Artex Import Export Investment Corporation
越南出口商 · 出口 622 笔 · 主营 棉制毛巾织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xuất Nhập Khẩu Artex
22
进口笔数
622
出口笔数
$3.65M
进口金额
$17.42M
出口金额
2025-12-15
最近进口
2026-04-28
最近出口
9
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102807441 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3X3GRNJ |
| 成立日期 | 2008-07-08 |
| 联系地址 | Số 33B Phạm Ngũ Lão, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU ARTEX |
| 企业英文名称 | ARTEX IMPORT EXPORT INVESTMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 33B Phạm Ngũ Lão, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842462959059 |
| 邮箱 | nguyen.binh13@gmail.com |
| 传真 | 0462702562 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520522 | 精梳棉纱 |
| 950659 | 网球羽毛球拍 |
| 847910 | 工程机械 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 842240 | 包装机械 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 520100 | 未梳棉 |
| 520300 | 已梳棉花 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 440290 | 其他木炭 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 570249 | 其他机织绒毯 |
| 961511 | 塑料梳子 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 960329 | 化妆刷 |
| 961900 | 卫生用品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $2.27M |
| 美国 | 1 | $555.5K |
| 日本 | 8 | $406.6K |
| 中国台湾 | 5 | $174.7K |
| 意大利 | 3 | $124.5K |
| 印度 | 1 | $116.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 551 | $15.54M |
| 德国 | 50 | $1.32M |
| 中国香港 | 8 | $276.5K |
| 中国台湾 | 4 | $152.5K |
| 美国 | 9 | $137.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 2 | $2.16M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Unipet Inc. | 美国 | 1 | $555.5K | 未梳棉、初级形态PET(<78ml/g) |
| Goldenport Co., Ltd. | 日本 | 6 | $405.8K | 精梳棉纱、未梳棉纱 |
| Sports On Line International Co., Ltd. | 中国 | 5 | $205.2K | 网球羽毛球拍 |
| Kaushik Cotton Corporation | 印度 | 1 | $116.1K | 已梳棉花、未梳棉 |
| TAU S.r.l. | 意大利 | 2 | $86.6K | 其他功能机器、电力控制板 |
| FSX Inc. | 中国 | 2 | $86.1K | 包装机械 |
| NICE S.p.A. | 意大利 | 1 | $38.0K | 其他功能机器、750W以下直流电机 |
| FSX Inc. | 日本 | 2 | $735 | 包装机械、卫生用品 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tendai Co., Ltd. | 日本 | 43 | $4.75M | 棉制毛巾织物、清洁用布 |
| Yachiyo Industrial Co., Ltd. | 日本 | 215 | $3.48M | 其他木炭、针刺毡呢 |
| FSX HONG KONG LTD | 中国香港 | 47 | $1.78M | 棉制毛巾织物、清洁用布 |
| Tanakaya Co., Ltd. | 日本 | 46 | $1.57M | 清洁用布、棉制毛巾织物 |
| Isuzu Towel Co., Ltd. | 日本 | 81 | $1.40M | 棉制毛巾织物、塑料梳子 |
| Goldenport Co., Ltd. | 日本 | 58 | $1.15M | 棉制毛巾织物、清洁用布 |
| Werner Sahlender GmbH | 德国 | 41 | $1.10M | 非可锻铸铁件 |
| HONG KONG MARSHAL LTD | 中国香港 | 24 | $996.3K | 棉制毛巾织物 |
| Mic Ryohin Housewares Co., Ltd. | 日本 | 12 | $239.2K | 棉制毛巾织物、清洁用布 |
| Nakamura Co., Ltd. | 美国 | 9 | $137.9K | 木制餐具、其他木炭 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 包装机械 | FSX INC | 中国 | $36.8K |
| 2025-11-20 | 精梳棉纱 | GOLDENPORT CO LTD | 日本 | $55.5K |
| 2025-11-20 | 精梳棉纱 | GOLDENPORT CO LTD | 日本 | $11.3K |
| 2025-11-20 | 包装机械 | FSX INC | 中国 | $49.3K |
| 2025-08-08 | 精梳棉纱 | GOLDENPORT CO LTD | 日本 | $21.0K |
| 2025-08-08 | 精梳棉纱 | GOLDENPORT CO LTD | 日本 | $30.0K |
| 2025-08-08 | 精梳棉纱 | GOLDENPORT CO LTD | 日本 | $22.4K |
| 2025-06-24 | 卫生用品 | FSX INC | 日本 | $360 |
| 2025-03-22 | 精梳棉纱 | GOLDENPORT CO LTD | 日本 | $20.6K |
| 2025-03-22 | 精梳棉纱 | GOLDENPORT CO LTD | 日本 | $22.0K |
出口(共 622)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 塑料/纺织手提包 | Yachiyo Industrial Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 塑料/纺织手提包 | Yachiyo Industrial Co., Ltd. | 日本 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 塑料/纺织手提包 | Yachiyo Industrial Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 塑料/纺织手提包 | Yachiyo Industrial Co., Ltd. | 日本 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 塑料/纺织手提包 | Yachiyo Industrial Co., Ltd. | 日本 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 塑料/纺织手提包 | Yachiyo Industrial Co., Ltd. | 日本 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 针织头饰 | GOLDENPORT CO LTD | 日本 | $135 |
| 2026-04-28 | 塑料/纺织手提包 | Yachiyo Industrial Co., Ltd. | 日本 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 塑料/纺织手提包 | Yachiyo Industrial Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 塑料/纺织手提包 | Yachiyo Industrial Co., Ltd. | 日本 | $2.2K |