Viet Han Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 手工工具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị VIệT HàN
28
进口笔数
0
出口笔数
$191.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-13
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312501675 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQJ8N8F4 |
| 成立日期 | 2013-10-14 |
| 联系地址 | 65 đường Liên Phường, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VIỆT HÀN |
| 企业英文名称 | VIET HAN EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 65 đường Liên Phường, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +84902938539 |
| 邮箱 | info@viethanco.vn |
| 官网 | www.viethanco.vn |
| 传真 | 02836209387 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846799 | 手工工具零件 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846190 | 其他金属加工机床 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820590 | 其他手工工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 13 | $73.6K |
| 英国 | 2 | $55.8K |
| 美国 | 3 | $32.3K |
| 西班牙 | 2 | $9.7K |
| 日本 | 2 | $8.3K |
| 韩国 | 1 | $4.6K |
| 中国 | 3 | $3.9K |
| 德国 | 2 | $3.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| e46572a76eee4865c3c21b6d7695917d | 12 | $73.2K | ||
| Atlas Copco (Thailand) Ltd. | 泰国 | 2 | $60.4K | 其他电动手工具、电力控制板 |
| Norwolf Tool Works Inc. | 美国 | 1 | $16.5K | 不可调扳手、可调扳手 |
| Clarkson Laboratory & Supply Inc. | 美国 | 2 | $15.9K | 分析仪器、真空泵 |
| Kostech Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $8.3K | 可互换工具、螺纹钢制管件 |
| S.D. Corp. | 韩国 | 1 | $4.6K | 液压车辆千斤顶、计量液体泵 |
| ESALES S.r.l. | 意大利 | 1 | $3.4K | 不可调扳手、钳子镊子 |
| Impact Socket Supplies Ltd. | 美国 | 1 | $2.9K | 非旋转气动手工具 |
| Shanghai Skilt Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 灌装封口机、其他塑料制品 |
| Dogher Tools S.A. | 西班牙 | 1 | $2.2K | 不可调扳手 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-13 | 液压车辆千斤顶 | KOSTECH TRADING CO.,LTD | 日本 | $4.1K |
| 2025-08-19 | 手工工具零件 | TRITORC EQUIPMENTS PRIVATE LTD | 印度 | $120 |
| 2025-07-03 | 带马达手动工具 | TRITORC EQUIPMENTS PRIVATE LTD | 印度 | $2.6K |
| 2025-06-12 | 手工工具零件 | TRITORC EQUIPMENTS PRIVATE LTD | 印度 | $95 |
| 2025-03-21 | 液压车辆千斤顶 | KOSTECH TRADING CO.,LTD | 日本 | $4.2K |
| 2025-03-06 | 分析仪器 | CLARKSON LABORATORY & SUPPLY INC | 美国 | $1.1K |
| 2025-03-06 | 分析仪器 | CLARKSON LABORATORY & SUPPLY INC | 美国 | $684 |
| 2025-03-06 | 分析仪器 | CLARKSON LABORATORY & SUPPLY INC | 美国 | $1.1K |
| 2025-02-26 | 带马达手动工具 | Norwolf Tool Works Inc. | 美国 | $16.5K |
| 2025-02-05 | 分析仪器 | CLARKSON LABORATORY & SUPPLY INC | 美国 | $2.0K |