FOCOCEV Vietnam Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 847 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN FOCOCEV VIệT NAM
3
进口笔数
847
出口笔数
$257.9K
进口金额
$175.26M
出口金额
2025-07-30
最近进口
2026-04-25
最近出口
3
供应商数
75
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400101588 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCTQKA45 |
| 成立日期 | 2010-12-20 |
| 联系地址 | 3A Nguyễn Văn Thủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN FOCOCEV VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FOCOCEV VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 31 Đường Nguyễn Khoái, Phường Vĩnh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 2839255098 |
| 邮箱 | fococevhcm@fococev.com |
| 官网 | www.fococev.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,007.0625亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 110812 | 玉米淀粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $192.0K |
| 中国 | 1 | $41.9K |
| 泰国 | 1 | $24.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 655 | $144.39M |
| 菲律宾 | 66 | $13.19M |
| 马来西亚 | 103 | $12.96M |
| 中国台湾 | 7 | $1.28M |
| 越南 | 4 | $780.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Nansha Seaport Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $192.0K | 木薯淀粉 |
| Bosida Starch Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.9K | 离心机零件、功能机器零件 |
| Stamex Technology Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $24.0K | 其他离心机、过滤净化器零件 |
下游采购商(共 75)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Ruimanhong Trading Co., Ltd. | 中国 | 130 | $31.46M | 木薯淀粉 |
| Rizhao Hour Industry Co., Ltd. | 中国 | 58 | $13.88M | 木薯淀粉 |
| THC Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 97 | $11.51M | 木薯淀粉、脱荚干豌豆 |
| Wills International Sales Corp | 菲律宾 | 47 | $8.70M | 食品香料、精制豆油 |
| Beidahuang Potato Group Co., Ltd. | 中国 | 27 | $8.16M | 木薯淀粉 |
| China SDIC International Trade Co., Ltd. | 中国 | 22 | $6.48M | 木薯淀粉、其他谷物残渣 |
| Wills International Sales Corporation | 菲律宾 | 29 | $6.04M | 木薯淀粉 |
| Xiamen Haixia Investment Co., Ltd. | 中国 | 28 | $4.99M | 木薯淀粉、6mm以上针叶木 |
| Hangzhou Papermate Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 29 | $4.59M | 木薯淀粉 |
| Anhui BBCA International Co., Ltd. | 中国 | 28 | $4.38M | 木薯淀粉、芝麻油 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-30 | 木薯淀粉 | GUANGZHOU NANSHA SEAPORT TRADING CO LTD | 越南 | $192.0K |
| 2024-11-26 | 功能机器零件 | BOSIDA STARCH TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $41.9K |
| 2023-07-07 | 过滤净化器零件 | Stamex Technology Co., Ltd. | 泰国 | $24.0K |
出口(共 847)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 木薯淀粉 | GUANGXI RUIMANHONG TRADING CO LTD | 中国 | $302.1K |
| 2026-04-25 | 木薯淀粉 | Wills International Sales Corp | 中国 | $200.3K |
| 2026-04-18 | 木薯淀粉 | JINING JINGKAI E-COMMERCE CO., LTD | — | $301.5K |
| 2026-04-17 | 木薯淀粉 | Wills International Sales Corp | 中国 | $120.2K |
| 2026-04-16 | 木薯淀粉 | QINHUANGDAO LINGSI TRADE CO.,LTD | — | $302.1K |
| 2026-04-16 | 木薯淀粉 | Wills International Sales Corp | 中国 | $160.2K |
| 2026-04-14 | 木薯淀粉 | GUANGXI RUIMANHONG TRADING CO LTD | 中国 | $302.1K |
| 2026-04-13 | 木薯淀粉 | THC SDN BHD | 中国 | $197.9K |
| 2026-04-08 | 木薯淀粉 | GUANGXI RUIMANHONG TRADING CO LTD | 中国 | $198.7K |
| 2026-04-08 | 木薯淀粉 | GUANGXI RUIMANHONG TRADING CO LTD | 中国 | $199.5K |