NC Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 255 笔 · 主营 贱金属挂锁
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nc
123
进口笔数
255
出口笔数
$1.31M
进口金额
$813.1K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-29
最近出口
21
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101741300 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK33XR9V |
| 成立日期 | 2005-07-27 |
| 联系地址 | Số 333, đường Âu Cơ, Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NC |
| 企业英文名称 | NC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 333, đường Âu Cơ, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842473030399 |
| 邮箱 | info@ncgroup.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 830110 | 贱金属挂锁 |
| 830170 | 贱金属钥匙 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830242 | 家具配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830110 | 贱金属挂锁 |
| 830170 | 贱金属钥匙 |
| 830140 | 其他金属锁 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $1.05M |
| 德国 | 55 | $146.8K |
| 意大利 | 16 | $105.9K |
| 英国 | 1 | $2.5K |
| 葡萄牙 | 5 | $1.4K |
| 印度 | 1 | $823 |
| 中国台湾 | 1 | $513 |
| 捷克 | 1 | $329 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $312.7K |
| 新加坡 | 123 | $277.4K |
| 韩国 | 22 | $119.8K |
| 印度 | 28 | $65.0K |
| 越南 | 11 | $24.1K |
| 中国香港 | 10 | $8.3K |
| 日本 | 6 | $632 |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ABUS (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 35 | $995.0K | 贱金属挂锁、贱金属锁具零件 |
| e66252eeb381197b3648cc858dbfae51 | 14 | $104.8K | ||
| Abus August Bremicker Söhne Kg | 德国 | 44 | $97.9K | 贱金属挂锁、安全帽 |
| Hoppe AG | 瑞士 | 10 | $48.2K | 金属建筑配件、贱金属锁具零件 |
| BRAVUS GMBH | 德国 | 1 | $42.6K | 其他金属锁 |
| Guangxi Jades GS Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 钢化安全玻璃、静止变流器 |
| Minda Silca Engineering Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $1.7K | 贱金属钥匙、其他金属加工机床 |
| ABUS | 德国 | 2 | $280 | 贱金属挂锁、其他金属锁 |
| Hoppe AG | 中国 | 3 | $175 | 其他金属锁、金属建筑配件 |
| Xiamen Dineck Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $141 | 其他金属锁 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brady Investment Mgt (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 76 | $450.5K | 贱金属挂锁、贱金属钥匙 |
| Brady Corporation Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 118 | $263.3K | 贱金属挂锁、贱金属钥匙 |
| Brady Co India | 印度 | 26 | $58.1K | 贱金属挂锁、贱金属钥匙 |
| BRADY CORP ASIA PTE LTD, | 新加坡 | 8 | $17.7K | 贱金属挂锁、贱金属钥匙 |
| BRADY CORP ORATION HK LTD | 中国香港 | 9 | $8.5K | 贱金属挂锁、贱金属钥匙 |
| Brady Co. India Private Ltd. | 印度 | 1 | $6.6K | 自粘塑料片、打字机色带 |
| NIPPON BRADY K.K | 4 | $5.2K | 贱金属挂锁、贱金属钥匙 | |
| BRADY CO INDIA (TRADING DIV) | 印度 | 3 | $1.4K | 贱金属钥匙、贱金属挂锁 |
| Nippon Brady K.K. | 日本 | 6 | $632 | 贱金属挂锁、贱金属钥匙 |
| BRADY CORP HK LTD | 中国香港 | 2 | $414 | 单功能打印机、贱金属挂锁 |
近期贸易明细
进口(共 123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 贱金属锁具零件 | ISEO ASIA PACIFIC SDN BHD | 意大利 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 贱金属锁具零件 | ISEO ASIA PACIFIC SDN BHD | 意大利 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 金属建筑配件 | ISEO ASIA PACIFIC SDN BHD | 意大利 | $29 |
| 2026-04-22 | 贱金属锁具零件 | ISEO ASIA PACIFIC SDN BHD | 意大利 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 贱金属锁具零件 | ISEO ASIA PACIFIC SDN BHD | 意大利 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 贱金属锁具零件 | ISEO ASIA PACIFIC SDN BHD | 意大利 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 贱金属锁具零件 | ISEO ASIA PACIFIC SDN BHD | 意大利 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 贱金属锁具零件 | ISEO ASIA PACIFIC SDN BHD | 意大利 | $4.3K |
| 2026-04-22 | 贱金属锁具零件 | ISEO ASIA PACIFIC SDN BHD | 意大利 | $820 |
| 2026-04-22 | 贱金属锁具零件 | ISEO ASIA PACIFIC SDN BHD | 意大利 | $1.4K |
出口(共 255)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 贱金属挂锁 | BRADY INVESTMENT MGT (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-29 | 贱金属挂锁 | BRADY INVESTMENT MGT (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $691 |
| 2026-04-29 | 贱金属挂锁 | BRADY INVESTMENT MGT (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $31 |
| 2026-04-29 | 贱金属挂锁 | BRADY INVESTMENT MGT (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $434 |
| 2026-04-28 | 贱金属挂锁 | BRADY INVESTMENT MGT (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $935 |
| 2026-04-28 | 贱金属挂锁 | BRADY INVESTMENT MGT (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $65 |
| 2026-04-28 | 贱金属挂锁 | BRADY INVESTMENT MGT (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $69 |
| 2026-04-23 | 贱金属挂锁 | NIPPON BRADY K.K | — | $632 |
| 2026-04-20 | 贱金属挂锁 | BRADY INVESTMENT MGT (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-20 | 贱金属挂锁 | BRADY INVESTMENT MGT (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.1K |