GREEN TREE TRADING TOURISM SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 热饮食品加热设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ DU LịCH GREEN TREE
3
进口笔数
0
出口笔数
$24.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1702256290 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDN0E07X |
| 成立日期 | 2022-06-10 |
| 联系地址 | FB3-03, Cụm Sun Premier Village Primavera, Khu đô thị Gateway, Phường An Thới, Thành phố Phú Quốc, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH GREEN TREE |
| 企业英文名称 | GREEN TREE TRADING TOURISM SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | FB3-03, Cụm Sun Premier Village Primavera, Khu đô thị Gatewa, Đặc khu Phú Quốc, An Giang |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 0934277999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842219 | 商用洗碗机 |
| 871680 | 其他车辆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $24.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOSHAN YIRAN FURNITURE CO. LTD. | 中国 | 2 | $21.4K | 金属框架座椅、伞具 |
| GUANGZHOU ITO KITCHEN EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $3.1K | 热饮食品加热设备、其他制冷设备 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 非办公金属家具 | FOSHAN YIRAN FURNITURE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-11-25 | 金属框架座椅 | FOSHAN YIRAN FURNITURE CO LTD | 中国 | $570 |
| 2025-11-25 | 热饮食品加热设备 | FOSHAN YIRAN FURNITURE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-25 | 金属框架座椅 | FOSHAN YIRAN FURNITURE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-11-25 | 非办公金属家具 | FOSHAN YIRAN FURNITURE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-11-25 | 金属框架座椅 | FOSHAN YIRAN FURNITURE CO. LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2024-10-03 | 金属框架座椅 | FOSHAN YIRAN FURNITURE CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2024-10-03 | 非办公金属家具 | FOSHAN YIRAN FURNITURE CO LTD | 中国 | $954 |
| 2024-10-03 | 非办公金属家具 | FOSHAN YIRAN FURNITURE CO. LTD. | 中国 | $4.9K |
| 2024-10-03 | 铝制容器≤300升 | FOSHAN YIRAN FURNITURE CO LTD | 中国 | $780 |