Ngan Hanh Trading Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 未曝光X射线胶片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT THươNG MạI NGâN HạNH
50
进口笔数
0
出口笔数
$965.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317596575 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7G4AKM4 |
| 成立日期 | 2022-12-06 |
| 联系地址 | 72/10 Tây Thạnh, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI NGÂN HẠNH |
| 企业英文名称 | NGAN HANH TRADING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 94/2 Lưu Chí Hiếu, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84969722498 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 370110 | 未曝光X射线胶片 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 902214 | 医用X射线设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $965.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weifang Hengcai Digital Photo Materials Co., Ltd. | 中国 | 31 | $634.1K | 未曝光X射线胶片、单功能打印机 |
| Judcare Medical (HK) Ltd. | 中国 | 18 | $295.8K | 未曝光X射线胶片、单功能打印机 |
| Mindray MR Global Ltd. | 中国香港 | 1 | $36.0K | 诊断试剂、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 单功能打印机 | WEIFANG HENGCAI DIGITAL PHOTO MATERIALS CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-12 | 单功能打印机 | WEIFANG HENGCAI DIGITAL PHOTO MATERIALS CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-09 | 未曝光X射线胶片 | WEIFANG HENGCAI DIGITAL PHOTO MATERIALS CO LTD | 中国 | $26.0K |
| 2026-04-09 | 未曝光X射线胶片 | WEIFANG HENGCAI DIGITAL PHOTO MATERIALS CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-09 | 未曝光X射线胶片 | WEIFANG HENGCAI DIGITAL PHOTO MATERIALS CO LTD | 中国 | $26.0K |
| 2026-04-09 | 未曝光X射线胶片 | WEIFANG HENGCAI DIGITAL PHOTO MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-09 | 未曝光X射线胶片 | WEIFANG HENGCAI DIGITAL PHOTO MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-09 | 未曝光X射线胶片 | WEIFANG HENGCAI DIGITAL PHOTO MATERIALS CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-09 | 未曝光X射线胶片 | WEIFANG HENGCAI DIGITAL PHOTO MATERIALS CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-09 | 未曝光X射线胶片 | WEIFANG HENGCAI DIGITAL PHOTO MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.2K |