TDEX International Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 281 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế TDEX
1
进口笔数
281
出口笔数
$154
进口金额
$162.9K
出口金额
2024-12-31
最近进口
2026-02-11
最近出口
2
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318222879 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW85QD58 |
| 成立日期 | 2023-12-20 |
| 联系地址 | 128/18 Lê Đức Thọ, Phường 6, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ TDEX |
| 企业英文名称 | TDEX INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 128/18 Lê Đức Thọ, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8292 - Dịch vụ đóng gói 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0876778181 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030719 | 加工牡蛎 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 621230 | 胸衣 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 190230 | 制备面食 |
| 630231 | 棉制床品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 821420 | 修甲套装 |
| 030559 | 其他干鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $154 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 119 | $46.7K |
| 越南 | 231 | $41.5K |
| 中国台湾 | 80 | $28.2K |
| 澳大利亚 | 53 | $27.6K |
| 美国 | 9 | $13.2K |
| 加拿大 | 4 | $2.2K |
| 南非 | 2 | $886 |
| 芬兰 | 4 | $566 |
| 肯尼亚 | 1 | $300 |
| 荷兰 | 1 | $155 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Retro Nails | 西班牙 | 1 | $126 | 其他纺织连衣裙、男式合成纤维夹克 |
| Retro Nails | 越南 | 1 | $28 | 加工牡蛎、干制墨鱼鱿鱼 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| REV VICTORY ENTERPRISE | 马来西亚 | 119 | $46.7K | 棉针织T恤及背心、皮革手提包 |
| DTDC Australia | 澳大利亚 | 51 | $42.9K | 女式纺织服装、橡胶涂层织物 |
| Woo Ho International Logistics Co., Ltd. | 越南 | 48 | $21.7K | 其他食品制剂、制备面食 |
| Yu Ho International Logistics Co., Ltd. | 中国台湾 | 20 | $11.2K | 制备面食、混合调味料 |
| Rev Victory Enterprise | 越南 | 92 | $10.4K | 其他香蕉、制备面食 |
| Yun Feng International Express Co., Ltd. | 越南 | 13 | $7.5K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Canada Worldwide Services Inc. | 加拿大 | 3 | $3.0K | 其他食品制剂、棉针织T恤及背心 |
| KC Express LLC | 越南 | 6 | $1.1K | 加工蜗牛、冻鲶鱼片 |
| KC Express, LLC | 美国 | 3 | $467 | 加工蜗牛、鱼肉制品 |
| Woo-Ho International Logistics Co., Ltd. | 越南 | 7 | $70 | 混合调味料、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 纺织面料运动鞋 | Retro Nails | 越南 | $14 |
| 2024-12-31 | 其他纺织连衣裙 | Retro Nails | 越南 | $60 |
| 2024-12-31 | 男式合成纤维夹克 | Retro Nails | 越南 | $40 |
| 2024-12-31 | 胸衣 | Retro Nails | 越南 | $12 |
| 2024-12-16 | 加工牡蛎 | RETRO NAILS | 越南 | $5 |
| 2024-12-16 | 干制墨鱼鱿鱼 | RETRO NAILS | 越南 | $10 |
| 2024-12-16 | 3公斤以上绿茶 | Retro Nails | 越南 | $9 |
| 2024-12-16 | 其他食品制剂 | RETRO NAILS | 越南 | $4 |
出口(共 281)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 坚果及种子 | FDT INTERNATIONAL INC | — | $226 |
| 2026-02-11 | 其他加工水果 | FDT INTERNATIONAL INC | — | $176 |
| 2026-02-11 | 其他加工水果 | FDT INTERNATIONAL INC | — | $204 |
| 2026-02-11 | 其他果仁制品 | FDT INTERNATIONAL INC | — | $204 |
| 2026-02-11 | 其他加工水果 | FDT INTERNATIONAL INC | — | $190 |
| 2026-02-11 | 其他加工水果 | FDT INTERNATIONAL INC | — | $53 |
| 2026-02-11 | 其他加工水果 | FDT INTERNATIONAL INC | — | $176 |
| 2026-02-11 | 其他加工水果 | FDT INTERNATIONAL INC | — | $123 |
| 2026-01-14 | 卧室木家具 | VNFT INTERNATIONAL USA LLC | 美国 | $2.0K |
| 2026-01-14 | 卧室木家具 | VNFT INTERNATIONAL USA LLC | 美国 | $100 |