Tan Minh Viet Transport Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 非油罐挂车
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Tân Minh Việt
5
进口笔数
0
出口笔数
$359.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313519925 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSJ3TM46 |
| 成立日期 | 2015-11-04 |
| 联系地址 | 807 Đoàn Văn Bơ, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI TÂN MINH VIỆT |
| 企业英文名称 | TAN MINH VIET TRANSPORT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84913979129 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871639 | 非油罐挂车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $359.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou He Qitong Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $317.9K | 瓷餐具、塑料家用制品 |
| Ming Wei Special Vehicle Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.2K | 非油罐挂车、油罐挂车 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-10 | 非油罐挂车 | GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD | 中国 | $55.2K |
| 2024-05-30 | 非油罐挂车 | GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD | 中国 | $36.8K |
| 2024-05-30 | 非油罐挂车 | GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD | 中国 | $23.2K |
| 2024-05-06 | 非油罐挂车 | MING WEI SPECIAL VEHICLE CO LTD | 中国 | $41.2K |
| 2023-11-28 | 非油罐挂车 | GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD | 中国 | $56.7K |
| 2023-11-28 | 非油罐挂车 | GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD | 中国 | $41.2K |
| 2023-06-30 | 非油罐挂车 | GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD | 中国 | $104.9K |