Ha Noi Thanh Cong Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 非金属滚压机
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần thành công Hà Nội
4
进口笔数
1
出口笔数
$703.5K
进口金额
$4.9K
出口金额
2025-12-30
最近进口
2026-04-23
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900273352 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB3K9V69 |
| 成立日期 | 2007-08-01 |
| 联系地址 | Thôn Du Tràng, Xã Vĩnh Khúc, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÀNH CÔNG HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI THANH CONG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Du Tràng, Xã Nghĩa Trụ, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 02213687838 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 844316 | 柔性版印刷机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $703.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $4.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Full City Trading Ltd. | 中国 | 1 | $325.0K | 纸容器制造机、其他钢铁制品 |
| Shandong Youchao Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $283.0K | 纸容器制造机、造纸机械零件 |
| Tangier General Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $95.5K | 其他钢铁制品、其他机器刀具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Echo Plastic Floor Supply Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.9K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 非金属滚压机 | TANGIER GENERAL TRADING CO LTD | 中国 | $95.5K |
| 2024-06-25 | 纸容器制造机 | SHANDONG YOUCHAO MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $240.0K |
| 2024-06-19 | 其他造纸机械 | SHANDONG YOUCHAO MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $43.0K |
| 2023-02-10 | 柔性版印刷机 | FULL CITY TRADING LTD | 中国 | $325.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | ECHO PLASTIC FLOOR SUPPLY CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | ECHO PLASTIC FLOOR SUPPLY CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | ECHO PLASTIC FLOOR SUPPLY CO LTD | 越南 | $2.5K |