Quang Minh Construction & Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他特种车辆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG Và THIếT Bị QUANG MINH
- 邮箱8
- Facebook1
- TikTok1
- YouTube1
6
进口笔数
0
出口笔数
$408.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901116899 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6JX53EJ |
| 成立日期 | 2022-02-23 |
| 联系地址 | Thôn Vĩnh An, Xã Vĩnh Khúc, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THIẾT BỊ QUANG MINH |
| 企业英文名称 | QUANG MINH CONSTRUCTION AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Vĩnh An, Xã Nghĩa Trụ, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | +842218691993 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870590 | 其他特种车辆 |
| 841391 | 泵零件 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 841221 | 液压直线马达 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $408.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $142.1K | 360度挖掘机、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Changhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $125.5K | 自推进起重机、自推进钻机 |
| Guangzhou Conghai Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $72.2K | 冷轧不锈钢薄板、塑纺容器 |
| Changsha Xiangzhong Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.5K | 泵零件 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.0K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 螺纹钢制管件 | GUANGZHOU CONGHAI TRADING CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-02-10 | 其他离心泵 | GUANGZHOU CONGHAI TRADING CO LTD | 中国 | $740 |
| 2026-02-10 | 无缝钢管 | GUANGZHOU CONGHAI TRADING CO LTD | 中国 | $27.6K |
| 2026-02-10 | 其他钢铁管件 | GUANGZHOU CONGHAI TRADING CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-02-10 | 液压直线马达 | GUANGZHOU CONGHAI TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-10 | 其他硫化橡胶制品 | GUANGZHOU CONGHAI TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-02-10 | 泵零件 | GUANGZHOU CONGHAI TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-10 | 非泡沫橡胶密封件 | GUANGZHOU CONGHAI TRADING CO LTD | 中国 | $34 |
| 2026-02-10 | 泵零件 | GUANGZHOU CONGHAI TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-10 | 金属增强橡胶管 | GUANGZHOU CONGHAI TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |