UP Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 甜饼干
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - DịCH Vụ UP
78
进口笔数
0
出口笔数
$2.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311840587 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMH4WT5T |
| 成立日期 | 2012-06-19 |
| 联系地址 | 219/2 Trần Văn Đang, Phường 11, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ UP |
| 企业英文名称 | UP SERVICE - TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 219/2 Trần Văn Đang, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +842839492141 |
| 邮箱 | upcovietnam@gmail.com |
| 传真 | 0839493180 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 21亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190531 | 甜饼干 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 170490 | 糖果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 70 | $2.07M |
| 印度尼西亚 | 5 | $125.6K |
| 马来西亚 | 2 | $21.2K |
| 土耳其 | 1 | $12.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vista Distribution Co., Ltd. | 泰国 | 70 | $2.07M | 其他食品制剂、甜饼干 |
| ALUNO FOOD INTERNATIONAL | 印度尼西亚 | 2 | $72.4K | 华夫饼威化饼、其他食品制剂 |
| Magnetar Global International Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $53.2K | 甜饼干、华夫饼威化饼 |
| Morris Food Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $21.2K | 甜饼干、其他食品制剂 |
| Elvan Gida Sanayi ve Ticaret A.S. | 土耳其 | 1 | $12.9K | 糖果、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 甜饼干 | Vista Distribution Co., Ltd. | 泰国 | $27.8K |
| 2026-04-17 | 甜饼干 | Vista Distribution Co., Ltd. | 泰国 | $27.8K |
| 2026-04-08 | 甜饼干 | MAGNETAR GLOBAL INTERNATIONAL PTE LTD | 印度尼西亚 | $216 |
| 2026-04-08 | 甜饼干 | MAGNETAR GLOBAL INTERNATIONAL PTE LTD | 印度尼西亚 | $105 |
| 2026-04-08 | 甜饼干 | MAGNETAR GLOBAL INTERNATIONAL PTE LTD | 印度尼西亚 | $4.1K |
| 2026-04-08 | 甜饼干 | MAGNETAR GLOBAL INTERNATIONAL PTE LTD | 印度尼西亚 | $2.8K |
| 2026-04-08 | 甜饼干 | MAGNETAR GLOBAL INTERNATIONAL PTE LTD | 印度尼西亚 | $2.8K |
| 2026-04-08 | 甜饼干 | MAGNETAR GLOBAL INTERNATIONAL PTE LTD | 印度尼西亚 | $2.7K |
| 2026-04-08 | 甜饼干 | MAGNETAR GLOBAL INTERNATIONAL PTE LTD | 印度尼西亚 | $2.7K |
| 2026-04-08 | 甜饼干 | MAGNETAR GLOBAL INTERNATIONAL PTE LTD | 印度尼西亚 | $216 |