Wheels & Accessories Huy Anh LeeAuto Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 车轮零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WHEELS & ACCESSORIES HUY ANH LEEAUTO
12
进口笔数
0
出口笔数
$24.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312453326 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY8ST8Q2 |
| 成立日期 | 2013-09-10 |
| 联系地址 | Số 23, Đường N8 Jamona City, Phường Phú Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WHEELS & ACCESSORIES HUY ANH LEEAUTO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 电话 | +84988710002 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870870 | 车轮零件 |
| 870892 | 排气系统零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 10 | $20.7K |
| 中国台湾 | 2 | $3.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vossen Wheels | 美国 | 10 | $20.7K | 车轮零件、其他车辆零件 |
| TNEER CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.8K | 不锈钢无缝管、排气系统零件 |
| TAIWAN BOR CHUANN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.7K | 车辆悬挂零件、钢制弹簧片 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-10 | 车轮零件 | VOSSEN WHEELS | 美国 | $1.6K |
| 2025-02-28 | 车轮零件 | VOSSEN WHEELS | 美国 | $900 |
| 2025-02-28 | 车轮零件 | VOSSEN WHEELS | 美国 | $800 |
| 2025-02-25 | 排气系统零件 | TNEER CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2025-02-25 | 排气系统零件 | TNEER CO LTD | 中国台湾 | $400 |
| 2024-08-01 | 车轮零件 | TAIWAN BOR CHUANN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $840 |
| 2024-08-01 | 车轮零件 | TAIWAN BOR CHUANN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $900 |
| 2024-05-20 | 车轮零件 | Vossen Wheels | 美国 | $800 |
| 2024-05-20 | 车轮零件 | VOSSEN WHEELS | 美国 | $700 |
| 2024-05-20 | 车轮零件 | VOSSEN WHEELS | 美国 | $700 |