Quang Minh Construction & Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 泵零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG Và THIếT Bị QUANG MINH

8
进口笔数
0
出口笔数
$488.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-04
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $236.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $236.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $31.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $49.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $72.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $80.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $236.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $31.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $49.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $72.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $80.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0901116899
企查查编码QVN6JX53EJ
成立日期2022-02-23
联系地址Thôn Vĩnh An, Xã Vĩnh Khúc, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THIẾT BỊ QUANG MINH
企业英文名称QUANG MINH CONSTRUCTION AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Vĩnh An, Xã Nghĩa Trụ, Hưng Yên
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
电话+842218691993
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841391泵零件
870590其他特种车辆
401693非泡沫橡胶密封件
401699其他硫化橡胶制品
730799其他钢铁管件
731829其他钢铁非螺纹件
841330发动机泵
848180阀门龙头
392690其他塑料制品
400922金属增强橡胶管

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$488.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd.中国2$142.1K360度挖掘机、其他钢铁制品
Pingxiang Changhe Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$125.5K自推进起重机、自推进钻机
Guangzhou Conghai Trading Co., Ltd.中国1$72.2K其他次氯酸盐、数据处理机
GUANGXI PINGXIANG XIANGCHENG TRADING CO., LTD中国1$49.5K其他塑料制品、体育器材
Changsha Xiangzhong Power Technology Co., Ltd.中国1$49.5K泵零件
Shenzhen Jiyoulong Import & Export Co., Ltd.中国1$30.5K其他木家具、电动食品处理器
Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国1$19.0K360度挖掘机、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-04阀门龙头Shenzhen Jiyoulong Import & Export Co., Ltd.中国$141
2026-06-04泵零件Shenzhen Jiyoulong Import & Export Co., Ltd.中国$1.5K
2026-06-04轴承座Shenzhen Jiyoulong Import & Export Co., Ltd.中国$580
2026-06-04钢铁螺钉螺栓Shenzhen Jiyoulong Import & Export Co., Ltd.中国$390
2026-06-04其他钢铁管件Shenzhen Jiyoulong Import & Export Co., Ltd.中国$9.2K
2026-06-04泵及压缩机零件Shenzhen Jiyoulong Import & Export Co., Ltd.中国$65
2026-06-04轴承座Shenzhen Jiyoulong Import & Export Co., Ltd.中国$522
2026-06-04发动机泵Shenzhen Jiyoulong Import & Export Co., Ltd.中国$2.8K
2026-06-04其他钢铁非螺纹件Shenzhen Jiyoulong Import & Export Co., Ltd.中国$835
2026-06-04其他钢铁管件Shenzhen Jiyoulong Import & Export Co., Ltd.中国$999

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Quang Minh Construction & Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →