Dong Dong Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 齿轮及变速器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Đông Đông
58
进口笔数
1
出口笔数
$3.76M
进口金额
$14.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-07-25
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201315994 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4P0JVKD |
| 成立日期 | 2013-10-14 |
| 联系地址 | Thôn My Đông (nhà ông Đinh Chính Dung), Xã Ngũ Lão, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐÔNG ĐÔNG |
| 企业英文名称 | DONG DONG SERVICE AND TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 8 (nhà ông Vũ Văn Đông), Phường Bạch Đằng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84936698866 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 91亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 840810 | 船用柴油机 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 851150 | 发动机点火装置 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848790 | 非电气机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 58 | $3.74M |
| 日本 | 2 | $12.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 1 | $14.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fangchenggang City Fangcheng Qu Zhaowei Trading Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.64M | 齿轮及变速器、船用柴油机 |
| Guangzhou Diesel Engine Factory Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.24M | 船用柴油机、其他硫化橡胶制品 |
| Fujian Gam Diamond Electrical Machinery Co., Ltd. | 中国 | 7 | $232.8K | 37.5瓦以下电机、75kVA以下柴油发电机组 |
| Hangzhou Maixing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $192.7K | 齿轮及变速器、其他车辆零件 |
| Hangzhou Jiuli Gearbox Co., Ltd. | 中国 | 5 | $148.6K | 齿轮及变速器、非车用柴油机 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $135.7K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Dongxing City Shifeng Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $43.9K | 香烟、阀门零件 |
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.6K | 其他寝具、针织床品 |
| Dongxing City Shifeng Trade Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $30.1K | 阀门零件、阀门龙头 |
| Hangzhou Maixing Machinery Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $29.7K | 齿轮及变速器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Worldwide Trading | 印度 | 1 | $14.0K | 冷冻虾、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 齿轮及变速器 | HANGZHOU MAIXING MACHINERY CO LTD | 中国 | $34.7K |
| 2026-04-29 | 船用柴油机 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG QU ZHAOWEI TRADING CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-29 | 船用柴油机 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG QU ZHAOWEI TRADING CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-29 | 齿轮及变速器 | HANGZHOU MAIXING MACHINERY CO LTD | 中国 | $34.7K |
| 2026-04-28 | 发动机点火装置 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG QU ZHAOWEI TRADING CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-28 | 发动机点火装置 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG QU ZHAOWEI TRADING CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁管件 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG QU ZHAOWEI TRADING CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-22 | 柴油机零件 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG QU ZHAOWEI TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 船用柴油机 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG QU ZHAOWEI TRADING CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-22 | 发动机泵 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG QU ZHAOWEI TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-25 | 非电气机械零件 | WORLDWIDE TRADING | 阿联酋 | $14.0K |