Dong Dong Service & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 齿轮及变速器

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Đông Đông

58
进口笔数
1
出口笔数
$3.76M
进口金额
$14.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-07-25
最近出口
12
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.54M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $66.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $26.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $31.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $48.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $311.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $74.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $77.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $47.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $85.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $304.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $75.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $143.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $47.9K · 2 笔出口 $14.0K · 1 笔2025-08进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $97.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $43.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $86.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $303.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $89.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.54M · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $66.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $26.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $31.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $48.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $311.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $74.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $77.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $47.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $85.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $304.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $75.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $143.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $47.9K · 2 笔出口 $14.0K · 1 笔2025-08进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $97.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $43.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $86.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $303.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $89.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.54M · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201315994
企查查编码QVN4P0JVKD
成立日期2013-10-14
联系地址Thôn My Đông (nhà ông Đinh Chính Dung), Xã Ngũ Lão, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐÔNG ĐÔNG
企业英文名称DONG DONG SERVICE AND TRADING LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố 8 (nhà ông Vũ Văn Đông), Phường Bạch Đằng, TP Hải Phòng
经营范围4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84936698866
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本91亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848340齿轮及变速器
840810船用柴油机
840890非车用柴油机
840999柴油机零件
851150发动机点火装置
841330发动机泵
401693非泡沫橡胶密封件
841480其他气泵
848210滚珠轴承
848310传动轴及曲柄

出口

HS 编码产品
848790非电气机械零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国58$3.74M
日本2$12.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿联酋1$14.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fangchenggang City Fangcheng Qu Zhaowei Trading Co., Ltd.中国25$1.64M齿轮及变速器、船用柴油机
Guangzhou Diesel Engine Factory Co., Ltd.中国1$1.24M船用柴油机、其他硫化橡胶制品
Fujian Gam Diamond Electrical Machinery Co., Ltd.中国7$232.8K37.5瓦以下电机、75kVA以下柴油发电机组
Hangzhou Maixing Machinery Co., Ltd.中国5$192.7K齿轮及变速器、其他车辆零件
Hangzhou Jiuli Gearbox Co., Ltd.中国5$148.6K齿轮及变速器、非车用柴油机
Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.中国8$135.7K瓷制卫生洁具、阀门龙头
Dongxing City Shifeng Trade Co., Ltd.中国3$43.9K香烟、阀门零件
Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$38.6K其他寝具、针织床品
Dongxing City Shifeng Trade Co., Ltd.古巴2$30.1K阀门零件、阀门龙头
Hangzhou Maixing Machinery Co., Ltd.古巴1$29.7K齿轮及变速器

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Worldwide Trading印度1$14.0K冷冻虾、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29齿轮及变速器HANGZHOU MAIXING MACHINERY CO LTD中国$34.7K
2026-04-29船用柴油机FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG QU ZHAOWEI TRADING CO LTD中国$10.5K
2026-04-29船用柴油机FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG QU ZHAOWEI TRADING CO LTD中国$10.5K
2026-04-29齿轮及变速器HANGZHOU MAIXING MACHINERY CO LTD中国$34.7K
2026-04-28发动机点火装置FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG QU ZHAOWEI TRADING CO LTD中国$10.0K
2026-04-28发动机点火装置FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG QU ZHAOWEI TRADING CO LTD中国$10.0K
2026-04-22其他钢铁管件FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG QU ZHAOWEI TRADING CO LTD中国$200
2026-04-22柴油机零件FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG QU ZHAOWEI TRADING CO LTD中国$1.8K
2026-04-22船用柴油机FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG QU ZHAOWEI TRADING CO LTD中国$10.5K
2026-04-22发动机泵FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG QU ZHAOWEI TRADING CO LTD中国$600

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-25非电气机械零件WORLDWIDE TRADING阿联酋$14.0K

相关企业 · 同类产品

Dong Dong Service & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →