FOCOCEV Vietnam Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 847 笔 · 主营 木薯淀粉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN FOCOCEV VIệT NAM

3
进口笔数
847
出口笔数
$257.9K
进口金额
$175.26M
出口金额
2025-07-30
最近进口
2026-04-25
最近出口
3
供应商数
75
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.27M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $731.5K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.38M · 19 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.27M · 42 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.91M · 18 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.47M · 25 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.94M · 25 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.57M · 21 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.15M · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.05M · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.29M · 29 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.41M · 26 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $441.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $787.1K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.64M · 19 笔2024-11进口 $41.9K · 1 笔出口 $6.87M · 40 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.89M · 31 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.88M · 18 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.01M · 36 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.02M · 46 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.78M · 56 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.48M · 35 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.45M · 19 笔2025-07进口 $192.0K · 1 笔出口 $1.28M · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $368.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $407.4K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.78M · 20 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.15M · 36 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.66M · 33 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.65M · 28 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.98M · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.80M · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.00M · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $731.5K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.38M · 19 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.27M · 42 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.91M · 18 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.47M · 25 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.94M · 25 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.57M · 21 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.15M · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.05M · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.29M · 29 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.41M · 26 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $441.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $787.1K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.64M · 19 笔2024-11进口 $41.9K · 1 笔出口 $6.87M · 40 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.89M · 31 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.88M · 18 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.01M · 36 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.02M · 46 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.78M · 56 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.48M · 35 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.45M · 19 笔2025-07进口 $192.0K · 1 笔出口 $1.28M · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $368.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $407.4K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.78M · 20 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.15M · 36 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.66M · 33 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.65M · 28 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.98M · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.80M · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.00M · 15 笔

工商档案

企业注册号0400101588
企查查编码QVNCTQKA45
成立日期2010-12-20
联系地址3A Nguyễn Văn Thủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN FOCOCEV VIỆT NAM
企业英文名称FOCOCEV VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址31 Đường Nguyễn Khoái, Phường Vĩnh Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống
电话2839255098
邮箱fococevhcm@fococev.com
官网www.fococev.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,007.0625亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
110814木薯淀粉
842199过滤净化器零件
847990功能机器零件

出口

HS 编码产品
110814木薯淀粉
110812玉米淀粉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$192.0K
中国1$41.9K
泰国1$24.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国655$144.39M
菲律宾66$13.19M
马来西亚103$12.96M
中国台湾7$1.28M
越南4$780.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Nansha Seaport Trading Co., Ltd.越南1$192.0K木薯淀粉
Bosida Starch Technology Co., Ltd.中国1$41.9K离心机零件、功能机器零件
Stamex Technology Co., Ltd.泰国1$24.0K其他离心机、过滤净化器零件

下游采购商(共 75)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Ruimanhong Trading Co., Ltd.中国130$31.46M木薯淀粉
Rizhao Hour Industry Co., Ltd.中国58$13.88M木薯淀粉
THC Sdn. Bhd.马来西亚97$11.51M木薯淀粉、脱荚干豌豆
Wills International Sales Corp菲律宾47$8.70M食品香料、精制豆油
Beidahuang Potato Group Co., Ltd.中国27$8.16M木薯淀粉
China SDIC International Trade Co., Ltd.中国22$6.48M木薯淀粉、其他谷物残渣
Wills International Sales Corporation菲律宾29$6.04M木薯淀粉
Xiamen Haixia Investment Co., Ltd.中国28$4.99M木薯淀粉、6mm以上针叶木
Hangzhou Papermate Science & Technology Co., Ltd.中国29$4.59M木薯淀粉
Anhui BBCA International Co., Ltd.中国28$4.38M木薯淀粉、芝麻油

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-30木薯淀粉GUANGZHOU NANSHA SEAPORT TRADING CO LTD越南$192.0K
2024-11-26功能机器零件BOSIDA STARCH TECHNOLOGY CO.,LTD中国$41.9K
2023-07-07过滤净化器零件Stamex Technology Co., Ltd.泰国$24.0K

出口(共 847)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25木薯淀粉GUANGXI RUIMANHONG TRADING CO LTD中国$302.1K
2026-04-25木薯淀粉Wills International Sales Corp中国$200.3K
2026-04-18木薯淀粉JINING JINGKAI E-COMMERCE CO., LTD$301.5K
2026-04-17木薯淀粉Wills International Sales Corp中国$120.2K
2026-04-16木薯淀粉QINHUANGDAO LINGSI TRADE CO.,LTD$302.1K
2026-04-16木薯淀粉Wills International Sales Corp中国$160.2K
2026-04-14木薯淀粉GUANGXI RUIMANHONG TRADING CO LTD中国$302.1K
2026-04-13木薯淀粉THC SDN BHD中国$197.9K
2026-04-08木薯淀粉GUANGXI RUIMANHONG TRADING CO LTD中国$198.7K
2026-04-08木薯淀粉GUANGXI RUIMANHONG TRADING CO LTD中国$199.5K

相关企业 · 同类产品

FOCOCEV Vietnam Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →