Vifotex Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 120 笔 · 主营 其他自动控制仪

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Vifotex Việt Nam

0
进口笔数
120
出口笔数
$0
进口金额
$5.87M
出口金额
—
最近进口
2026-04-18
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $389.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $311.9K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $103.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $377.9K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $59.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $71.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $69.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $64.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $205.7K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $309.3K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $75.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $116.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $124.8K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $195.8K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $202.2K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $109.3K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $312.0K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $211.6K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $191.5K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $144.8K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $222.2K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $238.3K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $188.6K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $389.0K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $116.2K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $61.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $136.6K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $149.0K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $311.9K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $103.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $377.9K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $59.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $71.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $69.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $64.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $205.7K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $309.3K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $75.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $116.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $124.8K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $195.8K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $202.2K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $109.3K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $312.0K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $211.6K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $191.5K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $144.8K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $222.2K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $238.3K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $188.6K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $389.0K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $116.2K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $61.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $136.6K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $149.0K · 4 笔

工商档案

企业注册号0106421544
企查查编码QVN4SQD60W
成立日期2014-01-13
联系地址Số 2, ngách 143/100 Nguyễn Chính, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VIFOTEX VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM VIFOTEX INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2, ngách 143/100 Nguyễn Chính, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84912108001
邮箱vifotexco@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本46.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
903289其他自动控制仪
210690其他食品制剂
220299其他非酒精饮料
300490其他零售药品
300420抗生素药品
300432皮质类固醇药品
841829非压缩式冰箱
300450维生素药品
170490糖果
841451125W以下风扇

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国85$3.27M
中国香港28$1.56M
越南16$1.04M

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fuzhou City Yitong Trading Co., Ltd.中国74$2.64M其他非酒精饮料、调味甜水
Fuzhou City Yitong Trading Co. Ltd.中国香港28$1.56M其他自动控制仪、非压缩式冰箱
Liaoning Sailing International Forwarding Co., Ltd.越南13$979.0K其他零售药品、抗生素药品
Liaoning Sailing International Forwarding Co., Ltd.中国11$631.5K其他零售药品、工业清洁制剂
Fuzhou City Yitong Trading Co., Ltd.越南3$63.3K调味甜水、芝麻油

近期贸易明细

出口(共 120)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18非压缩式冰箱FUZHOU CITY YITONG TRADING CO LTD中国$3.5K
2026-04-18非压缩式冰箱FUZHOU CITY YITONG TRADING CO LTD中国$2.8K
2026-04-18125W以下风扇FUZHOU CITY YITONG TRADING CO LTD中国$7.9K
2026-04-18非压缩式冰箱FUZHOU CITY YITONG TRADING CO LTD中国$2.6K
2026-04-18非压缩式冰箱FUZHOU CITY YITONG TRADING CO LTD中国$5.1K
2026-04-18非压缩式冰箱FUZHOU CITY YITONG TRADING CO LTD中国$7.1K
2026-04-18非压缩式冰箱FUZHOU CITY YITONG TRADING CO LTD中国$4.3K
2026-04-08其他自动控制仪FUZHOU CITY YITONG TRADING CO LTD中国$43.0K
2026-04-08其他自动控制仪FUZHOU CITY YITONG TRADING CO LTD中国$27.9K
2026-04-08调味甜水FUZHOU CITY YITONG TRADING CO LTD中国$10.6K

相关企业 · 同类产品

Vifotex Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →