Viet Huu Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 474 笔 · 主营 人造蜡

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Việt Hữu

474
进口笔数
109
出口笔数
$25.49M
进口金额
$1.86M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
27
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.89M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $346.9K · 4 笔出口 $8.3K · 1 笔2023-09进口 $466.4K · 12 笔出口 $79.6K · 4 笔2023-10进口 $606.9K · 15 笔出口 $8.3K · 1 笔2023-11进口 $461.8K · 11 笔出口 $33.7K · 2 笔2023-12进口 $639.4K · 12 笔出口 $16.6K · 1 笔2024-01进口 $716.2K · 13 笔出口 $47.1K · 3 笔2024-02进口 $626.4K · 10 笔出口 $72.8K · 6 笔2024-03进口 $918.2K · 13 笔出口 $44.9K · 3 笔2024-04进口 $590.2K · 14 笔出口 $22.3K · 2 笔2024-05进口 $605.6K · 15 笔出口 $82.4K · 5 笔2024-06进口 $292.2K · 6 笔出口 $39.4K · 3 笔2024-07进口 $721.0K · 16 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-08进口 $597.9K · 10 笔出口 $48.5K · 3 笔2024-09进口 $799.7K · 16 笔出口 $46.7K · 4 笔2024-10进口 $759.7K · 10 笔出口 $30.8K · 2 笔2024-11进口 $462.7K · 9 笔出口 $34.4K · 2 笔2024-12进口 $755.1K · 14 笔出口 $12.2K · 1 笔2025-01进口 $426.8K · 10 笔出口 $52.3K · 3 笔2025-02进口 $278.6K · 3 笔出口 $37.9K · 3 笔2025-03进口 $696.5K · 14 笔出口 $72.1K · 4 笔2025-04进口 $852.8K · 14 笔出口 $27.6K · 2 笔2025-05进口 $513.1K · 10 笔出口 $74.2K · 4 笔2025-06进口 $767.9K · 13 笔出口 $81.1K · 5 笔2025-07进口 $962.4K · 16 笔出口 $78.9K · 4 笔2025-08进口 $832.6K · 15 笔出口 $26.4K · 2 笔2025-09进口 $502.6K · 11 笔出口 $99.4K · 4 笔2025-10进口 $631.8K · 12 笔出口 $50.5K · 2 笔2025-11进口 $897.9K · 15 笔出口 $28.9K · 2 笔2025-12进口 $646.4K · 16 笔出口 $100.6K · 4 笔2026-01进口 $400.3K · 11 笔出口 $62.8K · 3 笔2026-02进口 $59.0K · 1 笔出口 $7.1K · 1 笔2026-03进口 $936.5K · 18 笔出口 $18.9K · 1 笔2026-04进口 $1.89M · 18 笔出口 $175.3K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $346.9K · 4 笔出口 $8.3K · 1 笔2023-09进口 $466.4K · 12 笔出口 $79.6K · 4 笔2023-10进口 $606.9K · 15 笔出口 $8.3K · 1 笔2023-11进口 $461.8K · 11 笔出口 $33.7K · 2 笔2023-12进口 $639.4K · 12 笔出口 $16.6K · 1 笔2024-01进口 $716.2K · 13 笔出口 $47.1K · 3 笔2024-02进口 $626.4K · 10 笔出口 $72.8K · 6 笔2024-03进口 $918.2K · 13 笔出口 $44.9K · 3 笔2024-04进口 $590.2K · 14 笔出口 $22.3K · 2 笔2024-05进口 $605.6K · 15 笔出口 $82.4K · 5 笔2024-06进口 $292.2K · 6 笔出口 $39.4K · 3 笔2024-07进口 $721.0K · 16 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-08进口 $597.9K · 10 笔出口 $48.5K · 3 笔2024-09进口 $799.7K · 16 笔出口 $46.7K · 4 笔2024-10进口 $759.7K · 10 笔出口 $30.8K · 2 笔2024-11进口 $462.7K · 9 笔出口 $34.4K · 2 笔2024-12进口 $755.1K · 14 笔出口 $12.2K · 1 笔2025-01进口 $426.8K · 10 笔出口 $52.3K · 3 笔2025-02进口 $278.6K · 3 笔出口 $37.9K · 3 笔2025-03进口 $696.5K · 14 笔出口 $72.1K · 4 笔2025-04进口 $852.8K · 14 笔出口 $27.6K · 2 笔2025-05进口 $513.1K · 10 笔出口 $74.2K · 4 笔2025-06进口 $767.9K · 13 笔出口 $81.1K · 5 笔2025-07进口 $962.4K · 16 笔出口 $78.9K · 4 笔2025-08进口 $832.6K · 15 笔出口 $26.4K · 2 笔2025-09进口 $502.6K · 11 笔出口 $99.4K · 4 笔2025-10进口 $631.8K · 12 笔出口 $50.5K · 2 笔2025-11进口 $897.9K · 15 笔出口 $28.9K · 2 笔2025-12进口 $646.4K · 16 笔出口 $100.6K · 4 笔2026-01进口 $400.3K · 11 笔出口 $62.8K · 3 笔2026-02进口 $59.0K · 1 笔出口 $7.1K · 1 笔2026-03进口 $936.5K · 18 笔出口 $18.9K · 1 笔2026-04进口 $1.89M · 18 笔出口 $175.3K · 5 笔

工商档案

企业注册号3700543166
企查查编码QVN4E548T1
成立日期2008-06-30
联系地址Thửa đất số 314, 796, 797, 798, 268, Tờ bản đồ số 16, Khu phố 6, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIỆT HỮU
企业英文名称VIET HUU COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 314, 796, 797, 798, 268, Tờ bản đồ số 16, Khu ph, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话02743558095
邮箱viethuuchem@gmail.com
传真02743567463
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,854.5917亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340490人造蜡
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
382311工业脂肪酸
390690其他丙烯酸聚合物
390190其他乙烯聚合物
283329其他硫酸盐
320611二氧化钛颜料
252620块滑石
281700锌氧化物
282410一氧化铅

出口

HS 编码产品
382311工业脂肪酸
291570棕榈/硬脂酸
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
291590其他羧酸衍生物
340490人造蜡
284290其他无机酸盐

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国223$14.76M
中国台湾74$3.58M
泰国52$2.17M
印度尼西亚43$2.04M
马来西亚20$878.4K
日本36$841.3K
美国8$530.3K
新加坡11$485.7K
韩国9$205.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨45$808.0K
中国台湾16$433.2K
越南39$389.1K
泰国2$70.0K
印度尼西亚3$19.1K
孟加拉国1$10

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nature Green Co., Ltd.中国89$4.71M人造蜡、二氧化钛颜料
Beauty Ocean International Ltd.中国63$4.65M其他硫酸盐、二氧化钛颜料
Double Force International Ltd.中国13$2.30M橡塑稳定剂(TMQ除外)
Double Force International Ltd.中国台湾36$1.79M一氧化铅、橡塑稳定剂(TMQ除外)
NATURE GREEN CO., LTD新加坡21$1.61M人造蜡、重氮偶氮化合物
Nature Green Co., Ltd.泰国32$1.59M锌氧化物、其他苯乙烯聚合物
KUA CHI CO.,LTD中国台湾53$1.58M橡塑稳定剂(TMQ除外)、棕榈/硬脂酸
Double Force International Ltd.泰国34$1.31M人造蜡、橡塑稳定剂(TMQ除外)
PT Dua Kuda Indonesia印度尼西亚20$854.5K工业脂肪酸、甘油
Kyowa Chemical Industry Co., Ltd.日本17$577.0K其他无机酸盐、氢氧化铝

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lang Makara Import Export Co., Ltd.柬埔寨35$629.1K工业脂肪酸
Taiwan Colors & Chemicals Co., Ltd.越南15$464.3K铬颜料、橡塑稳定剂(TMQ除外)
Vina Showa Co., Ltd.越南31$275.0K芳香多元酸、初级形态聚氯乙烯
TCMC Co., Ltd.柬埔寨9$161.8K工业脂肪酸、变速箱及零件
POWER CHEMICAL CORP2$76.0K其他羧酸衍生物
Siam Stabilizers & Chemicals Co., Ltd.泰国2$70.0K橡塑稳定剂(TMQ除外)、棕榈/硬脂酸
Fleming International Vietnam Ltd.越南2$33.8K瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸
POWER CHEMICAL CORP中国台湾1$33.3K铝粉片、棕榈/硬脂酸
CONG TY TNHH VINA SHOWA新加坡3$24.0K大理石子、多羧酸
PT Buwon Vina Indonesia印度尼西亚3$19.1K其他化学制剂、其他乙烯聚合物

近期贸易明细

进口(共 474)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他丙烯酸聚合物BEAUTY OCEAN INTERNATIONAL LTD中国$55.0K
2026-04-27其他丙烯酸聚合物BEAUTY OCEAN INTERNATIONAL LTD中国$55.0K
2026-04-22棕榈/硬脂酸KUA CHI CO.,LTD中国台湾$9.4K
2026-04-22棕榈/硬脂酸KUA CHI CO.,LTD中国台湾$9.4K
2026-04-21其他无机碱KUA CHI CO.,LTD日本$13.6K
2026-04-21其他无机碱KUA CHI CO.,LTD日本$13.6K
2026-04-21其他苯乙烯聚合物NATURE GREEN CO., LTD中国台湾$60.3K
2026-04-21其他苯乙烯聚合物NATURE GREEN CO., LTD中国台湾$60.3K
2026-04-20其他乙烯聚合物NATURE GREEN CO., LTD中国$28.0K
2026-04-20其他乙烯聚合物NATURE GREEN CO., LTD中国$28.0K

出口(共 109)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29工业脂肪酸LANG MAKARA IMPORT EXPORT CO., LTD..柬埔寨$22.7K
2026-04-28其他羧酸衍生物POWER CHEMICAL CORP$39.4K
2026-04-20橡塑稳定剂(TMQ除外)TAIWAN COLORS & CHEMICALS CO LTD$14.8K
2026-04-20棕榈/硬脂酸TAIWAN COLORS & CHEMICALS CO LTD$22.9K
2026-04-20橡塑稳定剂(TMQ除外)TAIWAN COLORS & CHEMICALS CO LTD$16.3K
2026-04-20橡塑稳定剂(TMQ除外)TAIWAN COLORS & CHEMICALS CO LTD$13.9K
2026-04-16棕榈/硬脂酸CONG TY TNHH VINA SHOWA越南$1.8K
2026-04-16棕榈/硬脂酸CONG TY TNHH VINA SHOWA越南$8.0K
2026-04-07其他羧酸衍生物Siam Stabilizers & Chemicals Co., Ltd.泰国$35.4K
2026-03-05工业脂肪酸TCMC CO LTD柬埔寨$18.9K

相关企业 · 同类产品

Viet Huu Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →