Viet Cuong Nhan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他干果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Việt Cường Nhân
9
进口笔数
0
出口笔数
$588.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701518691 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2CEG7GH |
| 成立日期 | 2009-06-05 |
| 联系地址 | Số 24/22 Khu Phố Thống Nhất 1, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VIỆT CƯỜNG NHÂN |
| 企业英文名称 | VIET CUONG NHAN LIMITED COMPANY. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24/22 Khu Phố Thống Nhất 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0125 - Trồng cây cao su 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7912 - Điều hành tua du lịch 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 电话 | 02742473888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081340 | 其他干果 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $396.1K |
| 韩国 | 3 | $192.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinjiang Muqiongyao Agricultural Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $198.8K | 其他干果 |
| RB Group Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $192.7K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $161.5K | 糖果、其他鲜切花 |
| Xinjiang Lvdan Food Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.8K | 其他干果、带壳核桃 |
| Ningxia Hong Rising Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6 | 其他干果、药用植物 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 其他干果 | XINJIANG LVDAN FOOD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $35.8K |
| 2026-02-03 | 其他护肤品 | RB GROUP CO LTD | 韩国 | $29.1K |
| 2025-10-16 | 皮肤清洁剂 | RB GROUP CO LTD | 韩国 | $18.4K |
| 2025-10-16 | 其他芳香制剂 | RB GROUP CO LTD | 韩国 | $11.9K |
| 2025-10-16 | 其他护肤品 | RB GROUP CO LTD | 韩国 | $8.8K |
| 2025-10-16 | 其他芳香制剂 | RB GROUP CO LTD | 韩国 | $8.5K |
| 2025-10-16 | 其他芳香制剂 | RB GROUP CO LTD | 韩国 | $11.3K |
| 2025-10-16 | 其他芳香制剂 | RB GROUP CO LTD | 韩国 | $11.4K |
| 2025-10-16 | 皮肤清洁剂 | RB GROUP CO LTD | 韩国 | $18.4K |
| 2025-08-06 | 其他芳香制剂 | RB GROUP CO LTD | 韩国 | $8.7K |