MINH HUY VIET NAM CO LTD

越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 纺织品碎布废绳

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Minh Huy Việt Nam

1
进口笔数
54
出口笔数
$60
进口金额
$519.0K
出口金额
2023-11-29
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $60.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-11进口 $60 · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-11进口 $60 · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0900935479
企查查编码QVN8SCHN27
成立日期2015-10-21
联系地址Km 33, Đường 39A mới, Xã Liêu Xá, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MINH HUY VIỆT NAM
企业英文名称MINH HUY VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Km 33, Đường 39A mới, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1811 - In ấn 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
电话+842213974029
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
621600非针织手套

出口

HS 编码产品
631010纺织品碎布废绳
392099其他塑料片材
621600非针织手套
391990自粘塑料片
611610塑胶涂层手套
611693合成纤维手套

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$60

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国11$445.6K
越南43$73.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SHANGHAI CIHUI TRADING CO LTD中国1$60其他塑料制品、阀门龙头

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aone Safety Technology Co., Ltd.韩国11$445.6K塑胶涂层手套、合成纤维手套
VIETINAK CO LTD越南43$73.4K非轻质石油、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-29非针织手套SHANGHAI CIHUI TRADING CO LTD中国$60

出口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他塑料片材VIETINAK CO LTD越南$481
2026-04-22非针织手套VIETINAK CO LTD越南$261
2026-04-22纺织品碎布废绳VIETINAK CO LTD越南$325
2026-04-22纺织品碎布废绳VIETINAK CO LTD越南$955
2026-04-22非针织手套VIETINAK CO LTD越南$86
2026-04-22非针织手套VIETINAK CO LTD越南$163
2026-03-26非针织手套VIETINAK CO LTD越南$72
2026-03-26其他塑料片材VIETINAK CO LTD越南$530
2026-03-26纺织品碎布废绳VIETINAK CO LTD越南$718
2026-03-26非针织手套VIETINAK CO LTD越南$237

相关企业 · 同类产品

MINH HUY VIET NAM CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →