K.V.T. Import Export Investment Collection Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 植物纤维制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư TổNG HợP XUấT NHậP KHẩU K.V.T
1
进口笔数
25
出口笔数
$51
进口金额
$342.0K
出口金额
2023-02-21
最近进口
2024-02-06
最近出口
1
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317144339 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWXWSU8N |
| 成立日期 | 2022-02-07 |
| 联系地址 | 114/116 đường số 18, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TỔNG HỢP XUẤT NHẬP KHẨU K.V.T |
| 企业英文名称 | K.V.T IMPORT EXPORT INVESTMENT COLLECTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 15/7 ấp Hòa Trung, Xã Định Quán, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84911260179 |
| 邮箱 | kiemhohoanglaw@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $51 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $189.3K |
| 美国 | 9 | $127.8K |
| 加拿大 | 1 | $7.2K |
| 波多黎各 | 1 | $6.7K |
| 澳大利亚 | 2 | $6.1K |
| 德国 | 2 | $4.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国香港 | 1 | $51 | 印刷标签、其他半导体介质 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Enchante Accessories Inc. | 美国 | 6 | $89.3K | 棉制床品、蜡烛 |
| Honey Can Do International LLC | 越南 | 3 | $59.0K | 植物纤维制品、其他钢铁家用品 |
| Home Product Import GmbH | 德国 | 2 | $34.3K | 棉制床品、木制座椅 |
| Enchante Accessories Inc. | 越南 | 1 | $31.2K | 植物纤维制品、蜡烛 |
| Empresas Berrios Inc. | 越南 | 2 | $26.7K | 带框玻璃镜、植物纤维制品 |
| Honey Can Do International Llc | 美国 | 1 | $26.5K | 其他钢铁家用品、其他座椅 |
| Aura Bath Products, LLC | 越南 | 2 | $24.6K | 植物纤维制品、其他纺织铺地制品 |
| Etola Shops Oy | 芬兰 | 1 | $13.4K | 簇绒地毯、其他纺织铺地制品 |
| Isalbi Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $6.1K | 其他木家具、其他建筑石料 |
| Vanilla Studio | 德国 | 2 | $4.8K | 塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-21 | 印刷标签 | FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国 | $51 |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-06 | 植物纤维制品 | HONEY CAN DO INTERNATIONAL LLC | 越南 | $2.2K |
| 2024-02-06 | 植物纤维制品 | HONEY CAN DO INTERNATIONAL LLC | 越南 | $15.6K |
| 2024-02-06 | 植物纤维制品 | HONEY CAN DO INTERNATIONAL LLC | 越南 | $8.0K |
| 2024-01-29 | 植物纤维制品 | HONEY CAN DO INTERNATIONAL LLC | 越南 | $4.0K |
| 2024-01-29 | 植物纤维制品 | HONEY CAN DO INTERNATIONAL LLC | 越南 | $9.0K |
| 2024-01-29 | 植物纤维制品 | HONEY CAN DO INTERNATIONAL LLC | 越南 | $1.1K |
| 2023-12-14 | 塑料家用制品 | VANILLA STUDIO | 加拿大 | $1.2K |
| 2023-12-14 | 塑料家用制品 | VANILLA STUDIO | 加拿大 | $695 |
| 2023-12-14 | 塑料家用制品 | VANILLA STUDIO | 加拿大 | $487 |
| 2023-12-14 | 塑料家用制品 | VANILLA STUDIO | 加拿大 | $695 |