An An Production Trading Import & Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 155 笔 · 主营 第90章仪器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU AN AN

155
进口笔数
0
出口笔数
$195.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
最近出口
52
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $15.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $950 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $950 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315807975
企查查编码QVNM8KETJN
成立日期2019-07-23
联系地址109/11/19 đường số 4, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU AN AN
企业英文名称AN AN PRODUCTION TRADING IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址109/11/19 đường số 4, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84987546072
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903300第90章仪器零件
853929其他白炽灯
902690流量压力检测零件
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
392690其他塑料制品
850750镍氢电池
850760锂离子电池
401699其他硫化橡胶制品
841480其他气泵

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚34$100.6K
中国70$51.7K
德国23$15.8K
英国20$11.8K
美国10$3.5K
日本2$1.7K
捷克3$1.5K
中国台湾2$1.5K
土耳其2$1.4K
韩国3$1.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 52)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CADMET, Inc.美国28$79.2K其他白炽灯、其他医疗器具
International Lighting LLC美国6$23.3K其他白炽灯、200W以下白炽灯
Viamed Ltd.英国19$20.0K第90章仪器零件、流量压力检测零件
Edan Instruments Inc.中国14$13.5K其他医疗器具、其他电诊设备
Shenzhen Comen Medical Instruments Co., Ltd.中国7$6.5K其他医疗器具、其他电诊设备
Qinhuangdao Kapunuo Mate Medical Equipment S&T Co., Ltd.中国7$5.0K第90章仪器零件、其他医疗器具
Shenzhen UPNMed Equipment Co., Ltd.中国9$4.3K其他医疗器具、第90章仪器零件
Shenzhen Yijiajie Electronic Technology Co., Ltd.中国7$3.7K切片机零件、流量压力检测零件
Beijing Aeonmed Co., Ltd.中国3$3.1K其他医疗器具、治疗呼吸装置
SHENZHEN YIJIAJIE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国香港5$2.9K流量压力检测零件、组合测量仪器

近期贸易明细

进口(共 155)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他塑料制品EDAN INSTRUMENTS INC中国$96
2026-04-14第90章仪器零件VIAMED LTD德国$990
2026-04-14第90章仪器零件VIAMED LTD德国$189
2026-04-14第90章仪器零件VIAMED LTD德国$990
2026-04-14其他塑料制品EDAN INSTRUMENTS INC中国$96
2026-04-14第90章仪器零件VIAMED LTD德国$189
2026-04-13第90章仪器零件EDAN INSTRUMENTS INC中国$30
2026-04-13其他塑料制品QINHUANGDAO KAPUNUOMAITE MEDICAL EQUIPMENT S & T CO LTD中国$15
2026-04-13第90章仪器零件EDAN INSTRUMENTS INC中国$540
2026-04-13第90章仪器零件EDAN INSTRUMENTS INC中国$660

相关企业 · 同类产品

An An Production Trading Import & Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →