Global Connection Travel Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KINH DOANH TổNG HợP THươNG MạI SảN XUấT XUấT NHậP KHẩU NAM KINH
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$1.22M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310524155 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS054N2Q |
| 成立日期 | 2010-12-17 |
| 联系地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH TỔNG HỢP THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU NAM KINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh |
| 电话 | +84983474751 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $325.3K |
| 越南 | 1 | $90.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Longzhou County Longyuan Breeding Professional Cooperative | 5 | $808.6K | 去壳腰果、带壳腰果 | |
| Longzhou County Longyuan Breeding Professional Cooperative | 中国 | 2 | $325.3K | 去壳腰果 |
| Longzhou County Longyuan Breeding Professional Cooperative | 越南 | 1 | $90.0K | 去壳腰果、带壳腰果 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 去壳腰果 | LONGZHOU COUNTY LONGYUAN BREEDING PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $132.3K |
| 2026-04-29 | 去壳腰果 | LONGZHOU COUNTY LONGYUAN BREEDING PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $114.8K |
| 2026-04-22 | 去壳腰果 | LONGZHOU COUNTY LONGYUAN BREEDING PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $97.2K |
| 2026-03-20 | 去壳腰果 | LONGZHOU COUNTY LONGYUAN BREEDING PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $192.8K |
| 2026-01-28 | 去壳腰果 | LONGZHOU COUNTY LONGYUAN BREEDING PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $94.5K |
| 2026-01-06 | 去壳腰果 | LONGZHOU COUNTY LONGYUAN BREEDING PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $56.9K |
| 2026-01-06 | 去壳腰果 | LONGZHOU COUNTY LONGYUAN BREEDING PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $15.6K |
| 2026-01-06 | 去壳腰果 | LONGZHOU COUNTY LONGYUAN BREEDING PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $104.6K |
| 2025-12-04 | 去壳腰果 | LONGZHOU COUNTY LONGYUAN BREEDING PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $235.3K |
| 2025-11-21 | 去壳腰果 | LONGZHOU COUNTY LONGYUAN BREEDING PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $90.0K |