Lava Interior Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NộI THấT LAVA
1
进口笔数
56
出口笔数
$125
进口金额
$541.2K
出口金额
2025-04-01
最近进口
2026-04-15
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314057582 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUHQDAY9 |
| 成立日期 | 2016-10-11 |
| 联系地址 | Số 108 Đường số 3, Khu dân cư Ấp 5, Xã Phong Phú, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT LAVA |
| 企业英文名称 | LAVA INTERIOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 108 Đường số 3, Khu dân cư Ấp 5, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +84903954562 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 442090 | 木制品 |
| 950490 | 其他游戏设备 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $125 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 19 | $428.5K |
| 越南 | 36 | $90.9K |
| 科威特 | 1 | $21.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dingfeng Century International | 中国 | 1 | $125 | 材料测试机零件、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pol's Potten | 荷兰 | 15 | $359.0K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Theodore Alexander Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $90.9K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
| Richmond Interiors B.V. | 荷兰 | 4 | $69.5K | 藤柳家具、其他木家具 |
| Home & Garden Agricultural Contracting Co. | 科威特 | 1 | $21.8K | 塑料家具、其他材料床垫 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-01 | 印刷标签 | DINGFENG CENTURY INTERNAITONAL | 中国 | $125 |
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 塑料装饰品 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $431 |
| 2026-04-14 | 非木制家具件 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $63 |
| 2026-04-14 | 非木制家具件 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $612 |
| 2026-04-14 | 非木制家具件 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $155 |
| 2026-03-09 | 非木制家具件 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $22 |
| 2026-03-09 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $3 |
| 2026-03-09 | 非木制家具件 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $84 |
| 2026-03-09 | 非木制家具件 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $368 |
| 2026-03-09 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $18 |
| 2026-03-09 | 非木制家具件 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $101 |