Fuji Medical Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FUJI MEDICAL VIệT NAM
42
进口笔数
1
出口笔数
$2.84M
进口金额
$460
出口金额
2026-04-17
最近进口
2023-10-30
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315244465 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4PM2PHV |
| 成立日期 | 2018-08-28 |
| 联系地址 | 9A Phạm Cự Lượng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FUJI MEDICAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FUJI MEDICAL VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84909328551 |
| 邮箱 | thao.nguyen@thegioidiengiai.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 40 | $2.84M |
| 中国 | 1 | $1.3K |
| 中国台湾 | 1 | $530 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $460 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALKAMEDI Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $1.44M | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Fuji Global Corporation | 韩国 | 22 | $1.26M | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| FUJI GLOBAL CORP | 韩国 | 3 | $140.0K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| ZHONGSHAN TINON GAS COOKERS & ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.3K | 家用炊具、燃气炊具 |
| ALKAMEDI | 韩国 | 3 | $621 | 过滤净化器零件、阀门零件 |
| DIANAPURE INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $530 | 水净化机械、其他塑料管材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuji Global Corporation | 韩国 | 1 | $460 | 8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 水净化机械 | FUJI GLOBAL CORP | 韩国 | $2.6K |
| 2026-04-17 | 过滤净化器零件 | FUJI GLOBAL CORP | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-17 | 过滤净化器零件 | FUJI GLOBAL CORP | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-17 | 过滤净化器零件 | FUJI GLOBAL CORP | 韩国 | $800 |
| 2026-04-17 | 水净化机械 | FUJI GLOBAL CORP | 韩国 | $4.8K |
| 2026-04-17 | 水净化机械 | FUJI GLOBAL CORP | 韩国 | $2.6K |
| 2026-04-17 | 过滤净化器零件 | FUJI GLOBAL CORP | 韩国 | $800 |
| 2026-04-17 | 水净化机械 | FUJI GLOBAL CORP | 韩国 | $6.0K |
| 2026-04-17 | 水净化机械 | FUJI GLOBAL CORP | 韩国 | $4.8K |
| 2026-04-17 | 水净化机械 | FUJI GLOBAL CORP | 韩国 | $3.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-30 | 8471机器零件 | FUJI GLOBAL CORP ORATION | 韩国 | $460 |