An Phat Import Export Trading Services & Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 槟榔果
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU AN PHáT
0
进口笔数
54
出口笔数
$0
进口金额
$4.26M
出口金额
—
最近进口
2024-10-14
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202225694 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGTV0RNK |
| 成立日期 | 2023-12-20 |
| 联系地址 | Số 7/190 đường Đà Nẵng, Phường Lạc Viên, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU AN PHÁT |
| 企业英文名称 | AN PHAT IMPORT EXPORT INVESTMENT AND SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 44 T1 CT3 A1 Thái Phiên, tập thể Cầu Tre, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84936917315 |
| 邮箱 | anphathp85@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080280 | 槟榔果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 47 | $3.49M |
| 中国 | 7 | $767.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Funuo Pharmaceutical Technology Co., Ltd. | 越南 | 47 | $3.49M | 槟榔果、药用植物 |
| Guangxi Funuo Pharmaceutical Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $767.1K | 槟榔果 |
近期贸易明细
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-14 | 槟榔果 | GUANGXI FUNUO PHARMACEUTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $117.8K |
| 2024-10-14 | 槟榔果 | GUANGXI FUNUO PHARMACEUTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $115.9K |
| 2024-10-14 | 槟榔果 | GUANGXI FUNUO PHARMACEUTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $117.3K |
| 2024-09-27 | 槟榔果 | GUANGXI FUNUO PHARMACEUTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $119.1K |
| 2024-09-27 | 槟榔果 | GUANGXI FUNUO PHARMACEUTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $119.1K |
| 2024-09-27 | 槟榔果 | GUANGXI FUNUO PHARMACEUTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $117.7K |
| 2024-09-27 | 槟榔果 | GUANGXI FUNUO PHARMACEUTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $115.3K |
| 2024-09-27 | 槟榔果 | GUANGXI FUNUO PHARMACEUTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $119.0K |
| 2024-09-06 | 槟榔果 | GUANGXI FUNUO PHARMACEUTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $114.7K |
| 2024-09-06 | 槟榔果 | GUANGXI FUNUO PHARMACEUTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $27.4K |