NC Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 255 笔 · 主营 贱金属挂锁

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Nc

123
进口笔数
255
出口笔数
$1.31M
进口金额
$813.1K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-29
最近出口
21
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $151.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-09进口 $31.0K · 1 笔出口 $19.6K · 6 笔2023-10进口 $7.2K · 3 笔出口 $33.5K · 6 笔2023-11进口 $108.1K · 7 笔出口 $20.4K · 7 笔2023-12进口 $30.4K · 3 笔出口 $55.3K · 8 笔2024-01进口 $44 · 1 笔出口 $22.5K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2024-03进口 $12.2K · 3 笔出口 $27.7K · 9 笔2024-04进口 $63.1K · 3 笔出口 $17.5K · 5 笔2024-05进口 $6.2K · 3 笔出口 $23.5K · 8 笔2024-06进口 $53.9K · 3 笔出口 $11.3K · 5 笔2024-07进口 $1.2K · 1 笔出口 $26.3K · 11 笔2024-08进口 $49.8K · 2 笔出口 $25.5K · 7 笔2024-09进口 $8.5K · 3 笔出口 $9.6K · 7 笔2024-10进口 $53.1K · 3 笔出口 $18.2K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 5 笔2024-12进口 $81.6K · 4 笔出口 $18.2K · 5 笔2025-01进口 $59.2K · 3 笔出口 $40.2K · 6 笔2025-02进口 $4.8K · 3 笔出口 $22.4K · 6 笔2025-03进口 $34.4K · 6 笔出口 $15.1K · 6 笔2025-04进口 $7.4K · 4 笔出口 $16.7K · 6 笔2025-05进口 $11.6K · 4 笔出口 $22.2K · 7 笔2025-06进口 $151.2K · 6 笔出口 $20.5K · 9 笔2025-07进口 $79.0K · 3 笔出口 $14.6K · 5 笔2025-08进口 $2.7K · 5 笔出口 $14.6K · 6 笔2025-09进口 $44.8K · 5 笔出口 $15.5K · 5 笔2025-10进口 $4.1K · 5 笔出口 $18.4K · 8 笔2025-11进口 $27.7K · 5 笔出口 $14.2K · 5 笔2025-12进口 $24.3K · 3 笔出口 $11.3K · 7 笔2026-01进口 $44.5K · 4 笔出口 $13.2K · 5 笔2026-02进口 $3.7K · 2 笔出口 $12.1K · 5 笔2026-03进口 $17.8K · 3 笔出口 $17.8K · 7 笔2026-04进口 $109.5K · 7 笔出口 $27.8K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-09进口 $31.0K · 1 笔出口 $19.6K · 6 笔2023-10进口 $7.2K · 3 笔出口 $33.5K · 6 笔2023-11进口 $108.1K · 7 笔出口 $20.4K · 7 笔2023-12进口 $30.4K · 3 笔出口 $55.3K · 8 笔2024-01进口 $44 · 1 笔出口 $22.5K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2024-03进口 $12.2K · 3 笔出口 $27.7K · 9 笔2024-04进口 $63.1K · 3 笔出口 $17.5K · 5 笔2024-05进口 $6.2K · 3 笔出口 $23.5K · 8 笔2024-06进口 $53.9K · 3 笔出口 $11.3K · 5 笔2024-07进口 $1.2K · 1 笔出口 $26.3K · 11 笔2024-08进口 $49.8K · 2 笔出口 $25.5K · 7 笔2024-09进口 $8.5K · 3 笔出口 $9.6K · 7 笔2024-10进口 $53.1K · 3 笔出口 $18.2K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 5 笔2024-12进口 $81.6K · 4 笔出口 $18.2K · 5 笔2025-01进口 $59.2K · 3 笔出口 $40.2K · 6 笔2025-02进口 $4.8K · 3 笔出口 $22.4K · 6 笔2025-03进口 $34.4K · 6 笔出口 $15.1K · 6 笔2025-04进口 $7.4K · 4 笔出口 $16.7K · 6 笔2025-05进口 $11.6K · 4 笔出口 $22.2K · 7 笔2025-06进口 $151.2K · 6 笔出口 $20.5K · 9 笔2025-07进口 $79.0K · 3 笔出口 $14.6K · 5 笔2025-08进口 $2.7K · 5 笔出口 $14.6K · 6 笔2025-09进口 $44.8K · 5 笔出口 $15.5K · 5 笔2025-10进口 $4.1K · 5 笔出口 $18.4K · 8 笔2025-11进口 $27.7K · 5 笔出口 $14.2K · 5 笔2025-12进口 $24.3K · 3 笔出口 $11.3K · 7 笔2026-01进口 $44.5K · 4 笔出口 $13.2K · 5 笔2026-02进口 $3.7K · 2 笔出口 $12.1K · 5 笔2026-03进口 $17.8K · 3 笔出口 $17.8K · 7 笔2026-04进口 $109.5K · 7 笔出口 $27.8K · 9 笔

工商档案

企业注册号0101741300
企查查编码QVNK33XR9V
成立日期2005-07-27
联系地址Số 333, đường Âu Cơ, Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NC
企业英文名称NC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 333, đường Âu Cơ, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842473030399
邮箱info@ncgroup.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830160贱金属锁具零件
830110贱金属挂锁
830170贱金属钥匙
830140其他金属锁
732690其他钢铁制品
830241金属建筑配件
392690其他塑料制品
420292其他塑纺箱盒
830210贱金属铰链
830242家具配件

出口

HS 编码产品
830110贱金属挂锁
830170贱金属钥匙
830140其他金属锁

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国51$1.05M
德国55$146.8K
意大利16$105.9K
英国1$2.5K
葡萄牙5$1.4K
印度1$823
中国台湾1$513
捷克1$329

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国51$312.7K
新加坡123$277.4K
韩国22$119.8K
印度28$65.0K
越南11$24.1K
中国香港10$8.3K
日本6$632

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ABUS (HONG KONG) LTD中国香港35$995.0K贱金属挂锁、贱金属锁具零件
e66252eeb381197b3648cc858dbfae5114$104.8K
Abus August Bremicker Söhne Kg德国44$97.9K贱金属挂锁、安全帽
Hoppe AG瑞士10$48.2K金属建筑配件、贱金属锁具零件
BRAVUS GMBH德国1$42.6K其他金属锁
Guangxi Jades GS Tech Co., Ltd.中国1$5.5K钢化安全玻璃、静止变流器
Minda Silca Engineering Pvt. Ltd.印度2$1.7K贱金属钥匙、其他金属加工机床
ABUS德国2$280贱金属挂锁、其他金属锁
Hoppe AG中国3$175其他金属锁、金属建筑配件
Xiamen Dineck Intelligent Technology Co., Ltd.中国2$141其他金属锁

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brady Investment Mgt (Shanghai) Co., Ltd.中国76$450.5K贱金属挂锁、贱金属钥匙
Brady Corporation Asia Pte. Ltd.新加坡118$263.3K贱金属挂锁、贱金属钥匙
Brady Co India印度26$58.1K贱金属挂锁、贱金属钥匙
BRADY CORP ASIA PTE LTD,新加坡8$17.7K贱金属挂锁、贱金属钥匙
BRADY CORP ORATION HK LTD中国香港9$8.5K贱金属挂锁、贱金属钥匙
Brady Co. India Private Ltd.印度1$6.6K自粘塑料片、打字机色带
NIPPON BRADY K.K4$5.2K贱金属挂锁、贱金属钥匙
BRADY CO INDIA (TRADING DIV)印度3$1.4K贱金属钥匙、贱金属挂锁
Nippon Brady K.K.日本6$632贱金属挂锁、贱金属钥匙
BRADY CORP HK LTD中国香港2$414单功能打印机、贱金属挂锁

近期贸易明细

进口(共 123)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22贱金属锁具零件ISEO ASIA PACIFIC SDN BHD意大利$1.2K
2026-04-22贱金属锁具零件ISEO ASIA PACIFIC SDN BHD意大利$1.9K
2026-04-22金属建筑配件ISEO ASIA PACIFIC SDN BHD意大利$29
2026-04-22贱金属锁具零件ISEO ASIA PACIFIC SDN BHD意大利$1.2K
2026-04-22贱金属锁具零件ISEO ASIA PACIFIC SDN BHD意大利$1.9K
2026-04-22贱金属锁具零件ISEO ASIA PACIFIC SDN BHD意大利$1.2K
2026-04-22贱金属锁具零件ISEO ASIA PACIFIC SDN BHD意大利$1.4K
2026-04-22贱金属锁具零件ISEO ASIA PACIFIC SDN BHD意大利$4.3K
2026-04-22贱金属锁具零件ISEO ASIA PACIFIC SDN BHD意大利$820
2026-04-22贱金属锁具零件ISEO ASIA PACIFIC SDN BHD意大利$1.4K

出口(共 255)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29贱金属挂锁BRADY INVESTMENT MGT (SHANGHAI) CO LTD中国$3.6K
2026-04-29贱金属挂锁BRADY INVESTMENT MGT (SHANGHAI) CO LTD中国$691
2026-04-29贱金属挂锁BRADY INVESTMENT MGT (SHANGHAI) CO LTD中国$31
2026-04-29贱金属挂锁BRADY INVESTMENT MGT (SHANGHAI) CO LTD中国$434
2026-04-28贱金属挂锁BRADY INVESTMENT MGT (SHANGHAI) CO LTD中国$935
2026-04-28贱金属挂锁BRADY INVESTMENT MGT (SHANGHAI) CO LTD中国$65
2026-04-28贱金属挂锁BRADY INVESTMENT MGT (SHANGHAI) CO LTD中国$69
2026-04-23贱金属挂锁NIPPON BRADY K.K—$632
2026-04-20贱金属挂锁BRADY INVESTMENT MGT (SHANGHAI) CO LTD中国$1.7K
2026-04-20贱金属挂锁BRADY INVESTMENT MGT (SHANGHAI) CO LTD中国$1.1K

相关企业 · 同类产品

NC Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →