动车零件、贱金属脚轮 |
| World Fastener Corporation | 日本 | 4 | $9.6K | 非机动车零件 |
| TENTE | 法国 | 1 | $8.0K | 其他橡胶轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-08 | 其他橡胶轮胎 | ZHONGSHAN XINGYUN TRADING | 中国 | $50 |
出口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他橡胶轮胎 | TENTE ROLLEN GMBH | 德国 | $10.5K |
| 2026-04-09 | 其他橡胶轮胎 | TENTE - S.A.S | 法国 | $3.9K |
| 2026-04-09 | 其他橡胶轮胎 | TENTE - S.A.S | 法国 | $5.9K |
| 2026-04-06 | 其他橡胶轮胎 | Bando Coating Machine Industry | 韩国 | $6.4K |
| 2026-03-06 | 其他橡胶轮胎 | TENTE ROLLEN GMBH | 德国 | $9.6K |
| 2026-03-06 | 其他橡胶轮胎 | TENTE ROLLEN GMBH | 德国 | $4.7K |
| 2026-03-06 | 其他橡胶轮胎 | TENTE ROLLEN GMBH | 德国 | $4.3K |
| 2026-03-06 | 其他橡胶轮胎 | TENTE ROLLEN GMBH | 德国 | $2.6K |
| 2026-02-07 | 其他橡胶轮胎 | TENTE ROLLEN GMBH | 德国 | $4.8K |
| 2026-02-07 | 其他橡胶轮胎 | TENTE ROLLEN GMBH | 德国 | $5.5K |