Viet Nam Phat Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他自动控制仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT VIệT NAM PHáT
21
进口笔数
0
出口笔数
$119.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315656934 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRJXV247 |
| 成立日期 | 2019-05-04 |
| 联系地址 | 290/30/11 Hiệp Thành 17, Khu phố 2, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VIỆT NAM PHÁT |
| 企业英文名称 | VIET NAM PHAT ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 290/30/11 Hiệp Thành 17, Khu phố 37, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | 0932112017 |
| 邮箱 | vietnamphatcompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 903290 | 自动控制零件 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 902590 | 测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $51.2K |
| 德国 | 9 | $30.4K |
| 瑞典 | 9 | $23.5K |
| 瑞士 | 2 | $13.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| e271153d5482046170b6b69cb9beb5a4 | 11 | $65.0K | ||
| Ventilation Control Products Sweden AB | 瑞典 | 9 | $53.4K | 其他自动控制仪、压力测量仪 |
| Ventilation Control Products Sweden | 新加坡 | 1 | $533 | 37.5瓦以下电机 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他自动控制仪 | HRW LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-02 | 非液体温度计 | HRW LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-02 | 其他自动控制仪 | HRW LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-02 | 非液体温度计 | HRW LTD | 中国 | $307 |
| 2026-04-02 | 非液体温度计 | HRW LTD | 中国 | $672 |
| 2026-04-02 | 非液体温度计 | HRW LTD | 中国 | $307 |
| 2026-04-02 | 非液体温度计 | HRW Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-02 | 非液体温度计 | HRW LTD | 中国 | $672 |
| 2026-03-23 | 其他自动控制仪 | VENTILATION CONTROL PRODUCTS SWEDEN AB | 德国 | $1.1K |
| 2026-03-23 | 其他自动控制仪 | VENTILATION CONTROL PRODUCTS SWEDEN AB | 德国 | $3.6K |