Fuji Medical Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 水净化机械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH FUJI MEDICAL VIệT NAM

47
进口笔数
1
出口笔数
$3.02M
进口金额
$460
出口金额
2026-06-17
最近进口
2023-10-30
最近出口
7
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $374.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $460 · 1 笔2023-11进口 $216.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $363.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $63.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $134.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $374.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $108.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $98.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $530 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $310.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $84.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $177.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $56.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $76.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $88.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $93.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $460 · 1 笔2023-11进口 $216.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $363.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $63.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $134.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $374.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $108.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $98.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $530 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $310.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $84.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $177.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $56.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $76.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $88.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $93.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315244465
企查查编码QVN4PM2PHV
成立日期2018-08-28
联系地址9A Phạm Cự Lượng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FUJI MEDICAL VIỆT NAM
企业英文名称FUJI MEDICAL VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84909328551
邮箱thao.nguyen@thegioidiengiai.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842121水净化机械
842199过滤净化器零件
392690其他塑料制品
848190阀门零件
854239其他电子IC
853710电力控制板
382290其他诊断试剂
848180阀门龙头
391723硬质PVC管
392329非乙烯塑料袋

出口

HS 编码产品
8473308471机器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国42$3.00M
中国4$16.3K
中国台湾1$530

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$460

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fuji Global Corporation韩国26$1.48M水净化机械、过滤净化器零件
ALKAMEDI Co., Ltd.韩国11$1.27M水净化机械、过滤净化器零件
ALKAMEDI COMPANY LIMITED韩国2$257.5K水净化机械、过滤净化器零件
Zhongshan Tinon Gas Cookers & Electrical Appliances Co., Ltd.中国2$10.9K家用炊具、燃气炊具
Aircal Heat Pump Ltd.中国2$5.3K热泵、制冷设备零件
ALKAMEDI韩国3$621过滤净化器零件、阀门零件
DIANAPURE INTERNATIONAL CO LTD中国台湾1$530电热水器、水净化机械

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fuji Global Corporation韩国1$4608471机器零件

近期贸易明细

进口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-17热泵Aircal Heat Pump Ltd.中国$890
2026-06-13电热器具零件Zhongshan Tinon Gas Cookers & Electrical Appliances Co., Ltd.中国$9.6K
2026-06-12水净化机械Fuji Global Corporation韩国$25.0K
2026-06-12水净化机械Fuji Global Corporation韩国$20.4K
2026-06-12水净化机械Fuji Global Corporation韩国$31.4K
2026-06-12其他诊断试剂Fuji Global Corporation韩国$15
2026-06-12过滤净化器零件Fuji Global Corporation韩国$1.5K
2026-06-08热泵Aircal Heat Pump Ltd.中国$4.5K
2026-05-06过滤净化器零件ALKAMEDI COMPANY LIMITED韩国$38.0K
2026-05-06水净化机械ALKAMEDI COMPANY LIMITED韩国$50.5K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-10-308471机器零件FUJI GLOBAL CORP ORATION韩国$460

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Fuji Medical Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →