TDEX International Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 281 笔 · 主营 棉针织T恤及背心

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế TDEX

1
进口笔数
281
出口笔数
$154
进口金额
$162.9K
出口金额
2024-12-31
最近进口
2026-02-11
最近出口
2
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $22.9K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $258 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $603 · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 19 笔2024-12进口 $154 · 1 笔出口 $7.4K · 18 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 17 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 28 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 26 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 29 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 24 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 23 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 24 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $258 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $603 · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 19 笔2024-12进口 $154 · 1 笔出口 $7.4K · 18 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 17 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 28 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 26 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 29 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 24 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 23 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 24 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0318222879
企查查编码QVNW85QD58
成立日期2023-12-20
联系地址128/18 Lê Đức Thọ, Phường 6, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ TDEX
企业英文名称TDEX INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址128/18 Lê Đức Thọ, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8292 - Dịch vụ đóng gói 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话0876778181
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030719加工牡蛎
030749干制墨鱼鱿鱼
0902203公斤以上绿茶
190590其他食品制剂
610449其他纺织连衣裙
620333男式合成纤维夹克
621230胸衣
640411纺织面料运动鞋

出口

HS 编码产品
610910棉针织T恤及背心
420221皮革手提包
640411纺织面料运动鞋
080390其他香蕉
190230制备面食
630231棉制床品
392410塑料餐具
200819坚果及种子
821420修甲套装
030559其他干鱼

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$154

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚119$46.7K
越南231$41.5K
中国台湾80$28.2K
澳大利亚53$27.6K
美国9$13.2K
加拿大4$2.2K
南非2$886
芬兰4$566
肯尼亚1$300
荷兰1$155

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Retro Nails西班牙1$126其他纺织连衣裙、男式合成纤维夹克
Retro Nails越南1$28加工牡蛎、干制墨鱼鱿鱼

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
REV VICTORY ENTERPRISE马来西亚119$46.7K棉针织T恤及背心、皮革手提包
DTDC Australia澳大利亚51$42.9K女式纺织服装、橡胶涂层织物
Woo Ho International Logistics Co., Ltd.越南48$21.7K其他食品制剂、制备面食
Yu Ho International Logistics Co., Ltd.中国台湾20$11.2K制备面食、混合调味料
Rev Victory Enterprise越南92$10.4K其他香蕉、制备面食
Yun Feng International Express Co., Ltd.越南13$7.5K制备面食、其他食品制剂
Canada Worldwide Services Inc.加拿大3$3.0K其他食品制剂、棉针织T恤及背心
KC Express LLC越南6$1.1K加工蜗牛、冻鲶鱼片
KC Express, LLC美国3$467加工蜗牛、鱼肉制品
Woo-Ho International Logistics Co., Ltd.越南7$70混合调味料、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-31纺织面料运动鞋Retro Nails越南$14
2024-12-31其他纺织连衣裙Retro Nails越南$60
2024-12-31男式合成纤维夹克Retro Nails越南$40
2024-12-31胸衣Retro Nails越南$12
2024-12-16加工牡蛎RETRO NAILS越南$5
2024-12-16干制墨鱼鱿鱼RETRO NAILS越南$10
2024-12-163公斤以上绿茶Retro Nails越南$9
2024-12-16其他食品制剂RETRO NAILS越南$4

出口(共 281)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-11坚果及种子FDT INTERNATIONAL INC—$226
2026-02-11其他加工水果FDT INTERNATIONAL INC—$176
2026-02-11其他加工水果FDT INTERNATIONAL INC—$204
2026-02-11其他果仁制品FDT INTERNATIONAL INC—$204
2026-02-11其他加工水果FDT INTERNATIONAL INC—$190
2026-02-11其他加工水果FDT INTERNATIONAL INC—$53
2026-02-11其他加工水果FDT INTERNATIONAL INC—$176
2026-02-11其他加工水果FDT INTERNATIONAL INC—$123
2026-01-14卧室木家具VNFT INTERNATIONAL USA LLC美国$2.0K
2026-01-14卧室木家具VNFT INTERNATIONAL USA LLC美国$100

相关企业 · 同类产品

TDEX International Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →