Artex Import Export Investment Corporation

越南出口商 · 出口 622 笔 · 主营 棉制毛巾织物

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xuất Nhập Khẩu Artex

22
进口笔数
622
出口笔数
$3.65M
进口金额
$17.42M
出口金额
2025-12-15
最近进口
2026-04-28
最近出口
9
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.23M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $555.5K · 1 笔出口 $204.5K · 5 笔2023-09进口 $54.5K · 1 笔出口 $341.3K · 12 笔2023-10进口 $375 · 1 笔出口 $500.7K · 11 笔2023-11进口 $168.4K · 2 笔出口 $570.5K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $326.7K · 11 笔2024-01进口 $44.2K · 1 笔出口 $519.7K · 17 笔2024-02进口 $30.6K · 1 笔出口 $268.0K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $733.6K · 23 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $326.3K · 16 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $520.6K · 19 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $463.5K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $405.8K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $278.9K · 11 笔2024-09进口 $49.9K · 1 笔出口 $304.2K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $422.5K · 14 笔2024-11进口 $2.23M · 3 笔出口 $309.2K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $470.2K · 17 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $548.5K · 25 笔2025-02进口 $50.3K · 1 笔出口 $459.3K · 16 笔2025-03进口 $97.5K · 1 笔出口 $623.1K · 25 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $451.9K · 21 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $449.5K · 13 笔2025-06进口 $360 · 1 笔出口 $279.5K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $400.1K · 13 笔2025-08进口 $73.3K · 1 笔出口 $397.8K · 19 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $383.6K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $535.7K · 15 笔2025-11进口 $116.1K · 2 笔出口 $553.0K · 20 笔2025-12进口 $36.8K · 1 笔出口 $298.8K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $401.3K · 18 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $408.7K · 17 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $427.4K · 21 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $391.1K · 19 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $555.5K · 1 笔出口 $204.5K · 5 笔2023-09进口 $54.5K · 1 笔出口 $341.3K · 12 笔2023-10进口 $375 · 1 笔出口 $500.7K · 11 笔2023-11进口 $168.4K · 2 笔出口 $570.5K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $326.7K · 11 笔2024-01进口 $44.2K · 1 笔出口 $519.7K · 17 笔2024-02进口 $30.6K · 1 笔出口 $268.0K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $733.6K · 23 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $326.3K · 16 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $520.6K · 19 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $463.5K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $405.8K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $278.9K · 11 笔2024-09进口 $49.9K · 1 笔出口 $304.2K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $422.5K · 14 笔2024-11进口 $2.23M · 3 笔出口 $309.2K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $470.2K · 17 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $548.5K · 25 笔2025-02进口 $50.3K · 1 笔出口 $459.3K · 16 笔2025-03进口 $97.5K · 1 笔出口 $623.1K · 25 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $451.9K · 21 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $449.5K · 13 笔2025-06进口 $360 · 1 笔出口 $279.5K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $400.1K · 13 笔2025-08进口 $73.3K · 1 笔出口 $397.8K · 19 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $383.6K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $535.7K · 15 笔2025-11进口 $116.1K · 2 笔出口 $553.0K · 20 笔2025-12进口 $36.8K · 1 笔出口 $298.8K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $401.3K · 18 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $408.7K · 17 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $427.4K · 21 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $391.1K · 19 笔

工商档案

企业注册号0102807441
企查查编码QVN3X3GRNJ
成立日期2008-07-08
联系地址Số 33B Phạm Ngũ Lão, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU ARTEX
企业英文名称ARTEX IMPORT EXPORT INVESTMENT CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 33B Phạm Ngũ Lão, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội
经营范围2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+842462959059
邮箱nguyen.binh13@gmail.com
传真0462702562
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520522精梳棉纱
950659网球羽毛球拍
847910工程机械
720837热轧钢卷
842240包装机械
961900卫生用品
520100未梳棉
520300已梳棉花
720838热轧钢卷

出口

HS 编码产品
630260棉制毛巾织物
440290其他木炭
630710清洁用布
732510非可锻铸铁件
420222塑料/纺织手提包
570249其他机织绒毯
961511塑料梳子
392329非乙烯塑料袋
960329化妆刷
961900卫生用品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$2.27M
美国1$555.5K
日本8$406.6K
中国台湾5$174.7K
意大利3$124.5K
印度1$116.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本551$15.54M
德国50$1.32M
中国香港8$276.5K
中国台湾4$152.5K
美国9$137.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arsen International (HK) Ltd.中国2$2.16M热轧钢卷、热轧钢卷
Unipet Inc.美国1$555.5K未梳棉、初级形态PET(<78ml/g)
Goldenport Co., Ltd.日本6$405.8K精梳棉纱、未梳棉纱
Sports On Line International Co., Ltd.中国5$205.2K网球羽毛球拍
Kaushik Cotton Corporation印度1$116.1K已梳棉花、未梳棉
TAU S.r.l.意大利2$86.6K其他功能机器、电力控制板
FSX Inc.中国2$86.1K包装机械
NICE S.p.A.意大利1$38.0K其他功能机器、750W以下直流电机
FSX Inc.日本2$735包装机械、卫生用品

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tendai Co., Ltd.日本43$4.75M棉制毛巾织物、清洁用布
Yachiyo Industrial Co., Ltd.日本215$3.48M其他木炭、针刺毡呢
FSX HONG KONG LTD中国香港47$1.78M棉制毛巾织物、清洁用布
Tanakaya Co., Ltd.日本46$1.57M清洁用布、棉制毛巾织物
Isuzu Towel Co., Ltd.日本81$1.40M棉制毛巾织物、塑料梳子
Goldenport Co., Ltd.日本58$1.15M棉制毛巾织物、清洁用布
Werner Sahlender GmbH德国41$1.10M非可锻铸铁件
HONG KONG MARSHAL LTD中国香港24$996.3K棉制毛巾织物
Mic Ryohin Housewares Co., Ltd.日本12$239.2K棉制毛巾织物、清洁用布
Nakamura Co., Ltd.美国9$137.9K木制餐具、其他木炭

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-15包装机械FSX INC中国$36.8K
2025-11-20精梳棉纱GOLDENPORT CO LTD日本$55.5K
2025-11-20精梳棉纱GOLDENPORT CO LTD日本$11.3K
2025-11-20包装机械FSX INC中国$49.3K
2025-08-08精梳棉纱GOLDENPORT CO LTD日本$21.0K
2025-08-08精梳棉纱GOLDENPORT CO LTD日本$30.0K
2025-08-08精梳棉纱GOLDENPORT CO LTD日本$22.4K
2025-06-24卫生用品FSX INC日本$360
2025-03-22精梳棉纱GOLDENPORT CO LTD日本$20.6K
2025-03-22精梳棉纱GOLDENPORT CO LTD日本$22.0K

出口(共 622)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28塑料/纺织手提包Yachiyo Industrial Co., Ltd.日本$1.6K
2026-04-28塑料/纺织手提包Yachiyo Industrial Co., Ltd.日本$2.2K
2026-04-28塑料/纺织手提包Yachiyo Industrial Co., Ltd.日本$1.5K
2026-04-28塑料/纺织手提包Yachiyo Industrial Co., Ltd.日本$2.7K
2026-04-28塑料/纺织手提包Yachiyo Industrial Co., Ltd.日本$4.0K
2026-04-28塑料/纺织手提包Yachiyo Industrial Co., Ltd.日本$4.0K
2026-04-28针织头饰GOLDENPORT CO LTD日本$135
2026-04-28塑料/纺织手提包Yachiyo Industrial Co., Ltd.日本$3.9K
2026-04-28塑料/纺织手提包Yachiyo Industrial Co., Ltd.日本$1.6K
2026-04-28塑料/纺织手提包Yachiyo Industrial Co., Ltd.日本$2.2K

相关企业 · 同类产品

Artex Import Export Investment Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →