Pacow International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PACOW INTERNATIONAL
14
进口笔数
2
出口笔数
$1.21M
进口金额
$197.1K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2023-05-18
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901193306 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX4BUUN6 |
| 成立日期 | 2014-10-15 |
| 联系地址 | Tổ 10, Khu phố Lộc Khê, Phường Gia Lộc, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PACOW INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | PACOW INTERNATIONAL COMPANY., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 10, Khu phố Lộc Khê, Phường Gia Lộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 02766292787 |
| 邮箱 | Pacowvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 821490 | 刀具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $650.8K |
| 澳大利亚 | 4 | $562.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $197.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Australian Meat Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $553.9K | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| Jinyu New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $516.1K | 乙烯聚合物塑料、聚乙烯袋 |
| Luck Pack Ltd. | 中国 | 3 | $134.8K | 乙烯聚合物塑料、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Highgate Group Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $8.7K | 塑料包装箱、不锈钢家用制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luck Pack Ltd. | 中国 | 2 | $197.1K | 乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 乙烯聚合物塑料 | Jinyu New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $58.0K |
| 2026-04-10 | 乙烯聚合物塑料 | Jinyu New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $31.2K |
| 2026-04-10 | 乙烯聚合物塑料 | Jinyu New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $43.4K |
| 2026-04-10 | 乙烯聚合物塑料 | Jinyu New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $43.4K |
| 2026-04-10 | 乙烯聚合物塑料 | Jinyu New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $31.2K |
| 2026-04-10 | 乙烯聚合物塑料 | Jinyu New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $58.0K |
| 2025-12-23 | 冻去骨牛肉 | AUSTRALIAN MEAT GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $154.9K |
| 2025-12-23 | 冻去骨牛肉 | AUSTRALIAN MEAT GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $30.7K |
| 2025-04-26 | 乙烯聚合物塑料 | JINYU NEW MATERIAL TECHNOLOGY LTD | 中国 | $31.2K |
| 2025-04-26 | 乙烯聚合物塑料 | JINYU NEW MATERIAL TECHNOLOGY LTD | 中国 | $59.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-18 | 乙烯聚合物塑料 | LUCK PACK LTD | 中国 | $74.2K |
| 2023-05-18 | 乙烯聚合物塑料 | LUCK PACK LTD | 中国 | $24.4K |
| 2023-01-18 | 乙烯聚合物塑料 | LUCK PACK LTD | 中国 | $74.2K |
| 2023-01-18 | 乙烯聚合物塑料 | LUCK PACK LTD | 中国 | $24.4K |