Toan Dung Trading & Building Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 其他矿物加工机床
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thương mại xây dựng Toàn Dũng
40
进口笔数
0
出口笔数
$855.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700514539 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN102E6KB |
| 成立日期 | 2004-10-18 |
| 联系地址 | Số 63, Đường Tô Vĩnh Diện, Phường Ka Long, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG TOÀN DŨNG |
| 企业英文名称 | TOAN DUNG TRADING AND BUILDING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 63, Đường Tô Vĩnh Diện, Phường Móng Cái 2, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5110 - Vận tải hành khách hàng không 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +842033887299 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $855.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Xinquan Trading Co., Ltd. | 中国 | 34 | $743.5K | 染色合成针织布、其他塑料制品 |
| Guangxi Dongxing Ruili Machinery Parts Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $64.0K | 钻探机械零件、岩石钻具 |
| Shanghai Huaubu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $27.2K | 其他矿物加工机床、网眼薄纱织物 |
| Shanghai Huaubu International Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $11.5K | 其他矿物加工机床 |
| Hangzhou Lianyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.6K | 其他塑料制品、其他护发品 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 其他矿物加工机床 | SHANGHAI HUAUBU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-12 | 其他矿物加工机床 | SHANGHAI HUAUBU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-08 | 纺织增强橡胶带 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $27.4K |
| 2026-04-08 | 纺织增强橡胶带 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-08 | 纺织增强橡胶带 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $27.4K |
| 2026-04-08 | 纺织增强橡胶带 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-08 | 纺织增强橡胶带 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-08 | 纺织增强橡胶带 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-02-02 | 其他特种车辆 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2025-11-24 | 纺织增强橡胶带 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $7.2K |