An An Production Trading Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 155 笔 · 主营 第90章仪器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU AN AN
155
进口笔数
0
出口笔数
$195.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
52
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315807975 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM8KETJN |
| 成立日期 | 2019-07-23 |
| 联系地址 | 109/11/19 đường số 4, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU AN AN |
| 企业英文名称 | AN AN PRODUCTION TRADING IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 109/11/19 đường số 4, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84987546072 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 853929 | 其他白炽灯 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850750 | 镍氢电池 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841480 | 其他气泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 34 | $100.6K |
| 中国 | 70 | $51.7K |
| 德国 | 23 | $15.8K |
| 英国 | 20 | $11.8K |
| 美国 | 10 | $3.5K |
| 日本 | 2 | $1.7K |
| 捷克 | 3 | $1.5K |
| 中国台湾 | 2 | $1.5K |
| 土耳其 | 2 | $1.4K |
| 韩国 | 3 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CADMET, Inc. | 美国 | 28 | $79.2K | 其他白炽灯、其他医疗器具 |
| International Lighting LLC | 美国 | 6 | $23.3K | 其他白炽灯、200W以下白炽灯 |
| Viamed Ltd. | 英国 | 19 | $20.0K | 第90章仪器零件、流量压力检测零件 |
| Edan Instruments Inc. | 中国 | 14 | $13.5K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Shenzhen Comen Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | 7 | $6.5K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Qinhuangdao Kapunuo Mate Medical Equipment S&T Co., Ltd. | 中国 | 7 | $5.0K | 第90章仪器零件、其他医疗器具 |
| Shenzhen UPNMed Equipment Co., Ltd. | 中国 | 9 | $4.3K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Shenzhen Yijiajie Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $3.7K | 切片机零件、流量压力检测零件 |
| Beijing Aeonmed Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.1K | 其他医疗器具、治疗呼吸装置 |
| SHENZHEN YIJIAJIE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 5 | $2.9K | 流量压力检测零件、组合测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 155)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | EDAN INSTRUMENTS INC | 中国 | $96 |
| 2026-04-14 | 第90章仪器零件 | VIAMED LTD | 德国 | $990 |
| 2026-04-14 | 第90章仪器零件 | VIAMED LTD | 德国 | $189 |
| 2026-04-14 | 第90章仪器零件 | VIAMED LTD | 德国 | $990 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | EDAN INSTRUMENTS INC | 中国 | $96 |
| 2026-04-14 | 第90章仪器零件 | VIAMED LTD | 德国 | $189 |
| 2026-04-13 | 第90章仪器零件 | EDAN INSTRUMENTS INC | 中国 | $30 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | QINHUANGDAO KAPUNUOMAITE MEDICAL EQUIPMENT S & T CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-13 | 第90章仪器零件 | EDAN INSTRUMENTS INC | 中国 | $540 |
| 2026-04-13 | 第90章仪器零件 | EDAN INSTRUMENTS INC | 中国 | $660 |