ASP Vietnam Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ ASP VIệT NAM
9
进口笔数
0
出口笔数
$482.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-31
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109354487 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5CV47SW |
| 成立日期 | 2020-09-24 |
| 联系地址 | Số nhà 51, ngách 64/161 phố Hoa Lâm, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ASP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ASP VIETNAM SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28 ngách 104/1 phố Việt Hưng, tổ 3, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 电话 | 0915529755 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 51亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $222.8K |
| 德国 | 3 | $180.3K |
| 日本 | 3 | $69.8K |
| 荷兰 | 2 | $9.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aisin Asia (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $292.6K | 防冻制剂、车辆离合器 |
| LIQUI MOLY GmbH | 德国 | 3 | $189.5K | 非轻质石油、其他油类添加剂 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-31 | 防冻制剂 | Aisin Asia (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $6.8K |
| 2024-01-31 | 防冻制剂 | Aisin Asia (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $4.1K |
| 2024-01-31 | 防冻制剂 | Aisin Asia (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $11.4K |
| 2024-01-31 | 防冻制剂 | Aisin Asia (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2023-12-11 | 非轻质石油 | Aisin Asia (Thailand) Co., Ltd. | 韩国 | $63 |
| 2023-12-11 | 非轻质石油 | Aisin Asia (Thailand) Co., Ltd. | 韩国 | $7.8K |
| 2023-12-11 | 非轻质石油 | Aisin Asia (Thailand) Co., Ltd. | 韩国 | $12.5K |
| 2023-12-11 | 非轻质石油 | Aisin Asia (Thailand) Co., Ltd. | 韩国 | $13.8K |
| 2023-12-11 | 非轻质石油 | Aisin Asia (Thailand) Co., Ltd. | 韩国 | $11.1K |
| 2023-12-11 | 非轻质石油 | Aisin Asia (Thailand) Co., Ltd. | 韩国 | $9.5K |