Vifotex Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 120 笔 · 主营 其他自动控制仪
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Vifotex Việt Nam
0
进口笔数
120
出口笔数
$0
进口金额
$5.87M
出口金额
—
最近进口
2026-04-18
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106421544 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4SQD60W |
| 成立日期 | 2014-01-13 |
| 联系地址 | Số 2, ngách 143/100 Nguyễn Chính, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VIFOTEX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM VIFOTEX INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, ngách 143/100 Nguyễn Chính, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84912108001 |
| 邮箱 | vifotexco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 46.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300432 | 皮质类固醇药品 |
| 841829 | 非压缩式冰箱 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 170490 | 糖果 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 85 | $3.27M |
| 中国香港 | 28 | $1.56M |
| 越南 | 16 | $1.04M |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuzhou City Yitong Trading Co., Ltd. | 中国 | 74 | $2.64M | 其他非酒精饮料、调味甜水 |
| Fuzhou City Yitong Trading Co. Ltd. | 中国香港 | 28 | $1.56M | 其他自动控制仪、非压缩式冰箱 |
| Liaoning Sailing International Forwarding Co., Ltd. | 越南 | 13 | $979.0K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Liaoning Sailing International Forwarding Co., Ltd. | 中国 | 11 | $631.5K | 其他零售药品、工业清洁制剂 |
| Fuzhou City Yitong Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $63.3K | 调味甜水、芝麻油 |
近期贸易明细
出口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 非压缩式冰箱 | FUZHOU CITY YITONG TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-18 | 非压缩式冰箱 | FUZHOU CITY YITONG TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-18 | 125W以下风扇 | FUZHOU CITY YITONG TRADING CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-18 | 非压缩式冰箱 | FUZHOU CITY YITONG TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-18 | 非压缩式冰箱 | FUZHOU CITY YITONG TRADING CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-18 | 非压缩式冰箱 | FUZHOU CITY YITONG TRADING CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-18 | 非压缩式冰箱 | FUZHOU CITY YITONG TRADING CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-08 | 其他自动控制仪 | FUZHOU CITY YITONG TRADING CO LTD | 中国 | $43.0K |
| 2026-04-08 | 其他自动控制仪 | FUZHOU CITY YITONG TRADING CO LTD | 中国 | $27.9K |
| 2026-04-08 | 调味甜水 | FUZHOU CITY YITONG TRADING CO LTD | 中国 | $10.6K |